(Top Banner Ad)
fratricidal
C2
adjective C2 Lịch sử, Chính trị, Xã hội

fratricidal

UK: /ˌfrætrɪˈsaɪdl̩/ • US: /ˌfrætrɪˈsaɪdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

huynh đệ tương tàn tương tàn nội chiến
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving the killing of one's own brother or sister; or relating to conflict within an organization.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm việc giết anh/chị/em ruột của mình; hoặc liên quan đến xung đột nội bộ trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The civil war was a fratricidal conflict that tore the nation apart."

    "Cuộc nội chiến là một cuộc xung đột huynh đệ tương tàn đã xé nát đất nước."

  • "The political party was consumed by fratricidal infighting."

    "Đảng chính trị bị nhấn chìm bởi cuộc chiến nội bộ huynh đệ tương tàn."

  • "His fratricidal tendencies made him a danger to his own family."

    "Những xu hướng huynh đệ tương tàn của anh ta khiến anh ta trở thành mối nguy hiểm cho chính gia đình mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fratricide Hành động giết anh hoặc em trai; kẻ giết anh hoặc em trai (trong ngữ cảnh gốc); cuộc chiến tranh/xung đột giữa các phe phái trong cùng một nhóm/quốc gia.
Adverb fratricidally Theo cách huynh đệ tương tàn; một cách tự hủy diệt (trong ngữ cảnh xung đột nội bộ).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frater
Latin
caedere
Latin
fratricida
Latin
fratricidium
English
fratricide
English
fratricidal

Gốc rễ từ tiếng Latin

Từ 'fratricidal' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ 'frater' (nghĩa là 'anh/em trai') và 'caedere' (nghĩa là 'giết'). Ban đầu, 'fratricide' (danh từ) dùng để chỉ hành động giết anh em ruột thịt. Sau đó, tính từ 'fratricidal' ra đời vào giữa thế kỷ 17 để mô tả những gì liên quan đến hành động tàn bạo này, thường là xung đột hoặc chiến tranh giữa các phe phái trong cùng một nhóm hoặc quốc gia, mang ý nghĩa tự hủy diệt lẫn nhau.

Usage Note

Tính từ 'fratricidal' thường được dùng để mô tả các hành động hoặc xu hướng có tính chất hủy diệt lẫn nhau, đặc biệt là trong các mối quan hệ gia đình hoặc trong các tổ chức, nhóm phái. Nó nhấn mạnh sự tàn khốc và phi lý của việc những người có mối liên hệ mật thiết lại gây tổn hại cho nhau. Khác với 'homicidal' (có xu hướng giết người nói chung), 'fratricidal' chỉ hành động giết anh/chị/em ruột hoặc sự hủy hoại lẫn nhau trong một nhóm kín.

Collocations (Từ đi kèm)

fratricidal + Noun
  • war fratricidal war
    (cuộc chiến huynh đệ tương tàn)
  • conflict fratricidal conflict
    (xung đột huynh đệ tương tàn)
  • struggle fratricidal struggle
    (cuộc đấu tranh nội bộ tự hủy diệt)
  • strife fratricidal strife
    (sự xung đột nội bộ gay gắt)
  • violence fratricidal violence
    (bạo lực huynh đệ tương tàn)
  • act a fratricidal act
    (một hành động giết anh em; một hành động tự hủy hoại)

Idioms

  • a fratricidal war/conflict

    một cuộc chiến tranh/xung đột huynh đệ tương tàn (giữa các phe phái trong cùng một nhóm/quốc gia)

    "The civil war was a brutal fratricidal conflict that tore the nation apart."

    (Cuộc nội chiến là một xung đột huynh đệ tương tàn tàn khốc đã xé nát quốc gia.)

  • to engage in fratricidal strife

    tham gia vào cuộc xung đột nội bộ tự hủy diệt

    "The political factions continued to engage in fratricidal strife, weakening the entire government."

    (Các phe phái chính trị tiếp tục tham gia vào cuộc xung đột nội bộ, làm suy yếu toàn bộ chính phủ.)

  • the specter of fratricidal violence

    bóng ma bạo lực huynh đệ tương tàn (nguy cơ xung đột nội bộ)

    "After the dictator's fall, the specter of fratricidal violence loomed over the country."

    (Sau sự sụp đổ của nhà độc tài, bóng ma bạo lực huynh đệ tương tàn bao trùm đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fratricidal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm việc giết anh/chị/em ruột của mình; hoặc liên quan đến xung đột nội bộ trong một tổ chức.

"The civil war was a fratricidal conflict that tore the nation apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fratricidal war devastated the nation for years.
Cuộc chiến huynh đệ tương tàn đã tàn phá đất nước trong nhiều năm.
Phủ định
The conflict was not fratricidal, as the victims were unrelated.
Cuộc xung đột không phải là huynh đệ tương tàn, vì các nạn nhân không có quan hệ họ hàng.
Nghi vấn
Was the rebellion a fratricidal struggle between brothers?
Cuộc nổi dậy có phải là một cuộc chiến huynh đệ tương tàn giữa những người anh em không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If political tensions rise, the situation may devolve into a fratricidal conflict.
Nếu căng thẳng chính trị gia tăng, tình hình có thể leo thang thành một cuộc xung đột huynh đệ tương tàn.
Phủ định
If the government doesn't address the underlying issues, the risk of a fratricidal war won't diminish.
Nếu chính phủ không giải quyết các vấn đề cơ bản, nguy cơ một cuộc chiến huynh đệ tương tàn sẽ không giảm bớt.
Nghi vấn
Will the peace talks succeed if the underlying fratricidal hatred remains unaddressed?
Liệu các cuộc đàm phán hòa bình có thành công nếu sự thù hận huynh đệ tương tàn tiềm ẩn không được giải quyết?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the leaders had been more open to dialogue, the fratricidal conflict would have been avoided.
Nếu các nhà lãnh đạo cởi mở hơn với đối thoại, thì cuộc xung đột huynh đệ tương tàn đã có thể tránh được.
Phủ định
If the propaganda hadn't been so pervasive, the war wouldn't have been so fratricidal.
Nếu sự tuyên truyền không lan rộng như vậy, cuộc chiến đã không trở nên huynh đệ tương tàn đến thế.
Nghi vấn
Would the nation have healed more quickly if the violence hadn't been so fratricidal?
Liệu quốc gia có thể hàn gắn nhanh hơn nếu bạo lực không mang tính huynh đệ tương tàn đến vậy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conflict between the brothers was fratricidal.
Cuộc xung đột giữa hai anh em mang tính chất huynh đệ tương tàn.
Phủ định
Was the war fratricidal?
Có phải cuộc chiến đó mang tính chất huynh đệ tương tàn không?
Nghi vấn
The war was not fratricidal.
Cuộc chiến đó không mang tính chất huynh đệ tương tàn.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation had been weakened by fratricidal wars before the invasion.
Quốc gia đã bị suy yếu bởi những cuộc chiến huynh đệ tương tàn trước cuộc xâm lược.
Phủ định
They had not expected the conflict to become so fratricidal.
Họ đã không mong đợi cuộc xung đột trở nên huynh đệ tương tàn đến vậy.
Nghi vấn
Had the brothers realized how fratricidal their rivalry would become?
Liệu những người anh em đã nhận ra sự ganh đua của họ sẽ trở nên huynh đệ tương tàn đến mức nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fratricidal".

Cain và Abel: Câu chuyện nguyên thủy

Khái niệm 'fratricidal' gắn liền mật thiết với câu chuyện về Cain và Abel trong Kinh Thánh, một trong những câu chuyện đầu tiên về sự ghen tị và giết người anh em. Cain, vì ghen tức, đã giết em trai mình là Abel. Câu chuyện này đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho hậu quả tàn khốc của xung đột nội bộ và lòng đố kỵ.

Chiến tranh và xung đột nội bộ

Trong văn hóa phương Tây, 'fratricidal' thường được dùng để mô tả những cuộc chiến hoặc xung đột giữa những người lẽ ra phải đoàn kết, chẳng hạn như nội chiến, hoặc các cuộc đấu đá chính trị trong cùng một đảng. Nó gợi lên sự đau đớn và vô nghĩa của việc tự hủy hoại lẫn nhau khi một cộng đồng hoặc quốc gia tự xé nát mình từ bên trong.