Brought up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To raise a child; to care for a child until it is an adult.
Vietnamese Meaning
Nuôi nấng một đứa trẻ; chăm sóc một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was brought up in a small village."
"Cô ấy được nuôi dưỡng ở một ngôi làng nhỏ."
-
"My grandparents brought me up after my parents died."
"Ông bà tôi đã nuôi nấng tôi sau khi bố mẹ tôi qua đời."
-
"Don't bring up politics at the dinner table."
"Đừng đề cập đến chính trị trên bàn ăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Phrasal Verb | bring up | nuôi nấng, dạy dỗ; đề cập đến một vấn đề |
| Noun | upbringing | sự nuôi dạy, sự giáo dục (thường trong gia đình) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và giáo dục trẻ em. Khác với 'raise' mang nghĩa chung chung hơn về việc nuôi lớn, 'bring up' đặc biệt đề cập đến việc dạy dỗ, hình thành nhân cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
properly brought up (được nuôi dạy đàng hoàng, tử tế)
-
well brought up (được giáo dục tốt, có giáo dục)
-
strictly brought up (được nuôi dạy nghiêm khắc)
-
badly brought up (bị nuôi dạy tồi, thiếu giáo dục)
-
Brought up by someone (được ai đó nuôi nấng (ví dụ: ông bà))
-
Brought up in a family of... (lớn lên trong một gia đình có...)
-
Brought up to believe that... (được dạy để tin rằng...)
-
Brought up on something (được nuôi lớn bằng (một loại thức ăn, một loại hình giải trí nào đó))
Idioms
-
to be brought up short
bị làm cho khựng lại đột ngột, bị bất ngờ chặn lại
"I was about to complain, but was brought up short by her angry look."
(Tôi đang định phàn nàn thì bị khựng lại bởi ánh mắt giận dữ của cô ấy.)
-
to bring someone up to speed
cập nhật thông tin cho ai đó về một tình hình
"Before the meeting starts, can someone bring me up to speed on the project's progress?"
(Trước khi cuộc họp bắt đầu, ai đó có thể cập nhật cho tôi về tiến độ của dự án được không?)
-
Don't bring that up!
Đừng nhắc đến chuyện đó nữa! (Dùng để yêu cầu người khác không nói về một chủ đề nhạy cảm hoặc không vui).
"A: 'Remember that embarrassing moment at the party?' B: 'Oh, please don't bring that up!'"
(A: 'Còn nhớ khoảnh khắc xấu hổ ở bữa tiệc không?' B: 'Ôi, làm ơn đừng nhắc đến chuyện đó nữa!')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Brought up
Verb (phrasal)Nuôi nấng một đứa trẻ; chăm sóc một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành.
"She was brought up in a small village."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because she was brought up in a loving home, she is very kind. |
Bởi vì cô ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình yêu thương, cô ấy rất tốt bụng. |
| Phủ định | Although he was brought up in the city, he doesn't like crowded places. |
Mặc dù anh ấy lớn lên ở thành phố, anh ấy không thích những nơi đông đúc. |
| Nghi vấn | Since you were brought up in France, do you speak French fluently? |
Vì bạn lớn lên ở Pháp, bạn có nói tiếng Pháp trôi chảy không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the child who was brought up in a small village and now thrives in the city. |
Cô ấy là đứa trẻ được nuôi dưỡng ở một ngôi làng nhỏ và bây giờ phát triển mạnh mẽ ở thành phố. |
| Phủ định | This is not the kind of behavior that children who are brought up with good manners would display. |
Đây không phải là kiểu hành vi mà trẻ em được nuôi dạy tốt sẽ thể hiện. |
| Nghi vấn | Is he the student who was brought up by his grandparents and excelled in his studies? |
Có phải anh ấy là học sinh được ông bà nuôi dưỡng và học giỏi không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to bring up this issue at the meeting. |
Tôi cần phải nêu vấn đề này tại cuộc họp. |
| Phủ định | It's important not to bring up sensitive topics during the negotiation. |
Điều quan trọng là không nên đề cập đến các chủ đề nhạy cảm trong quá trình đàm phán. |
| Nghi vấn | Why did you decide to bring up that controversial point? |
Tại sao bạn lại quyết định đề cập đến vấn đề gây tranh cãi đó? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she was brought up in a very traditional household. |
Ồ, cô ấy được nuôi dưỡng trong một gia đình rất truyền thống. |
| Phủ định | Well, he wasn't brought up to be disrespectful. |
Chà, anh ấy không được dạy để trở nên bất kính. |
| Nghi vấn | Gosh, were you brought up to always tell the truth? |
Trời ơi, bạn có được dạy phải luôn luôn nói thật không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she brings up her concerns, I will listen carefully. |
Nếu cô ấy nêu lên những lo ngại của mình, tôi sẽ lắng nghe cẩn thận. |
| Phủ định | If you don't bring up the issue at the meeting, nothing will change. |
Nếu bạn không đề cập đến vấn đề tại cuộc họp, sẽ không có gì thay đổi. |
| Nghi vấn | Will the teacher bring up the topic of climate change if we ask her? |
Liệu giáo viên có đề cập đến chủ đề biến đổi khí hậu nếu chúng ta hỏi cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been brought up in a different environment, she would have developed different perspectives on life. |
Nếu cô ấy được nuôi dưỡng trong một môi trường khác, cô ấy hẳn đã phát triển những quan điểm khác về cuộc sống. |
| Phủ định | If the children had not been brought up with strong values, they might not have made such ethical decisions later in life. |
Nếu những đứa trẻ không được nuôi dạy với những giá trị mạnh mẽ, chúng có lẽ đã không đưa ra những quyết định đạo đức như vậy sau này trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Would he have become a successful entrepreneur if he hadn't been brought up to be so independent? |
Liệu anh ấy có trở thành một doanh nhân thành công nếu anh ấy không được nuôi dạy để trở nên độc lập như vậy? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had brought up the topic of her childhood before I could even introduce myself. |
Cô ấy đã đề cập đến chủ đề về tuổi thơ của mình trước khi tôi kịp giới thiệu bản thân. |
| Phủ định | They had not brought up the issue of funding until the very last meeting. |
Họ đã không đề cập đến vấn đề tài trợ cho đến cuộc họp cuối cùng. |
| Nghi vấn | Had he brought up his concerns about the project before the deadline? |
Anh ấy đã nêu lên những lo ngại của mình về dự án trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Brought up".
