brunch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được ăn vào khoảng cuối buổi sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We're going out for brunch on Sunday."
"Chúng ta sẽ đi ăn brunch vào Chủ nhật."
-
"Let's have brunch at that new cafe."
"Chúng ta hãy ăn brunch ở quán cà phê mới đó đi."
-
"She loves going to brunch with her friends."
"Cô ấy thích đi ăn brunch với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | brunch | bữa ăn nửa buổi (bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường ăn vào cuối tuần) |
| Verb | to brunch | ăn bữa nửa buổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brunch' thường mang ý nghĩa một bữa ăn thư giãn, thoải mái, thường diễn ra vào cuối tuần. Nó không đơn thuần chỉ là ăn sáng muộn hay ăn trưa sớm, mà còn là một dịp để mọi người gặp gỡ, trò chuyện và tận hưởng thời gian bên nhau. 'Brunch' khác với 'breakfast' và 'lunch' ở thời điểm và mục đích.
Prepositions
'Brunch for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc dịp của bữa brunch. Ví dụ: 'We're having brunch for Sarah's birthday.' (Chúng tôi đang tổ chức brunch mừng sinh nhật Sarah.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
have / eat brunch (ăn bữa brunch)
-
go for brunch (đi ăn brunch)
-
host / throw a brunch (tổ chức một bữa brunch)
-
serve brunch (phục vụ bữa brunch)
-
grab a brunch (ăn brunch (một cách nhanh gọn))
-
bottomless brunch (brunch không giới hạn đồ uống (thường là cocktail))
-
boozy brunch (brunch có phục vụ đồ uống có cồn)
-
Sunday brunch (bữa brunch ngày Chủ Nhật)
-
weekend brunch (bữa brunch cuối tuần)
-
delicious brunch (bữa brunch ngon miệng)
-
brunch menu (thực đơn brunch)
-
brunch spot / place (địa điểm ăn brunch)
-
brunch date (buổi hẹn hò ăn brunch)
-
brunch party (bữa tiệc brunch)
Idioms
-
power brunch
Bữa brunch công việc, nơi các chuyên gia hoặc doanh nhân gặp gỡ để thảo luận kinh doanh một cách không quá trang trọng, thay cho 'power lunch' (bữa trưa công việc).
"The two CEOs scheduled a power brunch to finalize the merger details."
(Hai vị CEO đã lên lịch một bữa brunch công việc để hoàn tất các chi tiết sáp nhập.)
-
the ladies who brunch
Cụm từ (đôi khi mang ý mỉa mai) chỉ những người phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu, có nhiều thời gian rảnh rỗi để gặp gỡ bạn bè và ăn brunch.
"Her Instagram feed is full of photos with the ladies who brunch at expensive cafes."
(Trang Instagram của cô ấy đầy những bức ảnh với hội 'quý bà ăn brunch' tại các quán cà phê đắt tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brunch
danh từBữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được ăn vào khoảng cuối buổi sáng.
"We're going out for brunch on Sunday."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is at brunch every Sunday. |
Cô ấy ăn bữa nửa buổi vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | They are not at brunch this morning. |
Họ không ăn bữa nửa buổi sáng nay. |
| Nghi vấn | Is he at brunch now? |
Anh ấy có đang ăn bữa nửa buổi bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brunch".
