(Top Banner Ad)
brunch
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Văn hóa

brunch

UK: /brʌntʃ/ • US: /brʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bữa nửa buổi bữa lỡ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal eaten in the late morning, instead of breakfast and lunch.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được ăn vào khoảng cuối buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We're going out for brunch on Sunday."

    "Chúng ta sẽ đi ăn brunch vào Chủ nhật."

  • "Let's have brunch at that new cafe."

    "Chúng ta hãy ăn brunch ở quán cà phê mới đó đi."

  • "She loves going to brunch with her friends."

    "Cô ấy thích đi ăn brunch với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brunch bữa ăn nửa buổi (bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường ăn vào cuối tuần)
Verb to brunch ăn bữa nửa buổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (Blend)
breakfast + lunch

Sự ra đời của 'Brunch'

Từ 'brunch' là sự kết hợp của 'breakfast' (bữa sáng) và 'lunch' (bữa trưa). Nó xuất hiện lần đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 19. Người ta tin rằng từ này được nhà văn Guy Beringer phổ biến vào năm 1895. Ông đề xuất một bữa ăn muộn hơn vào ngày Chủ Nhật cho những người hay tiệc tùng vào tối thứ Bảy, để họ có thể ngủ nướng mà không cần phải dậy sớm cho bữa sáng truyền thống.

Usage Note

Từ 'brunch' thường mang ý nghĩa một bữa ăn thư giãn, thoải mái, thường diễn ra vào cuối tuần. Nó không đơn thuần chỉ là ăn sáng muộn hay ăn trưa sớm, mà còn là một dịp để mọi người gặp gỡ, trò chuyện và tận hưởng thời gian bên nhau. 'Brunch' khác với 'breakfast' và 'lunch' ở thời điểm và mục đích.

Prepositions

for

'Brunch for' được sử dụng để chỉ mục đích hoặc dịp của bữa brunch. Ví dụ: 'We're having brunch for Sarah's birthday.' (Chúng tôi đang tổ chức brunch mừng sinh nhật Sarah.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brunch
  • have / eat brunch
    (ăn bữa brunch)
  • go for brunch
    (đi ăn brunch)
  • host / throw a brunch
    (tổ chức một bữa brunch)
  • serve brunch
    (phục vụ bữa brunch)
  • grab a brunch
    (ăn brunch (một cách nhanh gọn))
Adjective + brunch
  • bottomless brunch
    (brunch không giới hạn đồ uống (thường là cocktail))
  • boozy brunch
    (brunch có phục vụ đồ uống có cồn)
  • Sunday brunch
    (bữa brunch ngày Chủ Nhật)
  • weekend brunch
    (bữa brunch cuối tuần)
  • delicious brunch
    (bữa brunch ngon miệng)
brunch + Noun
  • brunch menu
    (thực đơn brunch)
  • brunch spot / place
    (địa điểm ăn brunch)
  • brunch date
    (buổi hẹn hò ăn brunch)
  • brunch party
    (bữa tiệc brunch)

Idioms

  • power brunch

    Bữa brunch công việc, nơi các chuyên gia hoặc doanh nhân gặp gỡ để thảo luận kinh doanh một cách không quá trang trọng, thay cho 'power lunch' (bữa trưa công việc).

    "The two CEOs scheduled a power brunch to finalize the merger details."

    (Hai vị CEO đã lên lịch một bữa brunch công việc để hoàn tất các chi tiết sáp nhập.)

  • the ladies who brunch

    Cụm từ (đôi khi mang ý mỉa mai) chỉ những người phụ nữ thuộc tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu, có nhiều thời gian rảnh rỗi để gặp gỡ bạn bè và ăn brunch.

    "Her Instagram feed is full of photos with the ladies who brunch at expensive cafes."

    (Trang Instagram của cô ấy đầy những bức ảnh với hội 'quý bà ăn brunch' tại các quán cà phê đắt tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brunch

danh từ
Lật mặt

Bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường được ăn vào khoảng cuối buổi sáng.

"We're going out for brunch on Sunday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is at brunch every Sunday.
Cô ấy ăn bữa nửa buổi vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
They are not at brunch this morning.
Họ không ăn bữa nửa buổi sáng nay.
Nghi vấn
Is he at brunch now?
Anh ấy có đang ăn bữa nửa buổi bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brunch".

Brunch: Một Nghi Lễ Xã Hội

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, brunch không chỉ là một bữa ăn mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng vào cuối tuần. Đây là dịp để mọi người tụ tập, trò chuyện với bạn bè và gia đình trong một không khí thư giãn, thoải mái. Một bữa brunch có thể kéo dài hàng giờ đồng hồ.

Món Ăn & Đồ Uống Đặc Trưng

Thực đơn brunch là sự giao thoa giữa món ngọt của bữa sáng (bánh kếp, bánh quế) và món mặn của bữa trưa (trứng Benedict, salad, sandwich). Đồ uống cũng là một phần không thể thiếu, đặc biệt là các loại cocktail như Mimosa (rượu vang sủi và nước cam) hay Bloody Mary. Khái niệm 'bottomless brunch' (brunch không giới hạn đồ uống) rất phổ biến.