mimosa
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mimosa'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi nhiệt đới thuộc chi Mimosa, thường có lá kép và cụm hoa nhỏ hình cầu.
Definition (English Meaning)
A tropical tree or shrub of the genus Mimosa, typically having compound leaves and globular clusters of small flowers.
Ví dụ Thực tế với 'Mimosa'
-
"The garden was filled with the delicate scent of blooming mimosa trees."
"Khu vườn tràn ngập hương thơm dịu nhẹ của những cây mimosa đang nở hoa."
-
"The mimosa's leaves quickly folded up when touched."
"Lá của cây mimosa nhanh chóng cụp lại khi bị chạm vào."
-
"She ordered a mimosa to start her Sunday brunch."
"Cô ấy gọi một ly mimosa để bắt đầu bữa sáng muộn Chủ nhật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Mimosa'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: mimosa
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Mimosa'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chi Mimosa bao gồm nhiều loài, nổi tiếng nhất là Mimosa pudica (cây xấu hổ). Khi nói đến đồ uống, 'mimosa' đề cập đến một loại cocktail.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Mimosa with orange juice" - miêu tả thành phần của cocktail.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Mimosa'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.