(Top Banner Ad)
mimosa
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Đồ uống

mimosa

UK: /mɪˈməʊ.zə/ • US: /mɪˈmoʊ.sə/

Nghĩa tiếng Việt

cây trinh nữ cây xấu hổ cocktail mimosa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tropical tree or shrub of the genus Mimosa, typically having compound leaves and globular clusters of small flowers.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi nhiệt đới thuộc chi Mimosa, thường có lá kép và cụm hoa nhỏ hình cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The garden was filled with the delicate scent of blooming mimosa trees."

    "Khu vườn tràn ngập hương thơm dịu nhẹ của những cây mimosa đang nở hoa."

  • "The mimosa's leaves quickly folded up when touched."

    "Lá của cây mimosa nhanh chóng cụp lại khi bị chạm vào."

  • "She ordered a mimosa to start her Sunday brunch."

    "Cô ấy gọi một ly mimosa để bắt đầu bữa sáng muộn Chủ nhật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mimosa Loài cây trinh nữ; cây keo lá bạc (thường được gọi là mimosa); đồ uống cocktail mimosa.
Adjective mimosaceous Thuộc họ trinh nữ (họ Mimosa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μῖμος (mîmos)
Latin
mīmus
Latin
mīmōsa
English
mimosa

Cái tên 'mimosa' và sự nhạy cảm của cây

Cái tên 'mimosa' xuất phát từ tiếng Latin 'mimosus', có nghĩa là 'giống như diễn viên kịch câm' hoặc 'giống như bắt chước'. Điều này ám chỉ đặc tính độc đáo của nhiều loài cây mimosa, đặc biệt là cây trinh nữ (touch-me-not plant), có lá khép lại nhanh chóng khi chạm vào, như thể đang 'diễn' hoặc 'bắt chước' sự nhạy cảm. Hậu tố '-osa' trong tiếng Latin có nghĩa là 'đầy đủ', nên mimosa có thể hiểu là 'đầy sự bắt chước' hoặc 'đầy sự nhạy cảm'.

Usage Note

Chi Mimosa bao gồm nhiều loài, nổi tiếng nhất là Mimosa pudica (cây xấu hổ). Khi nói đến đồ uống, 'mimosa' đề cập đến một loại cocktail.

Prepositions

with

"Mimosa with orange juice" - miêu tả thành phần của cocktail.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mimosa
  • yellow yellow mimosa
    (mimosa vàng)
  • fragrant fragrant mimosa
    (mimosa thơm)
  • delicate delicate mimosa
    (mimosa mong manh)
  • sparkling sparkling mimosa
    (cocktail mimosa sủi bọt/lấp lánh)
  • bubbly bubbly mimosa
    (cocktail mimosa sủi bọt)
Noun + mimosa (specific type/part)
  • mimosa mimosa flower
    (hoa mimosa)
  • mimosa mimosa tree
    (cây mimosa)
  • mimosa mimosa cocktail
    (cocktail mimosa)
  • mimosa mimosa bloom
    (hoa mimosa nở rộ)
Verb + mimosa
  • drink drink a mimosa
    (uống một ly mimosa)
  • serve serve mimosa
    (phục vụ mimosa)
  • plant plant mimosa
    (trồng cây mimosa)
  • pick pick mimosa
    (hái hoa mimosa)

Idioms

  • a mimosa temperament / disposition

    một tính cách nhạy cảm, yếu đuối, dễ bị tổn thương (như cây trinh nữ)

    "She has a mimosa temperament; you have to be very gentle with her."

    (Cô ấy có tính cách nhạy cảm; bạn phải rất nhẹ nhàng với cô ấy.)

  • bottomless mimosa

    mimosa không giới hạn (thường trong các bữa brunch, khách có thể uống bao nhiêu tùy thích với giá cố định)

    "Many restaurants offer bottomless mimosas with their Sunday brunch."

    (Nhiều nhà hàng phục vụ mimosa không giới hạn trong các bữa brunch Chủ Nhật của họ.)

  • mimosa brunch

    bữa ăn sáng muộn (brunch) có phục vụ cocktail mimosa như một phần chính của trải nghiệm

    "Let's meet for a mimosa brunch this weekend."

    (Cuối tuần này chúng ta hãy đi ăn brunch mimosa nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mimosa

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi nhiệt đới thuộc chi Mimosa, thường có lá kép và cụm hoa nhỏ hình cầu.

"The garden was filled with the delicate scent of blooming mimosa trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mimosa".

Mimosa: Nét đặc trưng của bữa ăn sáng muộn (Brunch)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Anh, cocktail mimosa là đồ uống không thể thiếu trong các bữa ăn sáng muộn (brunch) vào cuối tuần. Với sự kết hợp giữa nước cam và rượu sâm banh (hoặc rượu vang sủi bọt), mimosa mang lại cảm giác tươi mát, sang trọng và thường được phục vụ tại các sự kiện như đám cưới, lễ kỷ niệm.

Ý nghĩa của hoa mimosa

Hoa mimosa (thường là hoa keo lá bạc - Acacia dealbata) với màu vàng rực rỡ và hương thơm dịu nhẹ, thường tượng trưng cho sự nhạy cảm, tình yêu thầm kín, niềm vui và tình bạn. Ở một số nền văn hóa, nó còn biểu trưng cho nữ tính và Ngày Quốc tế Phụ nữ (8 tháng 3), đặc biệt là ở Ý.