(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mimosa
B1

mimosa

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây trinh nữ cây xấu hổ cocktail mimosa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mimosa'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây thân gỗ hoặc cây bụi nhiệt đới thuộc chi Mimosa, thường có lá kép và cụm hoa nhỏ hình cầu.

Definition (English Meaning)

A tropical tree or shrub of the genus Mimosa, typically having compound leaves and globular clusters of small flowers.

Ví dụ Thực tế với 'Mimosa'

  • "The garden was filled with the delicate scent of blooming mimosa trees."

    "Khu vườn tràn ngập hương thơm dịu nhẹ của những cây mimosa đang nở hoa."

  • "The mimosa's leaves quickly folded up when touched."

    "Lá của cây mimosa nhanh chóng cụp lại khi bị chạm vào."

  • "She ordered a mimosa to start her Sunday brunch."

    "Cô ấy gọi một ly mimosa để bắt đầu bữa sáng muộn Chủ nhật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mimosa'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mimosa
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

champagne cocktail(cocktail sâm panh)
orange juice cocktail(cocktail nước cam)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Mimosa'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chi Mimosa bao gồm nhiều loài, nổi tiếng nhất là Mimosa pudica (cây xấu hổ). Khi nói đến đồ uống, 'mimosa' đề cập đến một loại cocktail.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Mimosa with orange juice" - miêu tả thành phần của cocktail.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mimosa'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)