(Top Banner Ad)
waffles
A2
noun A2 Ẩm thực

waffles

UK: /ˈwɒf.əl/ • US: /ˈwɑː.fəl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh waffle bánh tổ ong
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, crisp cake made from batter cooked in a waffle iron, which gives it a characteristic checkered pattern.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh mỏng, giòn được làm từ bột nhão nấu trong khuôn bánh waffle, tạo cho nó một hoa văn ô vuông đặc trưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made waffles for breakfast."

    "Cô ấy đã làm bánh waffles cho bữa sáng."

  • "Let's have waffles for brunch."

    "Chúng ta hãy ăn bánh waffles cho bữa nửa buổi đi."

  • "This waffle iron makes perfect waffles every time."

    "Cái khuôn bánh waffle này làm ra những chiếc bánh waffles hoàn hảo mỗi lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waffle bánh waffle
Verb waffle nói vòng vo, ấp úng (như khi không chắc chắn về điều gì)
Noun waffler người nói vòng vo, ấp úng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wafilaz
Old Dutch
wafel
Middle Dutch
wafel
English
waffle

Nguồn gốc của bánh waffle

Bánh waffle có nguồn gốc từ thời Trung Cổ ở châu Âu. Những chiếc bánh đầu tiên được nướng trên các tấm sắt có khắc hoa văn. Ban đầu, chúng được bán ở các nhà thờ và trở nên phổ biến trong dân gian như một món ăn vặt.

Usage Note

Waffles thường được ăn vào bữa sáng hoặc bữa ăn nhẹ, và thường được phủ lên trên bằng các loại topping như xi-rô, bơ, trái cây hoặc kem.

Prepositions

with for

‘With’ được sử dụng để chỉ các món ăn kèm: ‘waffles with syrup’. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích: ‘waffles for breakfast’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waffles
  • Belgian Belgian waffles
    (bánh waffle kiểu Bỉ)
  • crispy crispy waffles
    (bánh waffle giòn)
  • golden golden waffles
    (bánh waffle vàng óng)
Verb + waffles
  • make make waffles
    (làm bánh waffle)
  • eat eat waffles
    (ăn bánh waffle)
  • serve serve waffles
    (phục vụ bánh waffle)
waffles + Preposition
  • waffles waffles with syrup
    (bánh waffle với siro)
  • waffles waffles for breakfast
    (bánh waffle cho bữa sáng)

Idioms

  • to waffle

    nói vòng vo, không rõ ràng, thiếu quyết đoán

    "The politician waffled on the issue, avoiding a direct answer."

    (Chính trị gia nói vòng vo về vấn đề này, tránh một câu trả lời trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waffles

noun
Lật mặt

Một loại bánh mỏng, giòn được làm từ bột nhão nấu trong khuôn bánh waffle, tạo cho nó một hoa văn ô vuông đặc trưng.

"She made waffles for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waffles".

Ngày Waffle Quốc tế

Ở Thụy Điển, ngày 25 tháng 3 hàng năm được gọi là 'Våffeldagen' hay Ngày Waffle. Người ta thường ăn waffle vào ngày này để chào đón mùa xuân.

Waffle trong văn hóa Mỹ

Bánh waffles là một món ăn sáng phổ biến ở Mỹ, thường được ăn kèm với siro, bơ, trái cây hoặc kem. Nó thường được xem như một món ăn thoải mái và quen thuộc.