(Top Banner Ad)
late breakfast
A2
Cụm danh từ A2 Ăn uống, Sinh hoạt hàng ngày

late breakfast

UK: /leɪt ˈbrek.fəst/ • US: /leɪt ˈbrek.fəst/

Nghĩa tiếng Việt

bữa sáng muộn ăn sáng muộn bữa sáng trễ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A breakfast that is eaten later in the morning than usual, often replacing both breakfast and lunch.

Vietnamese Meaning

Bữa sáng được ăn muộn hơn bình thường, thường thay thế cho cả bữa sáng và bữa trưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a late breakfast at 11 am after sleeping in."

    "Chúng tôi đã ăn bữa sáng muộn lúc 11 giờ sáng sau khi ngủ nướng."

  • "She usually has a late breakfast on weekends."

    "Cô ấy thường ăn bữa sáng muộn vào cuối tuần."

  • "I skipped breakfast and just had a late breakfast with my friends."

    "Tôi bỏ bữa sáng và chỉ ăn bữa sáng muộn với bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late Muộn, trễ
Adverb late Muộn, trễ
Noun lateness Sự chậm trễ, sự muộn
Adverb lately Gần đây, mới đây
Adjective/Adverb later Sau này, muộn hơn
Adjective/Adverb latest Mới nhất, gần đây nhất
Noun breakfast Bữa sáng
Verb breakfast Ăn sáng
Verb breakfasting Đang ăn sáng (hiện tại phân từ/danh động từ)
Verb breakfasted Đã ăn sáng (quá khứ đơn/quá khứ phân từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ăn uống, Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lad-
Proto-Germanic
*lataz
Old English
læt
Modern English
late
PIE
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekan
Old English
brecan
Modern English
break
PIE
*peh₂s-
Proto-Germanic
*fastō
Old English
fæsten
Middle English
fast
Modern English
fast

Nguồn gốc của 'late'

Từ 'late' (muộn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', nghĩa là chậm chạp hoặc sau thời gian thông thường. Nó đã giữ nguyên ý nghĩa này qua nhiều thế kỷ để chỉ một điều gì đó xảy ra không đúng giờ hoặc trễ hơn dự kiến.

Nguồn gốc của 'breakfast'

Từ 'breakfast' (bữa sáng) là sự kết hợp của 'break' (phá vỡ) và 'fast' (sự nhịn ăn). Sau một đêm dài không ăn, bữa sáng là bữa ăn đầu tiên trong ngày để 'phá vỡ' thời gian nhịn ăn đó. Đây là cách giải thích rất trực quan về chức năng của bữa ăn này.

Sự kết hợp 'late breakfast'

'Late breakfast' (bữa sáng muộn) là một cụm từ ghép mô tả trực tiếp, chỉ một bữa sáng được ăn vào thời điểm muộn hơn bình thường, thường là sau 9 giờ sáng và trước buổi trưa. Nó kết hợp ý nghĩa 'sau thời gian thông thường' của 'late' với 'bữa ăn đầu tiên trong ngày' của 'breakfast'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó ngủ dậy muộn hoặc không có thời gian ăn sáng vào giờ bình thường. Nó mang ý nghĩa một bữa ăn lớn hơn bữa sáng thông thường để bù đắp cho việc bỏ lỡ bữa trưa. Thường được gọi là 'brunch' nếu có sự kết hợp giữa các món ăn sáng và trưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + late breakfast
  • have have a late breakfast
    (ăn bữa sáng muộn)
  • eat eat a late breakfast
    (ăn bữa sáng muộn)
  • enjoy enjoy a late breakfast
    (thưởng thức bữa sáng muộn)
  • make make a late breakfast
    (làm bữa sáng muộn)
  • cook cook a late breakfast
    (nấu bữa sáng muộn)
  • skip skip a late breakfast
    (bỏ bữa sáng muộn)
Adjective + late breakfast
  • leisurely a leisurely late breakfast
    (một bữa sáng muộn thong thả)
  • hearty a hearty late breakfast
    (một bữa sáng muộn thịnh soạn)
  • quick a quick late breakfast
    (một bữa sáng muộn nhanh gọn)
  • delicious a delicious late breakfast
    (một bữa sáng muộn ngon lành)
  • big a big late breakfast
    (một bữa sáng muộn thịnh soạn/lớn)
Preposition + late breakfast
  • for for a late breakfast
    (cho một bữa sáng muộn)
  • after after a late breakfast
    (sau một bữa sáng muộn)

Idioms

  • sleep in and have a late breakfast

    ngủ nướng và ăn bữa sáng muộn

    "On Saturdays, I love to sleep in and have a late breakfast around 10 AM."

    (Vào các ngày thứ Bảy, tôi thích ngủ nướng và ăn bữa sáng muộn vào khoảng 10 giờ sáng.)

  • brunch is just a very late breakfast

    bữa nửa buổi chỉ là một bữa sáng rất muộn (diễn giải vui về brunch)

    "Some people argue that brunch is just a very late breakfast, especially when it's served before noon."

    (Một số người cho rằng bữa nửa buổi (brunch) chỉ là một bữa sáng rất muộn, đặc biệt là khi nó được phục vụ trước buổi trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late breakfast

Cụm danh từ
Lật mặt

Bữa sáng được ăn muộn hơn bình thường, thường thay thế cho cả bữa sáng và bữa trưa.

"We had a late breakfast at 11 am after sleeping in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late breakfast".

Truyền thống cuối tuần

Ở nhiều nước phương Tây, việc ăn bữa sáng muộn (late breakfast) là một phần của truyền thống cuối tuần hoặc ngày nghỉ. Mọi người thường tận hưởng việc ngủ dậy muộn, không vội vàng và có một bữa sáng thong thả, thịnh soạn hơn bình thường, khác với bữa sáng nhanh gọn vào ngày làm việc.

Sự giao thoa với Brunch

Bữa sáng muộn thường có mối liên hệ mật thiết với khái niệm 'brunch' (bữa nửa buổi), một bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa, thường diễn ra vào cuối tuần. Nếu bữa sáng muộn quá gần với giờ ăn trưa hoặc đủ thịnh soạn để thay thế cả hai, nó có thể được coi là một hình thức của brunch.