late breakfast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A breakfast that is eaten later in the morning than usual, often replacing both breakfast and lunch.
Vietnamese Meaning
Bữa sáng được ăn muộn hơn bình thường, thường thay thế cho cả bữa sáng và bữa trưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a late breakfast at 11 am after sleeping in."
"Chúng tôi đã ăn bữa sáng muộn lúc 11 giờ sáng sau khi ngủ nướng."
-
"She usually has a late breakfast on weekends."
"Cô ấy thường ăn bữa sáng muộn vào cuối tuần."
-
"I skipped breakfast and just had a late breakfast with my friends."
"Tôi bỏ bữa sáng và chỉ ăn bữa sáng muộn với bạn bè."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | late | Muộn, trễ |
| Adverb | late | Muộn, trễ |
| Noun | lateness | Sự chậm trễ, sự muộn |
| Adverb | lately | Gần đây, mới đây |
| Adjective/Adverb | later | Sau này, muộn hơn |
| Adjective/Adverb | latest | Mới nhất, gần đây nhất |
| Noun | breakfast | Bữa sáng |
| Verb | breakfast | Ăn sáng |
| Verb | breakfasting | Đang ăn sáng (hiện tại phân từ/danh động từ) |
| Verb | breakfasted | Đã ăn sáng (quá khứ đơn/quá khứ phân từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó ngủ dậy muộn hoặc không có thời gian ăn sáng vào giờ bình thường. Nó mang ý nghĩa một bữa ăn lớn hơn bữa sáng thông thường để bù đắp cho việc bỏ lỡ bữa trưa. Thường được gọi là 'brunch' nếu có sự kết hợp giữa các món ăn sáng và trưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a late breakfast (ăn bữa sáng muộn)
-
eat eat a late breakfast (ăn bữa sáng muộn)
-
enjoy enjoy a late breakfast (thưởng thức bữa sáng muộn)
-
make make a late breakfast (làm bữa sáng muộn)
-
cook cook a late breakfast (nấu bữa sáng muộn)
-
skip skip a late breakfast (bỏ bữa sáng muộn)
-
leisurely a leisurely late breakfast (một bữa sáng muộn thong thả)
-
hearty a hearty late breakfast (một bữa sáng muộn thịnh soạn)
-
quick a quick late breakfast (một bữa sáng muộn nhanh gọn)
-
delicious a delicious late breakfast (một bữa sáng muộn ngon lành)
-
big a big late breakfast (một bữa sáng muộn thịnh soạn/lớn)
-
for for a late breakfast (cho một bữa sáng muộn)
-
after after a late breakfast (sau một bữa sáng muộn)
Idioms
-
sleep in and have a late breakfast
ngủ nướng và ăn bữa sáng muộn
"On Saturdays, I love to sleep in and have a late breakfast around 10 AM."
(Vào các ngày thứ Bảy, tôi thích ngủ nướng và ăn bữa sáng muộn vào khoảng 10 giờ sáng.)
-
brunch is just a very late breakfast
bữa nửa buổi chỉ là một bữa sáng rất muộn (diễn giải vui về brunch)
"Some people argue that brunch is just a very late breakfast, especially when it's served before noon."
(Một số người cho rằng bữa nửa buổi (brunch) chỉ là một bữa sáng rất muộn, đặc biệt là khi nó được phục vụ trước buổi trưa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late breakfast
Cụm danh từBữa sáng được ăn muộn hơn bình thường, thường thay thế cho cả bữa sáng và bữa trưa.
"We had a late breakfast at 11 am after sleeping in."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late breakfast".
