brushstroke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A single stroke made by a paintbrush.
Vietnamese Meaning
Một nét vẽ duy nhất được tạo ra bởi một cọ vẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's confident brushstrokes created a sense of movement."
"Những nét vẽ dứt khoát của họa sĩ đã tạo ra cảm giác chuyển động."
-
"The painting is characterized by its loose, expressive brushstrokes."
"Bức tranh được đặc trưng bởi những nét vẽ phóng khoáng, biểu cảm."
-
"Each brushstroke contributed to the overall texture of the artwork."
"Mỗi nét vẽ góp phần vào kết cấu tổng thể của tác phẩm nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'brushstroke' thường được dùng để mô tả kỹ thuật, phong cách của họa sĩ hoặc đặc điểm của một bức tranh. Nó không chỉ đề cập đến hành động vẽ mà còn cả kết quả trực quan của hành động đó. Sự khác biệt với 'stroke' nằm ở chỗ 'stroke' là một nét chung, có thể dùng cho nhiều loại bút hoặc công cụ vẽ khác nhau, trong khi 'brushstroke' đặc biệt chỉ nét vẽ bằng cọ.
Prepositions
with: chỉ phương tiện được sử dụng (a painting with bold brushstrokes). in: chỉ đặc điểm, phong cách (a painting in short brushstrokes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broad brushstrokes (những nét cọ rộng, khái quát)
-
bold brushstrokes (những nét cọ táo bạo, mạnh mẽ)
-
delicate brushstrokes (những nét cọ tinh tế, mỏng manh)
-
energetic brushstrokes (những nét cọ đầy năng lượng)
-
visible brushstrokes (những nét cọ có thể nhìn thấy rõ)
-
apply a brushstroke (vẽ một nét cọ)
-
use short brushstrokes (sử dụng những nét cọ ngắn)
-
paint with quick brushstrokes (vẽ bằng những nét cọ nhanh)
Idioms
-
paint (something) with broad brushstrokes
Mô tả hay giải quyết vấn đề một cách rất chung chung, khái quát, không đi vào chi tiết.
"The documentary painted the issues with broad brushstrokes and didn't explore the details."
(Bộ phim tài liệu đã mô tả các vấn đề một cách khái quát và không đi sâu vào chi tiết.)
-
with a single brushstroke
Bằng một hành động duy nhất, thường là một quyết định quan trọng làm thay đổi mọi thứ.
"With a single brushstroke, the new CEO changed the entire company culture."
(Chỉ bằng một quyết định duy nhất, vị CEO mới đã thay đổi toàn bộ văn hóa công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
brushstroke
nounMột nét vẽ duy nhất được tạo ra bởi một cọ vẽ.
"The artist's confident brushstrokes created a sense of movement."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist must use a delicate brushstroke to capture the softness of the light. |
Người nghệ sĩ phải sử dụng một nét vẽ tinh tế để nắm bắt sự mềm mại của ánh sáng. |
| Phủ định | She shouldn't use such aggressive brushstrokes; it doesn't suit the subject. |
Cô ấy không nên sử dụng những nét vẽ mạnh mẽ như vậy; nó không phù hợp với chủ đề. |
| Nghi vấn | Could a single brushstroke truly convey such deep emotion? |
Liệu một nét vẽ duy nhất có thể thực sự truyền tải cảm xúc sâu sắc đến vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's brushstroke was bold and confident. |
Nét vẽ của người họa sĩ rất táo bạo và tự tin. |
| Phủ định | His brushstroke wasn't as precise as hers. |
Nét vẽ của anh ấy không chính xác bằng nét vẽ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Was her brushstroke intentional, or was it accidental? |
Nét vẽ của cô ấy là cố ý hay vô tình? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist used to apply each brushstroke with great precision. |
Người nghệ sĩ đã từng áp dụng từng nét vẽ với độ chính xác cao. |
| Phủ định | She didn't use to care about the direction of her brushstroke, but now she does. |
Cô ấy đã từng không quan tâm đến hướng của nét vẽ, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did he use to analyze every brushstroke in the painting? |
Anh ấy đã từng phân tích mọi nét vẽ trong bức tranh sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brushstroke".
