(Top Banner Ad)
brushstroke
B2
noun B2 Hội họa, Nghệ thuật

brushstroke

UK: /ˈbrʌʃˌstrəʊk/ • US: /ˈbrʌʃˌstroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

nét bút nét vẽ cọ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single stroke made by a paintbrush.

Vietnamese Meaning

Một nét vẽ duy nhất được tạo ra bởi một cọ vẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's confident brushstrokes created a sense of movement."

    "Những nét vẽ dứt khoát của họa sĩ đã tạo ra cảm giác chuyển động."

  • "The painting is characterized by its loose, expressive brushstrokes."

    "Bức tranh được đặc trưng bởi những nét vẽ phóng khoáng, biểu cảm."

  • "Each brushstroke contributed to the overall texture of the artwork."

    "Mỗi nét vẽ góp phần vào kết cấu tổng thể của tác phẩm nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brush cọ vẽ, bàn chải
Verb brush quét, chải, phết
Noun stroke nét vẽ, cú đánh, cơn đột quỵ
Verb stroke vuốt ve
Noun brushwork kỹ thuật dùng cọ, bút pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hội họa, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brustiz (bristle) / *straikaz (stroke)
Old French / Old English
broisse / strāc
Middle English
brusshe / strok
Modern English (c. 1660s)
brushstroke

Từ Lông Cứng đến Nét Cọ

Từ 'brush' (cọ vẽ) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'lông cứng' (bristle), và 'stroke' (nét vẽ) đến từ một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'cú đánh' (a blow). Sự kết hợp 'brushstroke' mô tả một cách hoàn hảo hành động của họa sĩ: một 'cú đánh' bằng chiếc cọ có 'lông cứng' để tạo ra một nét vẽ trên tranh.

Usage Note

Từ 'brushstroke' thường được dùng để mô tả kỹ thuật, phong cách của họa sĩ hoặc đặc điểm của một bức tranh. Nó không chỉ đề cập đến hành động vẽ mà còn cả kết quả trực quan của hành động đó. Sự khác biệt với 'stroke' nằm ở chỗ 'stroke' là một nét chung, có thể dùng cho nhiều loại bút hoặc công cụ vẽ khác nhau, trong khi 'brushstroke' đặc biệt chỉ nét vẽ bằng cọ.

Prepositions

with in

with: chỉ phương tiện được sử dụng (a painting with bold brushstrokes). in: chỉ đặc điểm, phong cách (a painting in short brushstrokes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brushstroke
  • broad brushstrokes
    (những nét cọ rộng, khái quát)
  • bold brushstrokes
    (những nét cọ táo bạo, mạnh mẽ)
  • delicate brushstrokes
    (những nét cọ tinh tế, mỏng manh)
  • energetic brushstrokes
    (những nét cọ đầy năng lượng)
  • visible brushstrokes
    (những nét cọ có thể nhìn thấy rõ)
Verb + brushstroke
  • apply a brushstroke
    (vẽ một nét cọ)
  • use short brushstrokes
    (sử dụng những nét cọ ngắn)
  • paint with quick brushstrokes
    (vẽ bằng những nét cọ nhanh)

Idioms

  • paint (something) with broad brushstrokes

    Mô tả hay giải quyết vấn đề một cách rất chung chung, khái quát, không đi vào chi tiết.

    "The documentary painted the issues with broad brushstrokes and didn't explore the details."

    (Bộ phim tài liệu đã mô tả các vấn đề một cách khái quát và không đi sâu vào chi tiết.)

  • with a single brushstroke

    Bằng một hành động duy nhất, thường là một quyết định quan trọng làm thay đổi mọi thứ.

    "With a single brushstroke, the new CEO changed the entire company culture."

    (Chỉ bằng một quyết định duy nhất, vị CEO mới đã thay đổi toàn bộ văn hóa công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brushstroke

noun
Lật mặt

Một nét vẽ duy nhất được tạo ra bởi một cọ vẽ.

"The artist's confident brushstrokes created a sense of movement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist must use a delicate brushstroke to capture the softness of the light.
Người nghệ sĩ phải sử dụng một nét vẽ tinh tế để nắm bắt sự mềm mại của ánh sáng.
Phủ định
She shouldn't use such aggressive brushstrokes; it doesn't suit the subject.
Cô ấy không nên sử dụng những nét vẽ mạnh mẽ như vậy; nó không phù hợp với chủ đề.
Nghi vấn
Could a single brushstroke truly convey such deep emotion?
Liệu một nét vẽ duy nhất có thể thực sự truyền tải cảm xúc sâu sắc đến vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's brushstroke was bold and confident.
Nét vẽ của người họa sĩ rất táo bạo và tự tin.
Phủ định
His brushstroke wasn't as precise as hers.
Nét vẽ của anh ấy không chính xác bằng nét vẽ của cô ấy.
Nghi vấn
Was her brushstroke intentional, or was it accidental?
Nét vẽ của cô ấy là cố ý hay vô tình?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used to apply each brushstroke with great precision.
Người nghệ sĩ đã từng áp dụng từng nét vẽ với độ chính xác cao.
Phủ định
She didn't use to care about the direction of her brushstroke, but now she does.
Cô ấy đã từng không quan tâm đến hướng của nét vẽ, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did he use to analyze every brushstroke in the painting?
Anh ấy đã từng phân tích mọi nét vẽ trong bức tranh sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brushstroke".

Nét cọ - 'Chữ ký' của Họa sĩ

Trong giới nghệ thuật phương Tây, cách một họa sĩ sử dụng cọ vẽ (kỹ thuật bút pháp) được coi là độc đáo như chữ ký của họ. Các chuyên gia nghệ thuật thường có thể xác định tác giả của một bức tranh chỉ bằng cách phân tích các nét cọ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của 'brushstroke' trong việc thể hiện phong cách và cảm xúc cá nhân của nghệ sĩ.

Chủ nghĩa Ấn tượng & Những Nét cọ Hữu hình

Các họa sĩ thuộc trường phái Ấn tượng (Impressionism) như Monet và Van Gogh đã tạo ra một cuộc cách mạng khi họ cố tình để lộ những nét cọ của mình. Thay vì che giấu chúng để tạo ra một bề mặt mịn màng theo truyền thống, họ dùng những nét cọ rõ ràng, dày và đầy năng lượng để nắm bắt ánh sáng và chuyển động, biến chính nét cọ thành một phần quan trọng của tác phẩm.