(Top Banner Ad)
easel
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

easel

UK: /ˈiːzl/ • US: /ˈiːzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

giá vẽ khung vẽ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wooden frame used for holding a picture that is being painted or drawn or for displaying a finished picture.

Vietnamese Meaning

Giá vẽ, khung gỗ dùng để đỡ tranh khi vẽ hoặc trưng bày tranh đã hoàn thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She placed the canvas on the easel and began to paint."

    "Cô ấy đặt tấm vải lên giá vẽ và bắt đầu vẽ."

  • "He adjusted the easel to better light."

    "Anh ấy điều chỉnh giá vẽ để có ánh sáng tốt hơn."

  • "The gallery displayed the painting on an easel."

    "Phòng trưng bày trưng bày bức tranh trên một giá vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun easel giá vẽ, chân vẽ (để đỡ tranh, bảng)
Compound Noun easel painting tranh vẽ trên giá (thường là tranh cỡ nhỏ hoặc trung bình, có thể di chuyển được)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*asilaz
Old High German
esil
Middle Dutch
esel
Dutch
ezel
English
easel

Cây giá vẽ và con lừa

Từ 'easel' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'ezel' trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'con lừa'. Ban đầu, những chiếc giá vẽ đơn giản có thể được so sánh với những con lừa chuyên chở đồ vật nặng. Việc đặt tên này thể hiện sự liên tưởng giữa việc chiếc giá vẽ đỡ một bức tranh với việc con lừa đỡ gánh nặng, làm cho từ này trở nên sống động và dễ hiểu đối với người nghe ban đầu.

Usage Note

Easel thường được làm bằng gỗ nhưng cũng có thể bằng kim loại. Chức năng chính là giữ cho bức tranh ổn định, giúp họa sĩ dễ dàng thao tác và quan sát tác phẩm của mình. Easel có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều loại tranh và không gian làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + easel
  • wooden wooden easel
    (giá vẽ bằng gỗ)
  • portable portable easel
    (giá vẽ di động/gấp gọn)
  • tabletop tabletop easel
    (giá vẽ để bàn)
  • studio studio easel
    (giá vẽ trong phòng vẽ/xưởng vẽ)
  • artist's artist's easel
    (giá vẽ của họa sĩ)
Verb + easel
  • set up set up an easel
    (dựng/lắp giá vẽ)
  • paint on paint on an easel
    (vẽ trên giá vẽ)
  • display on display on an easel
    (trưng bày trên giá vẽ)
  • put/place put/place a canvas on an easel
    (đặt/để khung vải lên giá vẽ)

Idioms

  • at the easel

    đang làm việc với giá vẽ; đang sáng tác (thường ám chỉ họa sĩ)

    "The artist spends hours every day at the easel."

    (Người họa sĩ dành hàng giờ mỗi ngày bên giá vẽ của mình.)

  • on the easel

    đang được vẽ; đang trong quá trình sáng tác

    "She has a new portrait on the easel."

    (Cô ấy có một bức chân dung mới đang được vẽ.)

  • off the easel

    đã hoàn thành (một bức tranh); vừa mới vẽ xong

    "The painting is finally off the easel and ready for exhibition."

    (Bức tranh cuối cùng đã hoàn thành và sẵn sàng cho triển lãm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easel

danh từ
Lật mặt

Giá vẽ, khung gỗ dùng để đỡ tranh khi vẽ hoặc trưng bày tranh đã hoàn thành.

"She placed the canvas on the easel and began to paint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he bought a new easel surprised everyone.
Việc anh ấy mua một giá vẽ mới đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the artist used the easel wasn't clear.
Việc liệu họa sĩ có sử dụng giá vẽ hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why the easel was left outside remains a mystery.
Tại sao giá vẽ bị bỏ bên ngoài vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she needs to paint a large canvas, she will buy a new easel.
Nếu cô ấy cần vẽ một bức tranh lớn, cô ấy sẽ mua một giá vẽ mới.
Phủ định
If he doesn't have an easel, he won't be able to display his artwork at the exhibition.
Nếu anh ấy không có giá vẽ, anh ấy sẽ không thể trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại triển lãm.
Nghi vấn
Will she use an easel if she paints outdoors?
Cô ấy có sử dụng giá vẽ nếu cô ấy vẽ ngoài trời không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had an easel, I would paint a beautiful landscape.
Nếu tôi có một cái giá vẽ, tôi sẽ vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
If she didn't have an easel, she wouldn't be able to display her artwork so easily.
Nếu cô ấy không có giá vẽ, cô ấy sẽ không thể trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình một cách dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would you buy an easel if you had more space in your apartment?
Bạn có mua giá vẽ không nếu bạn có nhiều không gian hơn trong căn hộ của mình?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the art exhibition opens, she will have set up the easel perfectly.
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật khai mạc, cô ấy sẽ đã dựng giá vẽ một cách hoàn hảo.
Phủ định
He won't have needed the easel after he finished painting the mural.
Anh ấy sẽ không cần đến giá vẽ sau khi anh ấy đã hoàn thành việc vẽ bức tranh tường.
Nghi vấn
Will they have put the new easel in the studio by tomorrow?
Liệu họ đã đặt cái giá vẽ mới vào studio trước ngày mai chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist had already set up the easel before the model arrived.
Họa sĩ đã dựng giá vẽ trước khi người mẫu đến.
Phủ định
She had not realized that the easel had been damaged until she tried to use it.
Cô ấy đã không nhận ra giá vẽ bị hỏng cho đến khi cô ấy cố gắng sử dụng nó.
Nghi vấn
Had he finished painting the portrait on the easel before the gallery owner came?
Anh ấy đã vẽ xong bức chân dung trên giá vẽ trước khi chủ phòng trưng bày đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easel".

Vai trò của giá vẽ trong nghệ thuật

Giá vẽ là một công cụ thiết yếu cho các họa sĩ qua nhiều thế kỷ, cho phép họ vẽ tranh trên các bề mặt thẳng đứng như vải bố hoặc ván. Sự ra đời của giá vẽ di động đã cách mạng hóa nghệ thuật, giúp các họa sĩ có thể sáng tác ngoài trời (en plein air), ghi lại cảnh quan và ánh sáng tự nhiên một cách chân thực, đồng thời mang đến sự tự do và linh hoạt trong quá trình sáng tạo.

Biểu tượng của sự sáng tạo cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh một họa sĩ đứng trước giá vẽ thường tượng trưng cho sự sáng tạo cá nhân, sự tập trung và niềm đam mê nghệ thuật. Nó gợi lên hình ảnh của sự lao động miệt mài và quá trình biến ý tưởng thành tác phẩm cụ thể, là biểu tượng mạnh mẽ của người nghệ sĩ độc lập và sự theo đuổi nghệ thuật không ngừng nghỉ.