easel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A wooden frame used for holding a picture that is being painted or drawn or for displaying a finished picture.
Vietnamese Meaning
Giá vẽ, khung gỗ dùng để đỡ tranh khi vẽ hoặc trưng bày tranh đã hoàn thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She placed the canvas on the easel and began to paint."
"Cô ấy đặt tấm vải lên giá vẽ và bắt đầu vẽ."
-
"He adjusted the easel to better light."
"Anh ấy điều chỉnh giá vẽ để có ánh sáng tốt hơn."
-
"The gallery displayed the painting on an easel."
"Phòng trưng bày trưng bày bức tranh trên một giá vẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | easel | giá vẽ, chân vẽ (để đỡ tranh, bảng) |
| Compound Noun | easel painting | tranh vẽ trên giá (thường là tranh cỡ nhỏ hoặc trung bình, có thể di chuyển được) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Easel thường được làm bằng gỗ nhưng cũng có thể bằng kim loại. Chức năng chính là giữ cho bức tranh ổn định, giúp họa sĩ dễ dàng thao tác và quan sát tác phẩm của mình. Easel có nhiều kích cỡ và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều loại tranh và không gian làm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden easel (giá vẽ bằng gỗ)
-
portable portable easel (giá vẽ di động/gấp gọn)
-
tabletop tabletop easel (giá vẽ để bàn)
-
studio studio easel (giá vẽ trong phòng vẽ/xưởng vẽ)
-
artist's artist's easel (giá vẽ của họa sĩ)
-
set up set up an easel (dựng/lắp giá vẽ)
-
paint on paint on an easel (vẽ trên giá vẽ)
-
display on display on an easel (trưng bày trên giá vẽ)
-
put/place put/place a canvas on an easel (đặt/để khung vải lên giá vẽ)
Idioms
-
at the easel
đang làm việc với giá vẽ; đang sáng tác (thường ám chỉ họa sĩ)
"The artist spends hours every day at the easel."
(Người họa sĩ dành hàng giờ mỗi ngày bên giá vẽ của mình.)
-
on the easel
đang được vẽ; đang trong quá trình sáng tác
"She has a new portrait on the easel."
(Cô ấy có một bức chân dung mới đang được vẽ.)
-
off the easel
đã hoàn thành (một bức tranh); vừa mới vẽ xong
"The painting is finally off the easel and ready for exhibition."
(Bức tranh cuối cùng đã hoàn thành và sẵn sàng cho triển lãm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easel
danh từGiá vẽ, khung gỗ dùng để đỡ tranh khi vẽ hoặc trưng bày tranh đã hoàn thành.
"She placed the canvas on the easel and began to paint."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he bought a new easel surprised everyone. |
Việc anh ấy mua một giá vẽ mới đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the artist used the easel wasn't clear. |
Việc liệu họa sĩ có sử dụng giá vẽ hay không thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the easel was left outside remains a mystery. |
Tại sao giá vẽ bị bỏ bên ngoài vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she needs to paint a large canvas, she will buy a new easel. |
Nếu cô ấy cần vẽ một bức tranh lớn, cô ấy sẽ mua một giá vẽ mới. |
| Phủ định | If he doesn't have an easel, he won't be able to display his artwork at the exhibition. |
Nếu anh ấy không có giá vẽ, anh ấy sẽ không thể trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình tại triển lãm. |
| Nghi vấn | Will she use an easel if she paints outdoors? |
Cô ấy có sử dụng giá vẽ nếu cô ấy vẽ ngoài trời không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had an easel, I would paint a beautiful landscape. |
Nếu tôi có một cái giá vẽ, tôi sẽ vẽ một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | If she didn't have an easel, she wouldn't be able to display her artwork so easily. |
Nếu cô ấy không có giá vẽ, cô ấy sẽ không thể trưng bày tác phẩm nghệ thuật của mình một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy an easel if you had more space in your apartment? |
Bạn có mua giá vẽ không nếu bạn có nhiều không gian hơn trong căn hộ của mình? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the art exhibition opens, she will have set up the easel perfectly. |
Vào thời điểm triển lãm nghệ thuật khai mạc, cô ấy sẽ đã dựng giá vẽ một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | He won't have needed the easel after he finished painting the mural. |
Anh ấy sẽ không cần đến giá vẽ sau khi anh ấy đã hoàn thành việc vẽ bức tranh tường. |
| Nghi vấn | Will they have put the new easel in the studio by tomorrow? |
Liệu họ đã đặt cái giá vẽ mới vào studio trước ngày mai chưa? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist had already set up the easel before the model arrived. |
Họa sĩ đã dựng giá vẽ trước khi người mẫu đến. |
| Phủ định | She had not realized that the easel had been damaged until she tried to use it. |
Cô ấy đã không nhận ra giá vẽ bị hỏng cho đến khi cô ấy cố gắng sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Had he finished painting the portrait on the easel before the gallery owner came? |
Anh ấy đã vẽ xong bức chân dung trên giá vẽ trước khi chủ phòng trưng bày đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easel".
