(Top Banner Ad)
canvas
B1
danh từ B1 Nghệ thuật, Đời sống hàng ngày

canvas

UK: /ˈkænvəs/ • US: /ˈkænvəs/

Nghĩa tiếng Việt

vải bố toan (vẽ tranh) vận động (bầu cử)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, coarse unbleached cloth made from hemp, flax, cotton, or a similar yarn, used to make sails, tents, bags, etc.

Vietnamese Meaning

Một loại vải thô, chắc chắn, chưa tẩy trắng được làm từ cây gai dầu, lanh, bông hoặc sợi tương tự, được sử dụng để làm buồm, lều, túi xách, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist painted a beautiful landscape on canvas."

    "Họa sĩ đã vẽ một bức phong cảnh tuyệt đẹp trên vải canvas."

  • "He stretched the canvas and began to paint."

    "Anh ấy căng vải canvas và bắt đầu vẽ."

  • "The political party is canvassing door-to-door to gain support."

    "Đảng chính trị đang vận động từng nhà để giành được sự ủng hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canvas Vải bạt (dùng để vẽ hoặc làm lều, buồm)
Verb canvas Vận động, thăm dò ý kiến, khảo sát (nghĩa ít dùng hơn)
Noun canvasser Người đi vận động (tranh cử), người đi khảo sát
Noun canvassing Sự vận động, sự khảo sát, sự thăm dò ý kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cannabis
Vulgar Latin
canapaceus
Old Northern French
canevace
Middle English
canvass
Modern English
canvas

Nguồn Gốc Từ Cây Gai Dầu

Từ 'canvas' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin là 'cannabis', nghĩa là cây gai dầu (hemp). Điều này là do ban đầu, vải canvas được dệt từ sợi gai dầu hoặc sợi lanh, nổi tiếng là loại vải thô, bền chắc, chuyên dùng để làm buồm tàu và lều trại.

Chuyển Đổi Ý Nghĩa

Mặc dù bắt đầu với vai trò vật liệu công nghiệp, vải canvas sau đó trở nên phổ biến trong giới hội họa từ thời Phục hưng. Việc sử dụng canvas thay vì các tấm ván gỗ nặng nề đã cách mạng hóa nghệ thuật, giúp các bức tranh lớn trở nên nhẹ hơn và dễ vận chuyển hơn nhiều.

Usage Note

Canvas thường dùng để chỉ loại vải dày, bền, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ chắc chắn và chịu lực. Khác với các loại vải mỏng manh khác, canvas có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Trong hội họa, canvas là vật liệu nền phổ biến để vẽ tranh sơn dầu và acrylic.

Prepositions

on with

‘on canvas’ thường dùng để chỉ việc vẽ hoặc in trên vải canvas (ví dụ: a painting on canvas). 'with canvas' có thể chỉ việc sử dụng canvas để tạo ra thứ gì đó (ví dụ: a bag made with canvas).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canvas
  • blank a blank canvas
    (một tấm bạt trắng tinh (chưa vẽ gì))
  • large a large canvas
    (một tấm bạt lớn, một bức tranh khổ lớn)
  • oil oil canvas
    (tranh sơn dầu (trên nền vải))
Verb + canvas
  • stretch to stretch the canvas
    (căng vải bạt (lên khung))
  • prime to prime the canvas
    (sơn lót (chuẩn bị) vải bạt)
  • work to work on a canvas
    (thực hiện một tác phẩm trên vải)
Noun + canvas
  • oil on oil on canvas
    (sơn dầu trên nền vải (kỹ thuật vẽ))
  • digital a digital canvas
    (không gian/nền tảng kỹ thuật số (để sáng tạo))

Idioms

  • A blank canvas

    Một sự khởi đầu mới; một tình huống mà bạn có thể tự do định hình; một phạm vi rộng lớn chưa bị giới hạn

    "When we started the new business, we treated the market as a blank canvas."

    (Khi chúng tôi bắt đầu kinh doanh mới, chúng tôi coi thị trường như một tấm bạt trắng (khởi đầu hoàn toàn mới).)

  • To canvas opinion/support

    Thăm dò, khảo sát ý kiến hoặc kêu gọi sự ủng hộ (Dùng với vai trò động từ)

    "The politician spent the afternoon canvassing support in rural areas."

    (Vị chính trị gia đã dành cả buổi chiều để kêu gọi sự ủng hộ tại các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canvas

danh từ
Lật mặt

Một loại vải thô, chắc chắn, chưa tẩy trắng được làm từ cây gai dầu, lanh, bông hoặc sợi tương tự, được sử dụng để làm buồm, lều, túi xách, v.v.

"The artist painted a beautiful landscape on canvas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canvas".

Sự Thay Thế Ván Gỗ

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây (đặc biệt là thời Phục Hưng), canvas đã thay thế các tấm ván gỗ (wood panel) làm nền vẽ chính. Canvas nhẹ hơn, rẻ hơn, và đặc biệt quan trọng là cho phép các họa sĩ tạo ra những bức tranh có kích thước lớn hơn nhiều, giúp nghệ thuật trở nên dễ di chuyển và trưng bày hơn.

Canvas Số Hóa (Digital Canvas)

Trong bối cảnh hiện đại, 'canvas' được dùng để chỉ không gian sáng tạo ảo trên máy tính hoặc máy tính bảng. Cụm từ 'digital canvas' ám chỉ bề mặt kỹ thuật số nơi các nhà thiết kế và họa sĩ có thể sáng tạo mà không cần vật liệu truyền thống.