(Top Banner Ad)
btu
B2
Noun B2 Vật lý, Kỹ thuật, Năng lượng

btu

UK: /ˌbiːˌtiːˈjuː/ • US: /ˌbiːˌtiːˈjuː/

Nghĩa tiếng Việt

Đơn vị nhiệt Anh BTU
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A British Thermal Unit, the amount of heat required to raise the temperature of one pound of water by one degree Fahrenheit.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị nhiệt Anh, lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheit.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air conditioner has a cooling capacity of 12,000 BTUs."

    "Máy điều hòa không khí có công suất làm mát là 12.000 BTU."

  • "This furnace outputs 80,000 BTUs."

    "Lò sưởi này tạo ra 80.000 BTU."

  • "The energy content of natural gas is often expressed in BTUs per cubic foot."

    "Hàm lượng năng lượng của khí đốt tự nhiên thường được biểu thị bằng BTU trên một feet khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Full Form) British Thermal Unit Đơn vị Nhiệt Anh (tên đầy đủ của BTU)
Noun (Multiple) BTUs Các đơn vị BTU (số nhiều)
Noun (Scale) kBtu Kilobtu (một nghìn BTU)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
British Thermal Unit
English (Abbreviation)
BTU

Nguồn gốc Đơn vị Nhiệt Anh

BTU là viết tắt của British Thermal Unit (Đơn vị Nhiệt Anh). Nó được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheit. Đơn vị này được phát triển ở Anh vào thế kỷ 19 và là đơn vị tiêu chuẩn để đo năng lượng nhiệt, đặc biệt phổ biến trong ngành HVAC (Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí).

Usage Note

BTU là một đơn vị đo năng lượng nhiệt, thường được sử dụng để đo hiệu suất của các thiết bị sưởi ấm và làm mát như lò sưởi, điều hòa không khí và lò nướng. Nó cho biết lượng năng lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một lượng nước cụ thể. So với calo, BTU lớn hơn và thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật.

Prepositions

per in

'BTU per hour' mô tả tốc độ năng lượng được chuyển hoặc tiêu thụ. 'BTU in a fuel source' mô tả tổng năng lượng có trong một lượng nhiên liệu nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + BTU
  • capacity BTU capacity
    (Công suất BTU (khả năng làm lạnh hoặc sưởi))
  • rating BTU rating
    (Chỉ số định mức BTU)
Adjective + BTU
  • high high BTU output
    (Công suất BTU đầu ra lớn/cao)
  • required required BTUs
    (Lượng BTU cần thiết)
Verb + BTU
  • calculate calculate the BTUs
    (Tính toán lượng BTU)

Idioms

  • BTU per hour (BTU/h)

    BTU trên mỗi giờ (đơn vị đo tốc độ truyền nhiệt)

    "Air conditioner efficiency is usually measured in BTUs per hour."

    (Hiệu suất máy lạnh thường được đo bằng BTU trên mỗi giờ.)

  • Net BTU value

    Giá trị BTU thuần/ròng (lượng nhiệt thực tế sau khi trừ đi tổn thất)

    "The boiler provides a net BTU value of 80,000."

    (Nồi hơi cung cấp giá trị BTU thuần là 80.000.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

btu

Noun
Lật mặt

Một đơn vị nhiệt Anh, lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của một pound nước lên một độ Fahrenheit.

"The air conditioner has a cooling capacity of 12,000 BTUs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new air conditioner is going to require 10,000 BTUs to cool this room effectively.
Máy điều hòa mới sẽ cần 10.000 BTU để làm mát căn phòng này một cách hiệu quả.
Phủ định
This smaller unit isn't going to produce enough BTUs to heat the entire house.
Thiết bị nhỏ hơn này sẽ không tạo ra đủ BTU để sưởi ấm toàn bộ ngôi nhà.
Nghi vấn
Is this furnace going to provide the 40,000 BTUs we need for the winter?
Lò sưởi này có cung cấp 40.000 BTU mà chúng ta cần cho mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "btu".

Tầm quan trọng khi mua máy lạnh

Đối với người Việt Nam và nhiều quốc gia khác, 'BTU' là một thuật ngữ quan trọng nhất khi mua máy điều hòa không khí. Công suất BTU xác định khả năng làm mát của thiết bị. Ví dụ, máy 9000 BTU phù hợp cho phòng nhỏ, trong khi 18000 BTU dành cho phòng lớn hơn.

Sự đối lập với hệ mét

Mặc dù hầu hết thế giới sử dụng hệ thống đo lường quốc tế (SI) với đơn vị Joule để đo năng lượng, BTU vẫn giữ vai trò nổi bật tại Hoa Kỳ và trong ngành năng lượng. Sự tồn tại song song này khiến các kỹ sư phải thường xuyên chuyển đổi giữa BTU và Joule (1 BTU xấp xỉ 1055 Joule).