joule
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Joule'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đơn vị SI của năng lượng, bằng năng lượng được truyền đến (hoặc công thực hiện trên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của nó qua một khoảng cách một mét (1 newton-mét hoặc N·m); nó cũng bằng công cần thiết để tạo ra một watt công suất trong một giây.
Definition (English Meaning)
The SI unit of energy, equal to the energy transferred to (or work done on) an object when a force of one newton acts on that object in the direction of its motion through a distance of one metre (1 newton-metre or N·m); it is also equal to the work required to produce one watt of power for one second.
Ví dụ Thực tế với 'Joule'
-
"The kinetic energy of the ball was measured in joules."
"Động năng của quả bóng được đo bằng joule."
-
"One joule is approximately the energy required to lift a small apple one meter."
"Một joule xấp xỉ năng lượng cần thiết để nhấc một quả táo nhỏ lên một mét."
-
"The experiment required 100 joules of energy."
"Thí nghiệm cần 100 joule năng lượng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Joule'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: joule
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Joule'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Joule là đơn vị đo năng lượng, công, và nhiệt. Nó là một đơn vị dẫn xuất SI, được định nghĩa dựa trên các đơn vị cơ bản như mét, kilogram, và giây. Nó được sử dụng rộng rãi trong vật lý, hóa học, và kỹ thuật để định lượng năng lượng trong các quá trình khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Joule'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.