(Top Banner Ad)
joule
B2
danh từ B2 Vật lý

joule

UK: /dʒuːl/ • US: /dʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

jun giun
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The SI unit of energy, equal to the energy transferred to (or work done on) an object when a force of one newton acts on that object in the direction of its motion through a distance of one metre (1 newton-metre or N·m); it is also equal to the work required to produce one watt of power for one second.

Vietnamese Meaning

Đơn vị SI của năng lượng, bằng năng lượng được truyền đến (hoặc công thực hiện trên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của nó qua một khoảng cách một mét (1 newton-mét hoặc N·m); nó cũng bằng công cần thiết để tạo ra một watt công suất trong một giây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kinetic energy of the ball was measured in joules."

    "Động năng của quả bóng được đo bằng joule."

  • "One joule is approximately the energy required to lift a small apple one meter."

    "Một joule xấp xỉ năng lượng cần thiết để nhấc một quả táo nhỏ lên một mét."

  • "The experiment required 100 joules of energy."

    "Thí nghiệm cần 100 joule năng lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joule Jun, đơn vị đo năng lượng

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
joule

Nguồn gốc của Joule

Đơn vị "joule" được đặt theo tên của James Prescott Joule, một nhà vật lý người Anh. Ông ấy đã có những đóng góp quan trọng trong việc nghiên cứu về nhiệt và năng lượng. Việc đặt tên đơn vị năng lượng theo tên ông là một sự công nhận cho những đóng góp của ông trong lĩnh vực này.

Usage Note

Joule là đơn vị đo năng lượng, công, và nhiệt. Nó là một đơn vị dẫn xuất SI, được định nghĩa dựa trên các đơn vị cơ bản như mét, kilogram, và giây. Nó được sử dụng rộng rãi trong vật lý, hóa học, và kỹ thuật để định lượng năng lượng trong các quá trình khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joule
  • high high joule
    (jun cao)
  • low low joule
    (jun thấp)
  • kilojoule kilojoule
    (kilojun)
Verb + joule
  • measure measure joules
    (đo jun)
  • convert convert to joules
    (chuyển đổi thành jun)
  • calculate calculate joules
    (tính toán jun)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joule

danh từ
Lật mặt

Đơn vị SI của năng lượng, bằng năng lượng được truyền đến (hoặc công thực hiện trên) một vật khi một lực một newton tác dụng lên vật đó theo hướng chuyển động của nó qua một khoảng cách một mét (1 newton-mét hoặc N·m); nó cũng bằng công cần thiết để tạo ra một watt công suất trong một giây.

"The kinetic energy of the ball was measured in joules."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joule".

Ứng dụng của Joule

Joule được sử dụng rộng rãi trong khoa học và kỹ thuật để đo lường năng lượng tiêu thụ hoặc tạo ra trong nhiều quá trình khác nhau, từ đốt cháy nhiên liệu đến hoạt động của các thiết bị điện.