(Top Banner Ad)
thermal unit
B2
noun B2 Vật lý, Kỹ thuật

thermal unit

UK: /ˈθɜːməl ˈjuːnɪt/ • US: /ˈθɜːrməl ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị nhiệt đơn vị nhiệt lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard quantity of heat, such as the British thermal unit (BTU) or the calorie.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị tiêu chuẩn để đo nhiệt lượng, ví dụ như đơn vị nhiệt Anh (BTU) hoặc calo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air conditioner has a cooling capacity of 12,000 thermal units."

    "Máy điều hòa có công suất làm mát là 12.000 đơn vị nhiệt."

  • "The furnace consumes a large number of thermal units per hour."

    "Lò sưởi tiêu thụ một lượng lớn đơn vị nhiệt mỗi giờ."

  • "Engineers use thermal units to calculate heat transfer rates."

    "Các kỹ sư sử dụng đơn vị nhiệt để tính toán tốc độ truyền nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun therm đơn vị nhiệt
Adjective thermal thuộc về nhiệt
Noun thermals luồng khí nóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη)
Latin
therma
English
thermal
English
unit
English
thermal unit

Nguồn gốc của 'Thermal'

Từ 'thermal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'therme', có nghĩa là 'nhiệt'. Người La Mã sau đó đã sử dụng từ 'thermae' để chỉ các nhà tắm công cộng. Ý tưởng về 'nhiệt' và 'đơn vị' kết hợp để tạo ra khái niệm đo lường năng lượng nhiệt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành kỹ thuật, vật lý và hóa học để định lượng và so sánh lượng nhiệt. BTU phổ biến ở Bắc Mỹ, trong khi calo thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và dinh dưỡng. Cần phân biệt rõ ràng giữa các loại đơn vị nhiệt khác nhau để tránh nhầm lẫn trong tính toán.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', thường để chỉ loại hoặc thành phần của nhiệt lượng. Ví dụ: 'a thermal unit of energy' (một đơn vị nhiệt năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal unit
  • British British thermal unit
    (đơn vị nhiệt Anh (BTU))
  • Single Single thermal unit
    (một đơn vị nhiệt)
Verb + thermal unit
  • Measure Measure thermal unit
    (đo đơn vị nhiệt)
  • Convert Convert to thermal unit
    (chuyển đổi sang đơn vị nhiệt)
  • Calculate Calculate thermal unit
    (tính toán đơn vị nhiệt)

Idioms

  • Not even a thermal unit

    Thậm chí còn không đáng một xu (nhấn mạnh sự vô giá trị)

    "That idea is not worth even a thermal unit."

    (Ý tưởng đó thậm chí còn không đáng một xu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal unit

noun
Lật mặt

Một đơn vị tiêu chuẩn để đo nhiệt lượng, ví dụ như đơn vị nhiệt Anh (BTU) hoặc calo.

"The air conditioner has a cooling capacity of 12,000 thermal units."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The HVAC system's output is measured in thermal units.
Đầu ra của hệ thống HVAC được đo bằng các đơn vị nhiệt.
Phủ định
This particular heating device doesn't utilize thermal units for efficiency calculation.
Thiết bị sưởi ấm cụ thể này không sử dụng các đơn vị nhiệt để tính toán hiệu quả.
Nghi vấn
Are thermal units a common metric for energy consumption in this industry?
Các đơn vị nhiệt có phải là một thước đo phổ biến cho mức tiêu thụ năng lượng trong ngành này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal unit".

British Thermal Unit (BTU)

BTU (Đơn vị nhiệt Anh) là một đơn vị năng lượng phổ biến ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Nó thường được sử dụng để đo lượng nhiệt mà các hệ thống sưởi ấm và làm mát tạo ra hoặc tiêu thụ. Ví dụ, công suất của máy điều hòa không khí thường được đo bằng BTU.