bucharest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thủ đô của Romania.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bucharest is a vibrant city with a rich history."
"Bucharest là một thành phố sôi động với một lịch sử phong phú."
-
"We visited Bucharest last summer."
"Chúng tôi đã đến thăm Bucharest vào mùa hè năm ngoái."
-
"Bucharest is known for its unique architecture."
"Bucharest nổi tiếng với kiến trúc độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Bucharest | Thủ đô và là trung tâm văn hóa, công nghiệp của Romania |
| Adjective / Noun (Demonym) | Bucharestian | Thuộc về Bucharest; Người dân Bucharest |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bucharest là thủ đô và thành phố lớn nhất của Romania, đồng thời là một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và lịch sử quan trọng nhất ở Đông Âu. Nó thường được gọi là 'Paris của phương Đông'.
Prepositions
'In' được sử dụng để chỉ vị trí địa lý chung: 'I live in Bucharest'. 'To' được sử dụng khi di chuyển đến Bucharest: 'I am travelling to Bucharest'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic historic Bucharest (Bucharest mang tính lịch sử (cổ kính))
-
bustling bustling Bucharest (Bucharest nhộn nhịp, hối hả)
-
heart the heart of Bucharest (trung tâm (trái tim) của Bucharest)
-
Treaty the Treaty of Bucharest (Hiệp ước Bucharest (chỉ các thỏa thuận quốc tế lịch sử))
-
fly to fly to Bucharest (bay đến Bucharest)
-
based based in Bucharest (đặt trụ sở/sinh sống tại Bucharest)
Idioms
-
The Little Paris of the East
Tiểu Paris của phương Đông (Biệt danh lịch sử của Bucharest)
"Due to its elegant architecture and sophisticated culture in the 1900s, Bucharest earned the nickname 'The Little Paris of the East'."
(Nhờ kiến trúc thanh lịch và văn hóa tinh tế vào những năm 1900, Bucharest đã có biệt danh là 'Tiểu Paris của phương Đông'.)
-
NATO Summit in Bucharest
Hội nghị thượng đỉnh NATO tại Bucharest (một sự kiện chính trị thường được nhắc đến)
"The issue of expansion was hotly debated during the 2008 NATO Summit in Bucharest."
(Vấn đề mở rộng đã được tranh luận gay gắt trong Hội nghị thượng đỉnh NATO năm 2008 tại Bucharest.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bucharest
Danh từThủ đô của Romania.
"Bucharest is a vibrant city with a rich history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucharest".
