Romania
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country in southeastern Europe.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia ở đông nam châu Âu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Romania joined the European Union in 2007."
"Romania gia nhập Liên minh châu Âu năm 2007."
-
"The Carpathian Mountains run through Romania."
"Dãy núi Carpathian chạy qua Romania."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Romania là tên chính thức của quốc gia này. Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, địa lý, lịch sử và kinh tế. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ đơn giản là tên gọi một quốc gia.
Prepositions
'in Romania' (ở Romania - chỉ vị trí địa lý), 'to Romania' (đến Romania - chỉ sự di chuyển đến), 'from Romania' (từ Romania - chỉ xuất xứ). Ví dụ: 'He lives in Romania.', 'She is traveling to Romania.', 'This product is from Romania.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful Romania (Romania xinh đẹp)
-
historic historic Romania (Romania lịch sử)
-
charming charming Romania (Romania quyến rũ)
-
visit visit Romania (thăm Romania)
-
explore explore Romania (khám phá Romania)
-
travel to travel to Romania (du lịch đến Romania)
-
culture the culture of Romania (văn hóa của Romania)
-
capital the capital of Romania (thủ đô của Romania)
-
in in Romania (ở Romania)
-
to to Romania (đến Romania)
Idioms
-
The heart of Romania
Trung tâm/linh hồn của Romania (thường ám chỉ một khu vực quan trọng hoặc tinh thần quốc gia)
"Transylvania is often considered the heart of Romania, with its stunning landscapes and medieval castles."
(Transylvania thường được coi là trái tim của Romania, với phong cảnh tuyệt đẹp và những lâu đài thời trung cổ.)
-
A taste of Romania
Một trải nghiệm/hương vị đặc trưng của Romania (ám chỉ một phần nhỏ nhưng tiêu biểu của văn hóa, ẩm thực, v.v.)
"Visiting a local market gives you a true taste of Romania."
(Ghé thăm một khu chợ địa phương sẽ mang đến cho bạn một hương vị chân thực của Romania.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Romania
Danh từMột quốc gia ở đông nam châu Âu.
"Romania joined the European Union in 2007."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Romania is a beautiful country is well-known. |
Việc Romania là một đất nước xinh đẹp là điều ai cũng biết. |
| Phủ định | It isn't true that Romanian is easy to learn. |
Không đúng là tiếng Romania dễ học. |
| Nghi vấn | Whether Romanian athletes will participate in the next Olympics is still uncertain. |
Việc các vận động viên Romania có tham gia Thế vận hội Olympic tiếp theo hay không vẫn chưa chắc chắn. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dream destination is clear: Romania, a country with rich history and culture. |
Điểm đến mơ ước của tôi rất rõ ràng: Romania, một quốc gia với lịch sử và văn hóa phong phú. |
| Phủ định | He's not interested in just any European country: Romanian culture is what truly captivates him. |
Anh ấy không chỉ quan tâm đến bất kỳ quốc gia châu Âu nào: văn hóa Romania mới là điều thực sự thu hút anh ấy. |
| Nghi vấn | Are you planning a trip to Europe: perhaps Romanian cities like Bucharest or Brasov? |
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu không: có lẽ là các thành phố của Romania như Bucharest hoặc Brasov? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Romania is a beautiful country in Eastern Europe. |
Romania là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Âu. |
| Phủ định | I am not Romanian, but I'd love to visit. |
Tôi không phải là người Romania, nhưng tôi rất muốn đến thăm. |
| Nghi vấn | Is Bucharest the capital of Romania? |
Bucharest có phải là thủ đô của Romania không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Romania has a rich history. |
Romania có một lịch sử phong phú. |
| Phủ định | Not only did he visit Romania, but he also explored Bulgaria. |
Không chỉ anh ấy đến thăm Romania, mà anh ấy còn khám phá Bulgaria. |
| Nghi vấn | Should you need assistance in Romania, please contact the embassy. |
Nếu bạn cần hỗ trợ ở Romania, vui lòng liên hệ với đại sứ quán. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had visited Romania before she went to Bulgaria. |
Cô ấy đã thăm Romania trước khi cô ấy đến Bulgaria. |
| Phủ định | They had not expected such hospitality when they visited Romania. |
Họ đã không mong đợi sự hiếu khách như vậy khi họ đến thăm Romania. |
| Nghi vấn | Had he learned any Romanian phrases before his trip? |
Anh ấy đã học bất kỳ cụm từ tiếng Romania nào trước chuyến đi của mình chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has visited Romania many times. |
Cô ấy đã đến thăm Romania nhiều lần. |
| Phủ định | They haven't experienced Romanian culture before. |
Họ chưa từng trải nghiệm văn hóa Romania trước đây. |
| Nghi vấn | Has he learned the Romanian language? |
Anh ấy đã học tiếng Romania chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Romania".
