(Top Banner Ad)
Romania
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị

Romania

UK: /rəʊˈmeɪniə/ • US: /roʊˈmeɪniə/

Nghĩa tiếng Việt

Rumani Romania
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country in southeastern Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia ở đông nam châu Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Romania joined the European Union in 2007."

    "Romania gia nhập Liên minh châu Âu năm 2007."

  • "The Carpathian Mountains run through Romania."

    "Dãy núi Carpathian chạy qua Romania."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Romanian Thuộc về Romania; tiếng Romania; người Romania
Noun Romanian Người Romania; tiếng Romania

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Romanus
Medieval Latin
Romania
English
Romania

Nguồn gốc tên gọi Romania

Tên gọi 'Romania' bắt nguồn từ tiếng Latin 'Romanus', có nghĩa là 'người La Mã'. Nó phản ánh lịch sử lâu đời của vùng đất này khi từng là một tỉnh của Đế chế La Mã (Dacia) và người dân tự hào về di sản La Mã của mình, duy trì ngôn ngữ và văn hóa Latinh sau sự sụp đổ của Đế chế.

Usage Note

Romania là tên chính thức của quốc gia này. Thường được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, địa lý, lịch sử và kinh tế. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ đơn giản là tên gọi một quốc gia.

Prepositions

in to from

'in Romania' (ở Romania - chỉ vị trí địa lý), 'to Romania' (đến Romania - chỉ sự di chuyển đến), 'from Romania' (từ Romania - chỉ xuất xứ). Ví dụ: 'He lives in Romania.', 'She is traveling to Romania.', 'This product is from Romania.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Romania
  • beautiful beautiful Romania
    (Romania xinh đẹp)
  • historic historic Romania
    (Romania lịch sử)
  • charming charming Romania
    (Romania quyến rũ)
Verb + Romania
  • visit visit Romania
    (thăm Romania)
  • explore explore Romania
    (khám phá Romania)
  • travel to travel to Romania
    (du lịch đến Romania)
Noun + of + Romania
  • culture the culture of Romania
    (văn hóa của Romania)
  • capital the capital of Romania
    (thủ đô của Romania)
Preposition + Romania
  • in in Romania
    (ở Romania)
  • to to Romania
    (đến Romania)

Idioms

  • The heart of Romania

    Trung tâm/linh hồn của Romania (thường ám chỉ một khu vực quan trọng hoặc tinh thần quốc gia)

    "Transylvania is often considered the heart of Romania, with its stunning landscapes and medieval castles."

    (Transylvania thường được coi là trái tim của Romania, với phong cảnh tuyệt đẹp và những lâu đài thời trung cổ.)

  • A taste of Romania

    Một trải nghiệm/hương vị đặc trưng của Romania (ám chỉ một phần nhỏ nhưng tiêu biểu của văn hóa, ẩm thực, v.v.)

    "Visiting a local market gives you a true taste of Romania."

    (Ghé thăm một khu chợ địa phương sẽ mang đến cho bạn một hương vị chân thực của Romania.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Romania

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia ở đông nam châu Âu.

"Romania joined the European Union in 2007."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Romania is a beautiful country is well-known.
Việc Romania là một đất nước xinh đẹp là điều ai cũng biết.
Phủ định
It isn't true that Romanian is easy to learn.
Không đúng là tiếng Romania dễ học.
Nghi vấn
Whether Romanian athletes will participate in the next Olympics is still uncertain.
Việc các vận động viên Romania có tham gia Thế vận hội Olympic tiếp theo hay không vẫn chưa chắc chắn.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dream destination is clear: Romania, a country with rich history and culture.
Điểm đến mơ ước của tôi rất rõ ràng: Romania, một quốc gia với lịch sử và văn hóa phong phú.
Phủ định
He's not interested in just any European country: Romanian culture is what truly captivates him.
Anh ấy không chỉ quan tâm đến bất kỳ quốc gia châu Âu nào: văn hóa Romania mới là điều thực sự thu hút anh ấy.
Nghi vấn
Are you planning a trip to Europe: perhaps Romanian cities like Bucharest or Brasov?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu không: có lẽ là các thành phố của Romania như Bucharest hoặc Brasov?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romania is a beautiful country in Eastern Europe.
Romania là một quốc gia xinh đẹp ở Đông Âu.
Phủ định
I am not Romanian, but I'd love to visit.
Tôi không phải là người Romania, nhưng tôi rất muốn đến thăm.
Nghi vấn
Is Bucharest the capital of Romania?
Bucharest có phải là thủ đô của Romania không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Romania has a rich history.
Romania có một lịch sử phong phú.
Phủ định
Not only did he visit Romania, but he also explored Bulgaria.
Không chỉ anh ấy đến thăm Romania, mà anh ấy còn khám phá Bulgaria.
Nghi vấn
Should you need assistance in Romania, please contact the embassy.
Nếu bạn cần hỗ trợ ở Romania, vui lòng liên hệ với đại sứ quán.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had visited Romania before she went to Bulgaria.
Cô ấy đã thăm Romania trước khi cô ấy đến Bulgaria.
Phủ định
They had not expected such hospitality when they visited Romania.
Họ đã không mong đợi sự hiếu khách như vậy khi họ đến thăm Romania.
Nghi vấn
Had he learned any Romanian phrases before his trip?
Anh ấy đã học bất kỳ cụm từ tiếng Romania nào trước chuyến đi của mình chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has visited Romania many times.
Cô ấy đã đến thăm Romania nhiều lần.
Phủ định
They haven't experienced Romanian culture before.
Họ chưa từng trải nghiệm văn hóa Romania trước đây.
Nghi vấn
Has he learned the Romanian language?
Anh ấy đã học tiếng Romania chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Romania".

Vùng đất của Dracula và Transylvania

Romania nổi tiếng với vùng đất Transylvania huyền bí, quê hương của bá tước Dracula trong truyền thuyết. Lâu đài Bran, thường được gọi là 'Lâu đài của Dracula', là một điểm đến du lịch nổi tiếng, thu hút những người yêu thích ma cà rồng và lịch sử Gothic.

Dãy núi Carpathian và thiên nhiên hùng vĩ

Phần lớn lãnh thổ Romania được bao phủ bởi dãy núi Carpathian hùng vĩ, nơi có những khu rừng nguyên sinh rộng lớn, đa dạng sinh học phong phú và là môi trường sống của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm cả gấu nâu và chó sói.