(Top Banner Ad)
bucket down
B2
Verb B2 Thời tiết

bucket down

UK: /ˈbʌkɪt daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

mưa như trút nước mưa xối xả mưa tầm tã
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rain very heavily.

Vietnamese Meaning

Mưa rất lớn, mưa như trút nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's really bucketing down out there; you'll get soaked if you go out."

    "Ngoài kia đang mưa như trút nước; bạn sẽ ướt sũng nếu ra ngoài."

  • "I was caught in the storm and it was bucketing down."

    "Tôi bị mắc kẹt trong cơn bão và trời mưa như trút nước."

  • "We had to cancel the picnic because it was bucketing down."

    "Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì trời mưa rất to."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bucket Cái xô, cái gầu
Verb (Transitive) to bucket Đổ, di chuyển nhanh (thông tục)
Phrasal Verb bucket down Mưa như trút nước, mưa xối xả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
buc
Middle English (ME)
boket
Modern English
bucket

Nguồn gốc cụm từ 'Mưa như xối nước'

Cụm từ 'bucket down' (mưa xối xả) xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 19, chủ yếu ở Anh và Úc. Giả thuyết phổ biến nhất là nó bắt nguồn từ hình ảnh ai đó đang đổ một xô (bucket) nước lớn xuống. Hành động này mô tả cường độ và số lượng nước rơi xuống đột ngột, rất giống với một trận mưa lớn, xối xả.

Usage Note

Cụm từ 'bucket down' được sử dụng để diễn tả một trận mưa rất to và nặng hạt. Nó mang tính chất không trang trọng (informal). So với 'rain heavily', 'bucket down' nhấn mạnh hơn về cường độ mưa. Các cụm từ tương tự có thể sử dụng là 'pour down', 'teem down'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • really It is really bucketing down outside.
    (Bên ngoài trời đang thực sự mưa rất to.)
  • absolutely Yesterday, it was absolutely bucketing down.
    (Hôm qua, trời mưa hoàn toàn như trút nước.)
Time and Aspect
  • start It started to bucket down just as we left.
    (Trời bắt đầu mưa xối xả ngay khi chúng tôi rời đi.)
  • still The rain is still bucketing down.
    (Trời vẫn đang mưa rất to/mưa xối xả.)

Idioms

  • It's bucketing down

    Trời đang mưa rất lớn, mưa như trút nước.

    "Don't forget your umbrella; it's bucketing down out there!"

    (Đừng quên mang ô nhé; ngoài trời đang mưa xối xả đấy!)

  • Buckets of rain/water

    Một lượng lớn mưa (hoặc nước); rất nhiều thứ gì đó.

    "We had buckets of rain during our holiday."

    (Chúng tôi đã gặp phải một lượng mưa rất lớn trong kỳ nghỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucket down

Verb
Lật mặt

Mưa rất lớn, mưa như trút nước.

"It's really bucketing down out there; you'll get soaked if you go out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that it was bucketing down when she left the office.
Cô ấy nói rằng trời mưa rất to khi cô ấy rời văn phòng.
Phủ định
He said that it wasn't bucketing down at all when he arrived.
Anh ấy nói rằng trời không mưa chút nào khi anh ấy đến.
Nghi vấn
She asked if it had been bucketing down the previous night.
Cô ấy hỏi liệu trời có mưa to vào đêm hôm trước không.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, it will have bucketed down.
Vào thời điểm chúng ta đến, trời sẽ đã mưa rất to.
Phủ định
They won't have bucketed down on our parade by next week, will they?
Họ sẽ không gây khó dễ cho cuộc diễu hành của chúng ta vào tuần tới, phải không?
Nghi vấn
Will it have bucketed down by the time the concert starts?
Liệu trời đã mưa rất to vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucket down".

Sự phổ biến trong tiếng Anh

'Bucket down' là cách nói thông tục (informal) phổ biến về mưa lớn, đặc biệt thường gặp trong tiếng Anh Anh (British English), tiếng Anh Úc và New Zealand. Cụm từ này có tính chất đời thường hơn so với các thuật ngữ trang trọng như 'heavy rainfall'.

So sánh về cường độ

Trong tiếng Anh, 'bucketing down' có ý nghĩa tương đương hoặc thậm chí mạnh hơn so với một idiom phổ biến khác là 'raining cats and dogs'. Cả hai đều được sử dụng để nhấn mạnh sự dữ dội và liên tục của cơn mưa.