weather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of the atmosphere at a place and time as regards heat, dryness, sunshine, wind, rain, etc.
Vietnamese Meaning
Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định liên quan đến nhiệt độ, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The weather is beautiful today."
"Thời tiết hôm nay đẹp."
-
"What's the weather like today?"
"Thời tiết hôm nay thế nào?"
-
"The weather forecast is calling for rain."
"Dự báo thời tiết báo có mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | weathering | Sự phong hóa (trong địa chất); sự chống chọi |
| Adjective | weathered | Dãi dầu, sạm nắng, chịu đựng được thời tiết khắc nghiệt |
| Verb | weather | Chịu đựng, vượt qua (khó khăn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weather' đề cập đến các điều kiện khí quyển trong một khoảng thời gian ngắn, thường là hàng giờ hoặc hàng ngày. Nó khác với 'climate', đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một khoảng thời gian dài hơn (thường là 30 năm). Ví dụ: 'The weather today is sunny' (thời tiết hôm nay nắng) so với 'The climate in Vietnam is tropical' (khí hậu ở Việt Nam là nhiệt đới).
Prepositions
'In' thường được dùng để chỉ điều kiện thời tiết: 'The crops suffered in the bad weather.' (Mùa màng bị thiệt hại trong thời tiết xấu.). 'Under' có thể được dùng trong một số thành ngữ liên quan đến ảnh hưởng của thời tiết: 'feeling under the weather' (cảm thấy không khỏe).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
under the weather
không khỏe, hơi ốm
"I'm feeling a bit under the weather today."
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)
-
a fair-weather friend
bạn chỉ xuất hiện khi mọi thứ tốt đẹp, bạn phù phiếm
"He's a fair-weather friend; he's never around when I need help."
(Anh ta là một người bạn phù phiếm; anh ta không bao giờ ở bên khi tôi cần giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weather
Danh từTrạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định liên quan đến nhiệt độ, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v.
"The weather is beautiful today."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather".
