(Top Banner Ad)
weather
A1
Danh từ A1

weather

UK: /ˈweðə/ • US: /ˈweðər/

Nghĩa tiếng Việt

thời tiết khí tượng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of the atmosphere at a place and time as regards heat, dryness, sunshine, wind, rain, etc.

Vietnamese Meaning

Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định liên quan đến nhiệt độ, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather is beautiful today."

    "Thời tiết hôm nay đẹp."

  • "What's the weather like today?"

    "Thời tiết hôm nay thế nào?"

  • "The weather forecast is calling for rain."

    "Dự báo thời tiết báo có mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weathering Sự phong hóa (trong địa chất); sự chống chọi
Adjective weathered Dãi dầu, sạm nắng, chịu đựng được thời tiết khắc nghiệt
Verb weather Chịu đựng, vượt qua (khó khăn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wedrą
Old English
weder

Nguồn gốc từ 'wedrą'

Từ 'weather' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*wedrą', có nghĩa là 'gió' hoặc 'điều kiện khí quyển'. Tổ tiên của chúng ta, những người sống gần gũi với thiên nhiên, rất quan tâm đến việc dự đoán thời tiết để chuẩn bị cho cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Từ 'weather' đề cập đến các điều kiện khí quyển trong một khoảng thời gian ngắn, thường là hàng giờ hoặc hàng ngày. Nó khác với 'climate', đề cập đến các điều kiện thời tiết trung bình trong một khoảng thời gian dài hơn (thường là 30 năm). Ví dụ: 'The weather today is sunny' (thời tiết hôm nay nắng) so với 'The climate in Vietnam is tropical' (khí hậu ở Việt Nam là nhiệt đới).

Prepositions

in under

'In' thường được dùng để chỉ điều kiện thời tiết: 'The crops suffered in the bad weather.' (Mùa màng bị thiệt hại trong thời tiết xấu.). 'Under' có thể được dùng trong một số thành ngữ liên quan đến ảnh hưởng của thời tiết: 'feeling under the weather' (cảm thấy không khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • under the weather

    không khỏe, hơi ốm

    "I'm feeling a bit under the weather today."

    (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe.)

  • a fair-weather friend

    bạn chỉ xuất hiện khi mọi thứ tốt đẹp, bạn phù phiếm

    "He's a fair-weather friend; he's never around when I need help."

    (Anh ta là một người bạn phù phiếm; anh ta không bao giờ ở bên khi tôi cần giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian nhất định liên quan đến nhiệt độ, độ khô, ánh nắng, gió, mưa, v.v.

"The weather is beautiful today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather".

Small Talk về Thời Tiết

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, nói chuyện về thời tiết là một cách phổ biến để bắt đầu một cuộc trò chuyện xã giao. Đó là một chủ đề an toàn và trung lập, phù hợp để phá vỡ sự im lặng hoặc bắt đầu làm quen với ai đó.