(Top Banner Ad)
rain cats and dogs
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thời tiết, Thành ngữ

rain cats and dogs

Nghĩa tiếng Việt

mưa như trút nước mưa tầm tã mưa như thác đổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rain very heavily.

Vietnamese Meaning

Mưa rất to, mưa như trút nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's raining cats and dogs; I'm staying inside."

    "Trời đang mưa như trút nước; tôi sẽ ở trong nhà."

  • "We can't go out now, it's raining cats and dogs."

    "Chúng ta không thể ra ngoài bây giờ, trời đang mưa như trút nước."

  • "The game was cancelled because it was raining cats and dogs."

    "Trận đấu đã bị hủy vì trời mưa như trút nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rain mưa, đổ mưa
Noun rain cơn mưa, lượng mưa
Noun cat con mèo
Noun dog con chó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Thành ngữ

Etymology (Nguồn gốc)

English
rain cats and dogs (c. 1738)

Nguồn gốc thần thoại Bắc Âu

Một thuyết phổ biến cho rằng thành ngữ này bắt nguồn từ thần thoại Bắc Âu. Odin, vị thần của bão tố, được cho là có những con chó sói làm biểu tượng cho gió và mèo là biểu tượng của mưa lớn hoặc các nữ phù thủy cưỡi mèo bay trong các trận bão.

Đường phố ô nhiễm thời xưa

Một giải thích khác gợi ý rằng vào thế kỷ 17-18, hệ thống thoát nước và vệ sinh kém ở các thành phố lớn khiến nước mưa lũ cuốn theo xác động vật chết (như mèo và chó) trên đường phố, tạo ra hình ảnh 'mưa mèo và chó'.

Từ ngữ cổ bị thất truyền

Có giả thuyết cho rằng thành ngữ này xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ đã bị thất truyền như 'catadupe' (nghĩa là thác nước) hoặc 'cat-and-dog' (nghĩa là cuộc cãi vã dữ dội). Theo thời gian, những từ này có thể đã bị biến đổi và hiểu nhầm thành 'rain cats and dogs'.

Usage Note

Thành ngữ này dùng để diễn tả cơn mưa lớn, xối xả. Nó thường được sử dụng trong văn nói và văn viết không trang trọng. Nguồn gốc của thành ngữ này không rõ ràng, có nhiều giả thuyết khác nhau, bao gồm cả những giả thuyết liên quan đến việc đường phố thời xưa bẩn thỉu và ngập ngụa sau mưa lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rain cats and dogs
  • really It's really raining cats and dogs!
    (Trời thực sự đang mưa như trút nước!)
  • still It's still raining cats and dogs outside.
    (Bên ngoài trời vẫn đang mưa như trút nước.)
Verb + rain cats and dogs
  • started to It started to rain cats and dogs.
    (Trời bắt đầu mưa như trút nước.)
  • began to The storm began to rain cats and dogs.
    (Cơn bão bắt đầu mưa như trút nước.)

Idioms

  • It's raining cats and dogs.

    Trời đang mưa rất to / mưa như trút nước.

    "We can't go to the park right now; it's raining cats and dogs!"

    (Chúng ta không thể đi công viên bây giờ; trời đang mưa như trút nước!)

  • When it rains cats and dogs...

    Khi trời mưa như trút nước...

    "When it rains cats and dogs, the streets often flood quickly."

    (Khi trời mưa như trút nước, các con phố thường ngập lụt rất nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rain cats and dogs

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Mưa rất to, mưa như trút nước.

"It's raining cats and dogs; I'm staying inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rain cats and dogs".

Nguồn gốc bí ẩn và sự hấp dẫn

Điều thú vị về thành ngữ 'rain cats and dogs' là nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, không có bằng chứng rõ ràng nào được chấp nhận rộng rãi. Sự không chắc chắn này đã tạo ra nhiều câu chuyện và giả thuyết thú vị, làm tăng thêm sự hấp dẫn của thành ngữ trong văn hóa nói tiếng Anh.

Hình ảnh sinh động trong ngôn ngữ

Thành ngữ này là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh sử dụng hình ảnh sinh động và đôi khi hài hước để mô tả các hiện tượng tự nhiên. Mặc dù hình ảnh mèo và chó rơi từ trời có vẻ kỳ lạ, nhưng nó truyền tải một cách rất hiệu quả ý nghĩa của một trận mưa lớn dữ dội và được người bản xứ hiểu ngay lập tức.