(Top Banner Ad)
bucket
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

bucket

UK: /ˈbʌkɪt/ • US: /ˈbʌkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thùng (nhỏ, có quai xách)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A roughly cylindrical open container, typically made of metal or plastic, with a handle, used to hold and carry liquids or other material.

Vietnamese Meaning

Một vật chứa hình trụ hở, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng và mang chất lỏng hoặc vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She filled the bucket with water."

    "Cô ấy đổ đầy xô nước."

  • "He emptied the bucket of sand onto the floor."

    "Anh ấy đổ hết xô cát xuống sàn."

  • "She uses a bucket to collect rainwater."

    "Cô ấy dùng xô để hứng nước mưa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bucket cái xô, cái thùng
Verb bucket (down) (mưa) trút nước, đổ ào ào
Noun bucketful một xô đầy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰōw-
Proto-Germanic
*būkaz
Old English
būc
Anglo-Norman
buket
Middle English
bucket

Cái Xô và Cái Bụng

Từ 'bucket' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'cái bụng' hoặc 'bình đựng nước'. Bạn có thể dễ dàng hình dung một chiếc xô tròn trông hơi giống một cái bụng bia. Mối liên hệ này cho thấy ngôn ngữ thường dùng sự tương đồng về hình dáng để tạo ra từ mới.

Usage Note

Từ 'bucket' thường được dùng để chỉ một vật chứa đơn giản, có quai xách, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như đựng nước, sơn, hoặc các vật liệu khác. Nó khác với 'pail' ở chỗ 'bucket' thường lớn hơn và chắc chắn hơn.

Prepositions

in of

'in the bucket' (ở trong xô), 'a bucket of water' (một xô nước). Giới từ 'in' chỉ vị trí, giới từ 'of' chỉ thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bucket
  • empty bucket
    (cái xô rỗng)
  • full bucket
    (cái xô đầy)
  • plastic bucket
    (xô nhựa)
Verb + bucket
  • fill a bucket
    (đổ đầy một cái xô)
  • carry a bucket
    (xách một cái xô)
  • empty a bucket
    (đổ xô đi)
bucket + of + Noun
  • of water
    (một xô nước)
  • of sand
    (một xô cát)
  • of ice
    (một xô đá)

Idioms

  • kick the bucket

    qua đời, chết (thường dùng thân mật, không trang trọng)

    "After a long illness, the old cat finally kicked the bucket."

    (Sau một thời gian dài bị bệnh, con mèo già cuối cùng cũng qua đời.)

  • a drop in the bucket

    một phần rất nhỏ, không đáng kể; như muối bỏ bể

    "My $10 donation is just a drop in the bucket compared to the millions they need."

    (Khoản quyên góp 10 đô la của tôi chỉ là muối bỏ bể so với hàng triệu đô la họ cần.)

  • bucket list

    danh sách những điều muốn trải nghiệm hoặc hoàn thành trong đời

    "Traveling to see the Northern Lights is at the top of my bucket list."

    (Đi du lịch ngắm Bắc Cực Quang là điều đứng đầu trong danh sách những việc tôi muốn làm trong đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucket

Danh từ
Lật mặt

Một vật chứa hình trụ hở, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng và mang chất lỏng hoặc vật liệu khác.

"She filled the bucket with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucket".

"Bucket List" - Danh sách Ước mơ

Trong văn hóa phương Tây, 'bucket list' là danh sách những điều một người muốn làm trước khi họ 'kick the bucket' (qua đời). Khái niệm này trở nên nổi tiếng nhờ một bộ phim và khuyến khích mọi người sống hết mình, theo đuổi ước mơ như đi du lịch vòng quanh thế giới hay học một kỹ năng mới.

Thử thách Dội Nước Đá (Ice Bucket Challenge)

Năm 2014, thử thách 'Ice Bucket Challenge' đã lan truyền khắp mạng xã hội toàn cầu. Mọi người tự dội một xô nước đá lên đầu để nâng cao nhận thức và quyên góp tiền cho nghiên cứu về bệnh ALS. Điều này cho thấy một vật đơn giản như cái xô có thể trở thành biểu tượng cho một phong trào từ thiện toàn cầu.