(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bucket
A2

bucket

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thùng (nhỏ, có quai xách)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bucket'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một vật chứa hình trụ hở, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng và mang chất lỏng hoặc vật liệu khác.

Definition (English Meaning)

A roughly cylindrical open container, typically made of metal or plastic, with a handle, used to hold and carry liquids or other material.

Ví dụ Thực tế với 'Bucket'

  • "She filled the bucket with water."

    "Cô ấy đổ đầy xô nước."

  • "He emptied the bucket of sand onto the floor."

    "Anh ấy đổ hết xô cát xuống sàn."

  • "She uses a bucket to collect rainwater."

    "Cô ấy dùng xô để hứng nước mưa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bucket'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

mop(cây lau nhà)
well(giếng nước)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Bucket'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bucket' thường được dùng để chỉ một vật chứa đơn giản, có quai xách, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như đựng nước, sơn, hoặc các vật liệu khác. Nó khác với 'pail' ở chỗ 'bucket' thường lớn hơn và chắc chắn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

'in the bucket' (ở trong xô), 'a bucket of water' (một xô nước). Giới từ 'in' chỉ vị trí, giới từ 'of' chỉ thành phần.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bucket'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)