bucket
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A roughly cylindrical open container, typically made of metal or plastic, with a handle, used to hold and carry liquids or other material.
Vietnamese Meaning
Một vật chứa hình trụ hở, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng và mang chất lỏng hoặc vật liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She filled the bucket with water."
"Cô ấy đổ đầy xô nước."
-
"He emptied the bucket of sand onto the floor."
"Anh ấy đổ hết xô cát xuống sàn."
-
"She uses a bucket to collect rainwater."
"Cô ấy dùng xô để hứng nước mưa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bucket | cái xô, cái thùng |
| Verb | bucket (down) | (mưa) trút nước, đổ ào ào |
| Noun | bucketful | một xô đầy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bucket' thường được dùng để chỉ một vật chứa đơn giản, có quai xách, dùng cho nhiều mục đích khác nhau như đựng nước, sơn, hoặc các vật liệu khác. Nó khác với 'pail' ở chỗ 'bucket' thường lớn hơn và chắc chắn hơn.
Prepositions
'in the bucket' (ở trong xô), 'a bucket of water' (một xô nước). Giới từ 'in' chỉ vị trí, giới từ 'of' chỉ thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty bucket (cái xô rỗng)
-
full bucket (cái xô đầy)
-
plastic bucket (xô nhựa)
-
fill a bucket (đổ đầy một cái xô)
-
carry a bucket (xách một cái xô)
-
empty a bucket (đổ xô đi)
-
of water (một xô nước)
-
of sand (một xô cát)
-
of ice (một xô đá)
Idioms
-
kick the bucket
qua đời, chết (thường dùng thân mật, không trang trọng)
"After a long illness, the old cat finally kicked the bucket."
(Sau một thời gian dài bị bệnh, con mèo già cuối cùng cũng qua đời.)
-
a drop in the bucket
một phần rất nhỏ, không đáng kể; như muối bỏ bể
"My $10 donation is just a drop in the bucket compared to the millions they need."
(Khoản quyên góp 10 đô la của tôi chỉ là muối bỏ bể so với hàng triệu đô la họ cần.)
-
bucket list
danh sách những điều muốn trải nghiệm hoặc hoàn thành trong đời
"Traveling to see the Northern Lights is at the top of my bucket list."
(Đi du lịch ngắm Bắc Cực Quang là điều đứng đầu trong danh sách những việc tôi muốn làm trong đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bucket
Danh từMột vật chứa hình trụ hở, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng và mang chất lỏng hoặc vật liệu khác.
"She filled the bucket with water."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucket".
