seriously?
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để diễn tả sự không tin hoặc ngạc nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You crashed my car? Seriously?"
"Cậu đâm xe của tớ á? Thật á?"
-
"Seriously, I didn't know that."
"Thật đấy, tôi không biết điều đó."
-
"Are you seriously considering that offer?"
"Bạn có đang nghiêm túc cân nhắc lời đề nghị đó không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | Nghiêm trọng, nghiêm túc |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự hoài nghi hoặc bất ngờ trước một thông tin nào đó. Sắc thái biểu cảm phụ thuộc vào ngữ điệu. Có thể mang nghĩa tích cực (ngạc nhiên thú vị) hoặc tiêu cực (hoài nghi, khó chịu). So với 'really?', 'seriously?' thường mang tính biểu cảm mạnh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You're joking. You're joking. Seriously? (Bạn đùa à. Thật không?)
-
No way! No way! Seriously? (Không đời nào! Thật chứ?)
-
Is that true? Is that true? Seriously? (Chuyện đó có thật không? Nghiêm túc đó hả?)
-
You're not kidding, right? You're not kidding, right? Seriously? (Bạn không đùa đâu nhỉ? Thật không?)
Idioms
-
Seriously, though...
Nói nghiêm túc thì...
"I know we've been joking, but seriously, though, we need to finish this report."
(Tôi biết chúng ta đã đùa cợt, nhưng nói nghiêm túc thì, chúng ta cần hoàn thành báo cáo này.)
-
Seriously, what/why/how...?
Nghiêm túc mà nói, cái gì/tại sao/thế nào...?
"You bought *that*? Seriously, what were you thinking?"
(Bạn mua cái đó á? Nghiêm túc mà nói, bạn đang nghĩ gì vậy?)
-
Are you serious? / Seriously?
Bạn có nghiêm túc không? / Thật không?
"They cancelled the flight. Are you serious? / Seriously?"
(Họ hủy chuyến bay rồi. Bạn nói thật đấy à? / Thật không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
seriously?
Adverb (Trạng từ)Được dùng để diễn tả sự không tin hoặc ngạc nhiên.
"You crashed my car? Seriously?"
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seriously considering his offer took a lot of my time. |
Việc xem xét nghiêm túc lời đề nghị của anh ấy đã chiếm rất nhiều thời gian của tôi. |
| Phủ định | Not taking his warnings seriously led to many problems. |
Không coi trọng những cảnh báo của anh ấy một cách nghiêm túc đã dẫn đến nhiều vấn đề. |
| Nghi vấn | Is seriously doubting his honesty a valid concern? |
Nghi ngờ nghiêm túc về sự trung thực của anh ta có phải là một mối quan tâm chính đáng không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must be seriously considering the offer. |
Anh ấy chắc hẳn đang xem xét lời đề nghị một cách nghiêm túc. |
| Phủ định | You shouldn't seriously believe everything you read online. |
Bạn không nên tin một cách nghiêm túc vào mọi thứ bạn đọc trên mạng. |
| Nghi vấn | Could they be seriously thinking about moving to another country? |
Liệu họ có thể đang nghiêm túc nghĩ đến việc chuyển đến một quốc gia khác không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He took the criticism seriously yesterday. |
Anh ấy đã xem xét những lời chỉ trích một cách nghiêm túc ngày hôm qua. |
| Phủ định | She didn't take the exam seriously last week. |
Cô ấy đã không xem kỳ thi một cách nghiêm túc vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you seriously believe that story? |
Bạn có thực sự tin câu chuyện đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seriously?".
