(Top Banner Ad)
seriously?
A2
Adverb (Trạng từ) A2 Giao tiếp hàng ngày

seriously?

UK: /ˈsɪəriəsli/ • US: /ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

Thật á? Nghiêm túc? Thiệt hả? Không đùa đấy chứ?
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express disbelief or surprise.

Vietnamese Meaning

Được dùng để diễn tả sự không tin hoặc ngạc nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You crashed my car? Seriously?"

    "Cậu đâm xe của tớ á? Thật á?"

  • "Seriously, I didn't know that."

    "Thật đấy, tôi không biết điều đó."

  • "Are you seriously considering that offer?"

    "Bạn có đang nghiêm túc cân nhắc lời đề nghị đó không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective serious Nghiêm trọng, nghiêm túc
Noun seriousness Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc
Adverb seriously Một cách nghiêm túc, một cách nghiêm trọng

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
sērius
Old French
sérieux
English
serious
English
seriously

Nguồn gốc của 'seriously?'

Từ 'seriously' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sērius' có nghĩa là 'nghiêm túc, trang trọng'. Qua tiếng Pháp cổ 'sérieux', nó đi vào tiếng Anh thành 'serious' (tính từ). Khi thêm '-ly' vào, nó trở thành trạng từ 'seriously', mang nghĩa 'một cách nghiêm túc'. Trong cách dùng hiện đại, đặc biệt là với dấu hỏi, 'seriously?' trở thành một câu cảm thán hoặc câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên, hoài nghi, hoặc yêu cầu xác nhận một cách nghiêm túc.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thể hiện sự hoài nghi hoặc bất ngờ trước một thông tin nào đó. Sắc thái biểu cảm phụ thuộc vào ngữ điệu. Có thể mang nghĩa tích cực (ngạc nhiên thú vị) hoặc tiêu cực (hoài nghi, khó chịu). So với 'really?', 'seriously?' thường mang tính biểu cảm mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Diễn tả sự ngạc nhiên, không tin
  • You're joking. You're joking. Seriously?
    (Bạn đùa à. Thật không?)
  • No way! No way! Seriously?
    (Không đời nào! Thật chứ?)
Yêu cầu xác nhận
  • Is that true? Is that true? Seriously?
    (Chuyện đó có thật không? Nghiêm túc đó hả?)
  • You're not kidding, right? You're not kidding, right? Seriously?
    (Bạn không đùa đâu nhỉ? Thật không?)

Idioms

  • Seriously, though...

    Nói nghiêm túc thì...

    "I know we've been joking, but seriously, though, we need to finish this report."

    (Tôi biết chúng ta đã đùa cợt, nhưng nói nghiêm túc thì, chúng ta cần hoàn thành báo cáo này.)

  • Seriously, what/why/how...?

    Nghiêm túc mà nói, cái gì/tại sao/thế nào...?

    "You bought *that*? Seriously, what were you thinking?"

    (Bạn mua cái đó á? Nghiêm túc mà nói, bạn đang nghĩ gì vậy?)

  • Are you serious? / Seriously?

    Bạn có nghiêm túc không? / Thật không?

    "They cancelled the flight. Are you serious? / Seriously?"

    (Họ hủy chuyến bay rồi. Bạn nói thật đấy à? / Thật không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seriously?

Adverb (Trạng từ)
Lật mặt

Được dùng để diễn tả sự không tin hoặc ngạc nhiên.

"You crashed my car? Seriously?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seriously considering his offer took a lot of my time.
Việc xem xét nghiêm túc lời đề nghị của anh ấy đã chiếm rất nhiều thời gian của tôi.
Phủ định
Not taking his warnings seriously led to many problems.
Không coi trọng những cảnh báo của anh ấy một cách nghiêm túc đã dẫn đến nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Is seriously doubting his honesty a valid concern?
Nghi ngờ nghiêm túc về sự trung thực của anh ta có phải là một mối quan tâm chính đáng không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be seriously considering the offer.
Anh ấy chắc hẳn đang xem xét lời đề nghị một cách nghiêm túc.
Phủ định
You shouldn't seriously believe everything you read online.
Bạn không nên tin một cách nghiêm túc vào mọi thứ bạn đọc trên mạng.
Nghi vấn
Could they be seriously thinking about moving to another country?
Liệu họ có thể đang nghiêm túc nghĩ đến việc chuyển đến một quốc gia khác không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He took the criticism seriously yesterday.
Anh ấy đã xem xét những lời chỉ trích một cách nghiêm túc ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't take the exam seriously last week.
Cô ấy đã không xem kỳ thi một cách nghiêm túc vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you seriously believe that story?
Bạn có thực sự tin câu chuyện đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seriously?".

Sự trực tiếp và nghi vấn

'Seriously?' thường được dùng trong giao tiếp tiếng Anh để thể hiện sự trực tiếp, chất vấn hoặc nghi ngờ về một thông tin hay tình huống nào đó. Nó cho thấy người nói muốn xác nhận sự thật hoặc bày tỏ sự không tin tưởng một cách thẳng thắn.

Phản ứng với sự phi lý hoặc hài hước

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này thường xuất hiện sau một câu chuyện đùa, một lời nói quá đáng hoặc một điều gì đó phi lý. 'Seriously?' trong trường hợp này có thể mang ý 'đùa thôi đúng không?' hoặc 'điều này thật khó tin'.