(Top Banner Ad)
budget increases
B2
Danh từ B2 Kinh tế

budget increases

UK: /ˈbʌdʒɪt ɪnˈkriːsɪz/ • US: /ˈbʌdʒɪt ɪnˈkriːsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tăng ngân sách gia tăng ngân sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Increases in the amount of money allocated for a specific purpose or period.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng trong số tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc khoảng thời gian cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget increases for healthcare will allow for better patient care."

    "Việc tăng ngân sách cho chăm sóc sức khỏe sẽ cho phép chăm sóc bệnh nhân tốt hơn."

  • "Budget increases are necessary to improve public services."

    "Việc tăng ngân sách là cần thiết để cải thiện các dịch vụ công."

  • "The company announced budget increases for its marketing department."

    "Công ty đã công bố tăng ngân sách cho bộ phận tiếp thị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget ngân sách
Verb budget lập ngân sách, dự trù kinh phí
Adjective budgetary thuộc về ngân sách
Noun increase sự gia tăng, sự tăng trưởng
Verb increase tăng, gia tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng lúc càng tăng

Synonyms

increased funding (tăng cường nguồn vốn)expanded budget (ngân sách mở rộng)

Antonyms

budget cuts (cắt giảm ngân sách)budget decrease (giảm ngân sách)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulga (túi da)
Old French
bougette (túi da nhỏ)
Middle English
budget (túi, ví)
Latin
increscere (phát triển, tăng lên)
Old French
encreistre (tăng lên)
Middle English
increase (sự gia tăng)

Nguồn Gốc của 'Budget'

Từ 'budget' bắt nguồn từ 'bougette' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chiếc túi da nhỏ'. Vào thế kỷ 15, Bộ trưởng Tài chính Anh thường mang theo các tài liệu về kế hoạch tài chính quốc gia đến Nghị viện trong một chiếc túi da. Hành động 'mở túi' (opening the budget) dần dần trở thành thuật ngữ để chỉ việc trình bày kế hoạch tài chính, và từ đó 'budget' có nghĩa là 'ngân sách'.

Nguồn Gốc của 'Increase'

Từ 'increase' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'increscere', kết hợp từ 'in-' (trong) và 'crescere' (phát triển, lớn lên). Nó mang ý nghĩa cơ bản là một cái gì đó phát triển từ bên trong hoặc lớn dần lên theo thời gian, giống như một cái cây mọc lên. Ngày nay, nó được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng, kích thước hoặc mức độ.

Usage Note

Chỉ sự tăng lên của ngân sách đã được phân bổ. Khác với 'budget allocation' (phân bổ ngân sách) hay 'budget surplus' (thặng dư ngân sách). Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về tài chính, chi tiêu của chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức.
Thường dùng ở dạng chủ động, diễn tả hành động tăng ngân sách. Cần phân biệt với các cụm từ như 'increase the budget' (có nghĩa tương tự) hoặc 'adjust the budget' (điều chỉnh ngân sách).

Prepositions

in for

in: 'budget increases in education' (tăng ngân sách trong lĩnh vực giáo dục). for: 'budget increases for the next fiscal year' (tăng ngân sách cho năm tài chính tới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget increases
  • significant significant budget increases
    (sự tăng ngân sách đáng kể)
  • substantial substantial budget increases
    (sự tăng ngân sách lớn, đáng kể)
  • modest modest budget increases
    (sự tăng ngân sách khiêm tốn)
  • proposed proposed budget increases
    (các khoản tăng ngân sách được đề xuất)
Verb + budget increases
  • approve approve budget increases
    (phê duyệt việc tăng ngân sách)
  • request request budget increases
    (yêu cầu tăng ngân sách)
  • justify justify budget increases
    (giải trình lý do tăng ngân sách)
  • secure secure budget increases
    (đạt được, đảm bảo được việc tăng ngân sách)

Idioms

  • To get the green light for budget increases

    Được 'bật đèn xanh' (được chấp thuận) cho việc tăng ngân sách.

    "After months of negotiation, the research department finally got the green light for their budget increases."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, phòng nghiên cứu cuối cùng cũng được chấp thuận cho việc tăng ngân sách của họ.)

  • A blank check for budget increases

    Một 'tấm séc trắng' cho việc tăng ngân sách, nghĩa là được phê duyệt mà không có giới hạn hoặc không bị giám sát chặt chẽ.

    "The new CEO gave the marketing team a blank check for budget increases, trusting them to revive the brand."

    (Vị CEO mới đã cho đội marketing toàn quyền quyết định việc tăng ngân sách, tin tưởng họ sẽ vực dậy thương hiệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget increases

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng trong số tiền được phân bổ cho một mục đích hoặc khoảng thời gian cụ thể.

"The budget increases for healthcare will allow for better patient care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget increases".

Chu Kỳ Ngân Sách Chính Phủ

Ở các nước phương Tây như Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, việc công bố ngân sách quốc gia hàng năm là một sự kiện chính trị trọng đại. Các cuộc tranh luận về việc tăng ngân sách cho các lĩnh vực như y tế, quốc phòng hay giáo dục thường rất gay gắt. Quyết định tăng ngân sách cho lĩnh vực nào phản ánh rõ ràng các ưu tiên của chính phủ đương nhiệm và có thể ảnh hưởng lớn đến đời sống người dân.

Cạnh Tranh Ngân Sách Trong Doanh Nghiệp

Trong thế giới kinh doanh, việc tăng ngân sách không tự động xảy ra. Vào cuối mỗi năm tài chính, các phòng ban thường phải 'tranh đấu' với nhau. Họ phải trình bày kế hoạch, dữ liệu và lập luận thuyết phục để chứng minh tại sao họ xứng đáng được tăng ngân sách. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược và quản trị của công ty, quyết định bộ phận nào sẽ phát triển mạnh hơn trong năm tới.