(Top Banner Ad)
budget cuts
B2
Danh từ B2 Kinh tế

budget cuts

UK: /ˈbʌdʒɪt kʌts/ • US: /ˈbʌdʒɪt kʌts/

Nghĩa tiếng Việt

cắt giảm ngân sách giảm ngân sách cắt giảm chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reductions in spending or the amount of money allocated to a particular program, department, or organization.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm chi tiêu hoặc số tiền được phân bổ cho một chương trình, bộ phận hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced significant budget cuts due to the economic downturn."

    "Công ty đã thông báo cắt giảm ngân sách đáng kể do suy thoái kinh tế."

  • "The government implemented budget cuts across several departments."

    "Chính phủ đã thực hiện cắt giảm ngân sách ở một số bộ phận."

  • "Budget cuts at the university have led to staff layoffs."

    "Việc cắt giảm ngân sách tại trường đại học đã dẫn đến việc sa thải nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun budget Ngân sách, khoản tiền chi tiêu
Verb to budget Lên kế hoạch ngân sách, dự trù chi tiêu
Adjective budgetary Thuộc về ngân sách
Noun cutback Sự cắt giảm (đồng nghĩa với budget cut)
Noun cutter Dụng cụ/Người cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

OFr (Old French)
bougette (small leather bag)
ME (Middle English)
bowget (bag, contents)
ModE (Modern English)
budget (financial plan)
OE (Old English)
cuttan (to divide, shorten)
ModE (Modern English)
budget cuts (reductions in spending)

Sự tiến hóa của 'Budget'

Từ 'budget' (ngân sách) ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'bougette', có nghĩa là một cái túi da nhỏ. Nó ám chỉ chiếc túi đựng tiền hoặc giấy tờ tài chính quan trọng của người làm kinh doanh hoặc chính trị gia. Mãi đến thế kỷ 18, nghĩa của nó mới chuyển đổi hoàn toàn từ vật chứa sang chính kế hoạch tài chính hoặc số tiền được phân bổ. Khi kết hợp với 'cuts' (cắt giảm), nó mang nghĩa là giảm bớt kế hoạch chi tiêu.

Từ 'Cắt giảm' trực tiếp

Từ 'cuts' có nguồn gốc từ từ 'cuttan' trong tiếng Anh cổ, đơn giản mang nghĩa là chia nhỏ hoặc làm ngắn lại. Trong ngữ cảnh tài chính, nó được dùng để chỉ hành động giảm hoặc loại bỏ một phần của ngân sách được phân bổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp tiết kiệm chi phí, thường do chính phủ hoặc các tổ chức thực hiện khi gặp khó khăn về tài chính hoặc khi muốn tái cơ cấu ngân sách. Nó có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực như mất việc làm, giảm chất lượng dịch vụ công cộng.

Prepositions

in to

* in: được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hạng mục cụ thể bị cắt giảm. Ví dụ: "budget cuts in education" (cắt giảm ngân sách trong giáo dục).
* to: ít phổ biến hơn, có thể sử dụng để chỉ đối tượng chịu tác động của việc cắt giảm. Ví dụ: "budget cuts to the healthcare system" (cắt giảm ngân sách đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + budget cuts
  • drastic drastic budget cuts
    (Các đợt cắt giảm ngân sách quyết liệt/mạnh tay)
  • sweeping sweeping budget cuts
    (Các đợt cắt giảm ngân sách trên diện rộng/toàn diện)
  • painful painful budget cuts
    (Các đợt cắt giảm ngân sách gây đau đớn (vì ảnh hưởng lớn))
  • proposed proposed budget cuts
    (Các đề xuất cắt giảm ngân sách)
Verb + budget cuts
  • implement implement budget cuts
    (Thực hiện các đợt cắt giảm ngân sách)
  • face face budget cuts
    (Đối mặt/chịu đựng việc cắt giảm ngân sách)
  • demand demand budget cuts
    (Yêu cầu cắt giảm ngân sách)
  • protest protest budget cuts
    (Phản đối việc cắt giảm ngân sách)

Idioms

  • Across-the-board budget cuts

    Cắt giảm ngân sách đồng loạt (áp dụng tỷ lệ cắt giảm như nhau cho tất cả các phòng ban/lĩnh vực)

    "The government announced across-the-board budget cuts of 10% for all departments."

    (Chính phủ thông báo cắt giảm ngân sách đồng loạt 10% đối với tất cả các ban ngành.)

  • The brunt of the budget cuts

    Phải chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ việc cắt giảm ngân sách

    "Education usually bears the brunt of the budget cuts."

    (Lĩnh vực giáo dục thường phải chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ các đợt cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

budget cuts

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm chi tiêu hoặc số tiền được phân bổ cho một chương trình, bộ phận hoặc tổ chức cụ thể.

"The company announced significant budget cuts due to the economic downturn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the recent budget cuts, the school managed to maintain its extracurricular activities, and the students were grateful.
Mặc dù có những đợt cắt giảm ngân sách gần đây, trường học vẫn cố gắng duy trì các hoạt động ngoại khóa và học sinh rất biết ơn.
Phủ định
Because of severe budget cuts, the library couldn't afford to buy new books, magazines, or online subscriptions.
Vì cắt giảm ngân sách nghiêm trọng, thư viện không thể mua sách mới, tạp chí hoặc đăng ký trực tuyến.
Nghi vấn
Considering the significant budget cuts, is it still possible, Mr. President, to fund the proposed research project?
Thưa ngài Tổng thống, xem xét việc cắt giảm ngân sách đáng kể, liệu có còn khả thi để tài trợ cho dự án nghiên cứu được đề xuất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that the company had announced budget cuts the previous week.
Quản lý nói rằng công ty đã thông báo cắt giảm ngân sách vào tuần trước.
Phủ định
She mentioned that the department did not expect any budget cuts that year.
Cô ấy đề cập rằng bộ phận không mong đợi bất kỳ đợt cắt giảm ngân sách nào trong năm đó.
Nghi vấn
He asked if the proposed budget cuts would affect employee salaries.
Anh ấy hỏi liệu việc cắt giảm ngân sách được đề xuất có ảnh hưởng đến lương của nhân viên hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "budget cuts".

Chính sách Khắc khổ (Austerity)

Trong các nền kinh tế phương Tây, 'budget cuts' thường là một phần quan trọng của chính sách khắc khổ (austerity measures), được áp dụng khi chính phủ cần giảm thâm hụt ngân sách hoặc nợ công. Các đợt cắt giảm này thường gây tranh cãi vì chúng tác động trực tiếp đến các dịch vụ công cộng như y tế và giáo dục.

Tranh cãi chính trị

Việc cắt giảm ngân sách luôn là một chủ đề nóng hổi trong chính trị. Các đảng bảo thủ thường ủng hộ cắt giảm để giảm thuế và giảm vai trò của chính phủ, trong khi các đảng cấp tiến thường phản đối, lập luận rằng việc này làm suy yếu mạng lưới an sinh xã hội và các dịch vụ thiết yếu cho người dân.