(Top Banner Ad)
deficit
B2
noun B2 Kinh tế, Tài chính, Y học

deficit

UK: /ˈdefɪsɪt/ • US: /ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thâm hụt thiếu hụt khiếm khuyết sự bất cập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount by which something, especially a sum of money, is too small.

Vietnamese Meaning

Số tiền hoặc số lượng mà một cái gì đó, đặc biệt là một khoản tiền, bị thiếu hụt, không đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is running a trade deficit of $50 billion."

    "Đất nước đang bị thâm hụt thương mại 50 tỷ đô la."

  • "The government is trying to reduce the budget deficit."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm thâm hụt ngân sách."

  • "A vitamin D deficit can lead to health problems."

    "Sự thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deficit sự thiếu hụt, thâm hụt
Adjective deficient thiếu hụt, không đủ, khiếm khuyết
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự thiếu thốn (thường là chất dinh dưỡng, kỹ năng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deficere
Latin
deficit
English
deficit

Nguồn gốc La-tinh của sự thiếu hụt

Từ 'deficit' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng La-tinh. Nó xuất phát từ động từ 'deficere' có nghĩa là 'thiếu, không đủ' hoặc 'thất bại'. Cụm từ 'deficit' trong tiếng La-tinh là dạng chia ở ngôi thứ ba số ít của động từ này, có nghĩa là 'nó đang thiếu'. Vào cuối thế kỷ 17, từ này được tiếp nhận vào tiếng Anh để chỉ một sự thiếu hụt, đặc biệt là trong tài chính.

Usage Note

Từ 'deficit' thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về tiền bạc (ví dụ: thâm hụt ngân sách), nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự thiếu hụt về những thứ khác như năng lượng, khoáng chất trong cơ thể, kỹ năng, hoặc kinh nghiệm. Cần phân biệt với 'shortage' (sự thiếu hụt) vì 'shortage' thường dùng để chỉ sự thiếu hụt hàng hóa hoặc vật tư trong một khoảng thời gian cụ thể.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc hạng mục mà sự thiếu hụt xảy ra (ví dụ: a deficit in funding). ‘of’ được sử dụng để chỉ thứ bị thiếu hụt (ví dụ: a deficit of vitamins).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deficit
  • budget budget deficit
    (thâm hụt ngân sách)
  • trade trade deficit
    (thâm hụt thương mại)
  • fiscal fiscal deficit
    (thâm hụt tài khóa)
  • large large deficit
    (thâm hụt lớn)
  • chronic chronic deficit
    (thâm hụt kinh niên)
  • current account current account deficit
    (thâm hụt cán cân vãng lai)
Verb + deficit
  • run run a deficit
    (bị thâm hụt, điều hành với thâm hụt)
  • incur incur a deficit
    (gánh chịu thâm hụt)
  • reduce reduce a deficit
    (giảm thâm hụt)
  • cover cover a deficit
    (bù đắp thâm hụt)
  • face face a deficit
    (đối mặt với thâm hụt)
Deficit + Noun
  • deficit deficit spending
    (chi tiêu thâm hụt)

Idioms

  • run a deficit

    bị thâm hụt (tài chính), chi tiêu nhiều hơn thu nhập

    "The company continued to run a deficit for the third consecutive quarter."

    (Công ty tiếp tục bị thâm hụt trong quý thứ ba liên tiếp.)

  • budget deficit

    thâm hụt ngân sách

    "The government is trying to cut the national budget deficit."

    (Chính phủ đang cố gắng cắt giảm thâm hụt ngân sách quốc gia.)

  • trade deficit

    thâm hụt thương mại

    "A large trade deficit can weaken a country's currency."

    (Thâm hụt thương mại lớn có thể làm suy yếu tiền tệ của một quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deficit

noun
Lật mặt

Số tiền hoặc số lượng mà một cái gì đó, đặc biệt là một khoản tiền, bị thiếu hụt, không đủ.

"The country is running a trade deficit of $50 billion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government spends more than it earns, it creates a budget deficit.
Nếu chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền kiếm được, nó sẽ tạo ra thâm hụt ngân sách.
Phủ định
If a company doesn't manage its finances well, it doesn't avoid a financial deficit.
Nếu một công ty không quản lý tài chính tốt, nó sẽ không tránh khỏi thâm hụt tài chính.
Nghi vấn
If a country imports more than it exports, does it run a trade deficit?
Nếu một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, nó có bị thâm hụt thương mại không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country is facing a budget deficit this year.
Quốc gia đang đối mặt với thâm hụt ngân sách năm nay.
Phủ định
There isn't a significant deficit in our sales figures.
Không có sự thâm hụt đáng kể nào trong số liệu bán hàng của chúng ta.
Nghi vấn
Does the company have a trade deficit with that country?
Công ty có thâm hụt thương mại với quốc gia đó không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is running a budget deficit this year.
Công ty đang bị thâm hụt ngân sách trong năm nay.
Phủ định
The country doesn't have a trade deficit with its neighboring countries.
Đất nước không bị thâm hụt thương mại với các nước láng giềng.
Nghi vấn
What caused the government to run a huge deficit?
Điều gì đã khiến chính phủ bị thâm hụt lớn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had faced a significant budget deficit before the new CEO took over.
Công ty đã phải đối mặt với thâm hụt ngân sách đáng kể trước khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
They had not anticipated such a large trade deficit before implementing the new policies.
Họ đã không lường trước được thâm hụt thương mại lớn như vậy trước khi thực hiện các chính sách mới.
Nghi vấn
Had the country already accumulated a substantial debt deficit before the economic crisis?
Liệu quốc gia đã tích lũy một khoản thâm hụt nợ đáng kể trước cuộc khủng hoảng kinh tế hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficit".

Thâm hụt ngân sách trong chính trị

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, vấn đề thâm hụt ngân sách quốc gia thường là một chủ đề nóng trong các cuộc tranh luận chính trị. Các đảng phái khác nhau có quan điểm khác nhau về cách quản lý và giảm thiểu thâm hụt, với các cuộc tranh luận xoay quanh việc cắt giảm chi tiêu, tăng thuế hoặc tăng cường tăng trưởng kinh tế.

Ý nghĩa rộng hơn của 'deficit'

Mặc dù 'deficit' thường được dùng trong kinh tế và tài chính, nó còn được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, 'sleep deficit' (thiếu ngủ) hay 'attention deficit' (thiếu hụt chú ý, như trong ADHD - Rối loạn tăng động giảm chú ý) cho thấy từ này có thể áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ sức khỏe thể chất đến tinh thần.