(Top Banner Ad)
cost management
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Quản trị

cost management

UK: /kɒst ˈmænɪdʒmənt/ • US: /kɔst ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý chi phí kiểm soát chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning and controlling the expenses associated with a project or business operation.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch và kiểm soát các chi phí liên quan đến một dự án hoặc hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective cost management is crucial for the success of any project."

    "Quản lý chi phí hiệu quả là rất quan trọng cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The company implemented a new cost management system to reduce expenses."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý chi phí mới để giảm chi phí."

  • "Cost management techniques can help businesses improve their profitability."

    "Các kỹ thuật quản lý chi phí có thể giúp các doanh nghiệp cải thiện lợi nhuận của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, xoay xở
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand at a price')
Old French
coster
Middle English
costen
English
cost
Latin
manus ('hand')
Italian
maneggiare ('to handle')
Old French
manège ('handling of a horse')
English
manage -> management

Nguồn gốc của 'Cost'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', có nghĩa là 'đứng ở một mức giá'. Hãy tưởng tượng bạn đang ở một khu chợ thời La Mã, và người bán hàng nói rằng giá của một món đồ 'đứng ở' 10 đồng xu. Ý tưởng về một mức giá cố định, không đổi đã hình thành nên từ 'cost' mà chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' (quản lý) có một khởi đầu thú vị, liên quan đến việc điều khiển ngựa. Nó xuất phát từ từ 'maneggiare' trong tiếng Ý, nghĩa là 'cầm nắm' hoặc 'điều khiển' (từ 'manus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'bàn tay'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ việc điều khiển một con ngựa. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng ra để chỉ việc kiểm soát và điều hành bất cứ thứ gì, từ một doanh nghiệp đến các nguồn lực.

Usage Note

Quản lý chi phí bao gồm việc ước tính chi phí, lập ngân sách và kiểm soát chi phí thực tế để đảm bảo dự án hoặc hoạt động kinh doanh được hoàn thành trong phạm vi ngân sách đã định. Nó liên quan đến việc xác định các yếu tố gây ra chi phí, phân tích biến động chi phí và thực hiện các hành động khắc phục để giảm thiểu rủi ro vượt quá ngân sách.

Prepositions

in of for

* **in cost management:** Được sử dụng khi nói về vai trò, kỹ năng hoặc lĩnh vực hoạt động cụ thể trong quản lý chi phí. Ví dụ: 'His expertise lies in cost management.' (Chuyên môn của anh ấy nằm trong quản lý chi phí.)
* **of cost management:** Được sử dụng khi nói về các khía cạnh, nguyên tắc hoặc thành phần của quản lý chi phí. Ví dụ: 'The principles of cost management are crucial for project success.' (Các nguyên tắc quản lý chi phí rất quan trọng cho sự thành công của dự án.)
* **for cost management:** Được sử dụng khi nói về mục đích hoặc mục tiêu của quản lý chi phí. Ví dụ: 'We need a system for cost management.' (Chúng ta cần một hệ thống để quản lý chi phí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost management
  • Effective cost management
    (quản lý chi phí hiệu quả)
  • Strategic cost management
    (quản lý chi phí chiến lược)
  • Poor cost management
    (quản lý chi phí kém)
Verb + cost management
  • Implement cost management
    (thực hiện/triển khai quản lý chi phí)
  • Improve cost management
    (cải thiện việc quản lý chi phí)
  • Focus on cost management
    (tập trung vào việc quản lý chi phí)
Noun + cost management
  • Cost management strategy
    (chiến lược quản lý chi phí)
  • Cost management system
    (hệ thống quản lý chi phí)
  • Cost management plan
    (kế hoạch quản lý chi phí)

Idioms

  • To keep a tight rein on the purse strings

    Thắt chặt chi tiêu, quản lý tiền bạc rất cẩn thận.

    "With sales down, the company is keeping a tight rein on the purse strings."

    (Vì doanh thu sụt giảm, công ty đang thắt chặt chi tiêu.)

  • To cut corners

    Đi đường tắt, làm việc gì đó một cách nhanh nhất, rẻ nhất, thường là bằng cách bỏ qua các quy tắc hoặc chất lượng.

    "The company cut corners on safety procedures to save money, which led to an accident."

    (Công ty đã cắt xén quy trình an toàn để tiết kiệm tiền, việc này đã dẫn đến một vụ tai nạn.)

  • Penny wise and pound foolish

    Tính già hóa non; tiết kiệm những khoản nhỏ nhưng lại lãng phí những khoản lớn.

    "Buying the cheapest tires is penny wise and pound foolish, as you'll have to replace them twice as often."

    (Mua những chiếc lốp xe rẻ nhất đúng là tính già hóa non, vì bạn sẽ phải thay chúng thường xuyên gấp đôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch và kiểm soát các chi phí liên quan đến một dự án hoặc hoạt động kinh doanh.

"Effective cost management is crucial for the success of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost management".

Quản lý chi phí như một lĩnh vực chuyên môn hóa

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật, quản lý chi phí không chỉ là một kỹ năng chung mà đã phát triển thành một lĩnh vực chuyên môn. Các tổ chức như Project Management Institute (PMI) coi 'Cost Management' là một trong mười 'Lĩnh vực kiến thức' cốt lõi. Điều này cho thấy sự hệ thống hóa và tầm quan trọng của việc kiểm soát ngân sách một cách khoa học, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm.

Triết lý 'Lean' (Tinh gọn): Không chỉ là cắt giảm chi phí

Một khái niệm quan trọng có nguồn gốc từ Nhật Bản (Kaizen) nhưng được phương Tây áp dụng rộng rãi là 'Lean Manufacturing' (Sản xuất tinh gọn). Thay vì chỉ cắt giảm ngân sách một cách máy móc, triết lý này tập trung vào việc loại bỏ lãng phí (waste/muda) trong mọi quy trình. Đây là một cách tiếp cận toàn diện để quản lý chi phí, nhấn mạnh vào việc tối ưu hóa giá trị cho khách hàng trong khi sử dụng ít tài nguyên nhất.