(Top Banner Ad)
overspending
B2
Danh từ B2 Kinh tế

overspending

UK: /ˌəʊvəˈspendɪŋ/ • US: /ˌoʊvərˈspendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chi tiêu quá mức việc tiêu xài quá độ bội chi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of spending more money than one has or than is wise or necessary.

Vietnamese Meaning

Hành động tiêu xài nhiều tiền hơn số tiền mình có, hoặc nhiều hơn mức cần thiết hoặc khôn ngoan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's overspending led to significant financial problems."

    "Việc chi tiêu quá mức của công ty đã dẫn đến những vấn đề tài chính nghiêm trọng."

  • "The government's overspending on infrastructure projects has been criticized."

    "Việc chính phủ chi tiêu quá mức vào các dự án cơ sở hạ tầng đã bị chỉ trích."

  • "Consumers often engage in overspending during the holiday season."

    "Người tiêu dùng thường xuyên tham gia vào việc chi tiêu quá mức trong mùa lễ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu tiền
Noun spender người chi tiêu (thường chỉ người tiêu tiền hoang phí hoặc khéo léo)
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi tiêu
Verb overspend chi tiêu quá mức, tiêu vượt quá ngân sách
Adjective overspent đã chi tiêu quá mức, hết tiền
Verb underspend chi tiêu dưới mức, tiết kiệm hơn ngân sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer-
Old English
spendan
Modern English
overspending

Nguồn gốc từ "Overspending"

Từ 'overspending' là sự kết hợp của hai phần: 'over-' (có nghĩa là 'quá mức, vượt quá') và 'spending' (có nghĩa là 'chi tiêu, tiêu tiền'). Ghép lại, nó mô tả hành động chi tiền nhiều hơn mức cần thiết hoặc nhiều hơn khả năng chi trả của bản thân. Đây là một từ ghép hiện đại, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của các thành phần tạo nên nó, diễn tả hành vi tài chính không kiểm soát.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ việc chi tiêu quá mức trong một khoảng thời gian nhất định, ví dụ như trong một năm, một quý, hoặc một tháng. Khác với 'spending' chỉ việc chi tiêu nói chung, 'overspending' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí hoặc thiếu kiểm soát tài chính.

Prepositions

on in

‘Overspending on’ được dùng để chỉ việc tiêu quá nhiều tiền vào một mặt hàng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: ‘overspending on luxury goods’ (tiêu quá nhiều tiền vào hàng hóa xa xỉ). ‘Overspending in’ được dùng để chỉ việc tiêu quá nhiều tiền trong một khoảng thời gian hoặc một lĩnh vực rộng lớn hơn. Ví dụ: ‘overspending in the first quarter’ (tiêu quá nhiều tiền trong quý đầu tiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overspending
  • excessive excessive overspending
    (chi tiêu quá mức, lãng phí)
  • reckless reckless overspending
    (chi tiêu thiếu suy nghĩ, liều lĩnh)
  • chronic chronic overspending
    (chi tiêu quá mức mãn tính (xảy ra thường xuyên))
  • public public overspending
    (chi tiêu công quá mức)
Verb + overspending
  • avoid avoid overspending
    (tránh chi tiêu quá mức)
  • prevent prevent overspending
    (ngăn chặn chi tiêu quá mức)
  • curb curb overspending
    (kiềm chế chi tiêu quá mức)
  • lead to lead to overspending
    (dẫn đến việc chi tiêu quá mức)
Noun + overspending
  • risk of risk of overspending
    (rủi ro chi tiêu quá mức)
  • problem of problem of overspending
    (vấn đề chi tiêu quá mức)
  • habit of habit of overspending
    (thói quen chi tiêu quá mức)

Idioms

  • fall into the trap of overspending

    mắc vào bẫy chi tiêu quá mức

    "Many young adults fall into the trap of overspending when they get their first credit card."

    (Nhiều người trẻ mắc vào bẫy chi tiêu quá mức khi họ có thẻ tín dụng đầu tiên.)

  • the dangers of overspending

    những nguy hiểm của việc chi tiêu quá mức

    "Financial advisors often warn about the dangers of overspending and debt."

    (Các cố vấn tài chính thường cảnh báo về những nguy hiểm của việc chi tiêu quá mức và nợ nần.)

  • a cycle of overspending

    một vòng luẩn quẩn của việc chi tiêu quá mức

    "Breaking a cycle of overspending requires discipline and a strict budget."

    (Phá vỡ một vòng luẩn quẩn của việc chi tiêu quá mức đòi hỏi sự kỷ luật và một ngân sách nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overspending

Danh từ
Lật mặt

Hành động tiêu xài nhiều tiền hơn số tiền mình có, hoặc nhiều hơn mức cần thiết hoặc khôn ngoan.

"The company's overspending led to significant financial problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their overspending is truly alarming!
Ồ, việc chi tiêu quá mức của họ thực sự đáng báo động!
Phủ định
Alas, there isn't a solution to their overspending!
Than ôi, không có giải pháp nào cho việc chi tiêu quá mức của họ!
Nghi vấn
My goodness, is the overspending really that bad?
Ôi trời ơi, việc chi tiêu quá mức có thực sự tệ đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overspending".

Văn hóa tiêu dùng và thẻ tín dụng

Trong nhiều xã hội phương Tây, văn hóa tiêu dùng mạnh mẽ và sự phổ biến của thẻ tín dụng đã khiến việc chi tiêu quá mức trở nên dễ dàng hơn. Người tiêu dùng có thể mua sắm mà không cần tiền mặt ngay lập tức, dẫn đến nợ nần nếu không quản lý cẩn thận. Các sự kiện mua sắm lớn như 'Black Friday' cũng khuyến khích chi tiêu vượt khả năng.

Áp lực xã hội "Keeping up with the Joneses"

Khái niệm "Keeping up with the Joneses" mô tả áp lực xã hội phải chi tiêu và sở hữu những thứ tương tự hoặc tốt hơn những gì hàng xóm hoặc bạn bè có. Áp lực này thường thúc đẩy mọi người chi tiêu vượt quá khả năng của mình, dẫn đến tình trạng "overspending" để duy trì hình ảnh hoặc địa vị xã hội, thay vì dựa trên nhu cầu thực sự.