(Top Banner Ad)
building design
B2
Noun B2 Kiến trúc, Xây dựng

building design

UK: /ˈbɪldɪŋ dɪˈzaɪn/ • US: /ˈbɪldɪŋ dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế công trình thiết kế xây dựng kiến trúc công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and science of designing buildings; the process of creating plans for the construction of a building.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và khoa học thiết kế các tòa nhà; quá trình tạo ra các bản vẽ và kế hoạch cho việc xây dựng một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new building design incorporates several sustainable features."

    "Thiết kế tòa nhà mới kết hợp nhiều tính năng bền vững."

  • "The building design was praised for its innovative use of space."

    "Thiết kế tòa nhà được ca ngợi vì cách sử dụng không gian sáng tạo."

  • "She specializes in building design for commercial properties."

    "Cô ấy chuyên về thiết kế xây dựng cho các bất động sản thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Verb build xây dựng
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun architecture kiến trúc
Noun architect kiến trúc sư
Adjective architectural thuộc về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buthla-
Old English
bold (house) -> byldan (to build)
Middle English
bilden
Latin
designare (to mark out)
French
désigner
Modern English
building design

Sự Kết Hợp Giữa 'Xây' và 'Vẽ'

Cụm từ 'building design' kết hợp hai ý tưởng từ hai nguồn gốc khác nhau. 'Building' (tòa nhà, việc xây dựng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây một ngôi nhà'. Trong khi đó, 'design' (thiết kế) đến từ tiếng Latin 'designare', nghĩa là 'vạch ra, phác thảo'. Vì vậy, 'building design' mô tả một cách hoàn hảo quá trình vừa sáng tạo (vạch ra ý tưởng) vừa thực tế (xây dựng một cấu trúc).

Usage Note

Cụm từ 'building design' nhấn mạnh vào cả yếu tố thẩm mỹ (nghệ thuật) và tính khả thi về mặt kỹ thuật (khoa học) của việc thiết kế một công trình. Nó bao gồm việc xem xét công năng sử dụng, sự an toàn, tính bền vững và chi phí của công trình.

Prepositions

in for

'Building design in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc phong cách thiết kế (ví dụ: building design in the Art Deco style). 'Building design for' được sử dụng để chỉ mục đích của thiết kế (ví dụ: building design for sustainable living).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + building design
  • innovative building design
    (thiết kế tòa nhà đột phá, sáng tạo)
  • sustainable building design
    (thiết kế tòa nhà bền vững)
  • modern building design
    (thiết kế tòa nhà hiện đại)
  • award-winning building design
    (thiết kế tòa nhà đoạt giải thưởng)
Verb + building design
  • create a building design
    (tạo ra một thiết kế tòa nhà)
  • approve the building design
    (phê duyệt thiết kế tòa nhà)
  • influence building design
    (ảnh hưởng đến thiết kế tòa nhà)
  • study building design
    (nghiên cứu về thiết kế tòa nhà)
Noun + building design
  • principles of building design
    (các nguyên tắc thiết kế tòa nhà)
  • an expert in building design
    (một chuyên gia về thiết kế tòa nhà)
  • elements of building design
    (các yếu tố của thiết kế tòa nhà)
  • a course in building design
    (một khóa học về thiết kế tòa nhà)

Idioms

  • It's all in the building design.

    Tất cả nằm ở khâu thiết kế tòa nhà. (câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của bản thiết kế ban đầu đối với sự thành công của một dự án)

    "The reason the office has so much natural light is simple. It's all in the building design."

    (Lý do văn phòng có nhiều ánh sáng tự nhiên như vậy rất đơn giản. Tất cả là nhờ vào thiết kế tòa nhà.)

  • To go back to the drawing board

    Bắt đầu lại từ đầu (thường là sau khi một kế hoạch hoặc thiết kế thất bại).

    "The client rejected our proposal, so we have to go back to the drawing board with the building design."

    (Khách hàng đã từ chối đề xuất của chúng tôi, vì vậy chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu với bản thiết kế tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

building design

Noun
Lật mặt

Nghệ thuật và khoa học thiết kế các tòa nhà; quá trình tạo ra các bản vẽ và kế hoạch cho việc xây dựng một tòa nhà.

"The new building design incorporates several sustainable features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the building design was innovative, it won several awards.
Bởi vì thiết kế tòa nhà rất sáng tạo, nó đã giành được nhiều giải thưởng.
Phủ định
Although the building design was modern, it did not fully comply with local regulations.
Mặc dù thiết kế tòa nhà hiện đại, nó không hoàn toàn tuân thủ các quy định địa phương.
Nghi vấn
If the building design is approved, will construction begin next month?
Nếu thiết kế tòa nhà được phê duyệt, việc xây dựng sẽ bắt đầu vào tháng tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "building design".

Triết lý 'Hình thức đi sau Công năng'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ đầu thế kỷ 20, có một nguyên tắc thiết kế nổi tiếng là 'Form follows function' (Hình thức đi sau công năng). Triết lý này cho rằng vẻ đẹp của một tòa nhà nên xuất phát từ mục đích sử dụng của nó, thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết trang trí phức tạp. Đây là nền tảng của kiến trúc hiện đại.

Thiết kế 'Xanh' và Bền vững

Hiện nay, thiết kế tòa nhà ở các nước phương Tây ngày càng chú trọng đến yếu tố môi trường. Các kiến trúc sư tập trung vào việc tạo ra các 'tòa nhà xanh' (green buildings) sử dụng vật liệu tái chế, tiết kiệm năng lượng, và giảm thiểu tác động đến hệ sinh thái. Các chứng chỉ như LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) rất được coi trọng.