(Top Banner Ad)
construction planning
B2
Danh từ B2 Xây dựng

construction planning

Nghĩa tiếng Việt

lập kế hoạch xây dựng quy hoạch xây dựng thiết kế tổ chức xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of organizing and coordinating resources to build structures and infrastructure.

Vietnamese Meaning

Quá trình tổ chức và điều phối các nguồn lực để xây dựng các công trình và cơ sở hạ tầng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective construction planning is crucial for minimizing delays and cost overruns."

    "Lập kế hoạch xây dựng hiệu quả là rất quan trọng để giảm thiểu sự chậm trễ và vượt chi phí."

  • "The construction planning phase includes creating a detailed schedule and budget."

    "Giai đoạn lập kế hoạch xây dựng bao gồm việc tạo ra một lịch trình và ngân sách chi tiết."

  • "Poor construction planning can lead to significant problems during the building process."

    "Lập kế hoạch xây dựng kém có thể dẫn đến những vấn đề đáng kể trong quá trình xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình
Noun constructor nhà thầu xây dựng, người xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng
Verb plan lên kế hoạch
Noun plan bản kế hoạch
Noun planner người lập kế hoạch, nhà quy hoạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- (together) + struere (to build)
Latin
constructio (a building)
Old French
construction
Latin
planta (sole of the foot, ground plan)
French
plan (ground plan)
English
construction planning

Từ 'Gót Chân' Đến 'Bản Kế Hoạch'

Từ 'construction' (xây dựng) đến từ tiếng Latin 'construere', nghĩa là 'xếp chồng lên nhau'. Trong khi đó, 'planning' (lập kế hoạch) có một gốc gác thú vị hơn từ chữ 'plan'. Ban đầu, từ 'plan' trong tiếng Latin là 'planta', nghĩa là 'lòng bàn chân'. Người ta dùng bàn chân để đo và vạch ra sơ đồ trên mặt đất trước khi xây dựng. Vì vậy, 'construction planning' kết hợp ý tưởng 'xây dựng' và 'vạch ra kế hoạch từ những bước đi đầu tiên trên mặt đất'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến giai đoạn lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu thi công. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phạm vi, nguồn lực, thời gian, và ngân sách của dự án. Nó khác với 'construction management' ở chỗ tập trung vào giai đoạn trước khi thi công hơn là quản lý toàn bộ quá trình thi công. Nó cũng khác với 'urban planning', vì nó tập trung vào một dự án xây dựng cụ thể chứ không phải là quy hoạch đô thị nói chung.

Prepositions

for in of

'- Planning for construction': Nhấn mạnh mục đích của việc lập kế hoạch, ví dụ: 'Planning for construction is essential for a successful project.'. '- Planning in construction': Liên quan đến việc lập kế hoạch trong lĩnh vực xây dựng nói chung, ví dụ: 'Advances in planning in construction have improved efficiency.'. '- Planning of construction': Nhấn mạnh đối tượng của việc lập kế hoạch, ví dụ: 'The planning of construction involved many stakeholders.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction planning
  • detailed construction planning
    (lập kế hoạch xây dựng chi tiết)
  • effective construction planning
    (lập kế hoạch xây dựng hiệu quả)
  • proper construction planning
    (lập kế hoạch xây dựng đúng đắn)
  • early construction planning
    (lập kế hoạch xây dựng giai đoạn đầu)
Verb + construction planning
  • require construction planning
    (đòi hỏi việc lập kế hoạch xây dựng)
  • involve construction planning
    (bao gồm việc lập kế hoạch xây dựng)
  • oversee construction planning
    (giám sát việc lập kế hoạch xây dựng)
  • improve construction planning
    (cải thiện việc lập kế hoạch xây dựng)
construction planning + Noun
  • construction planning phase
    (giai đoạn lập kế hoạch xây dựng)
  • construction planning process
    (quy trình lập kế hoạch xây dựng)
  • construction planning team
    (đội ngũ lập kế hoạch xây dựng)
  • construction planning software
    (phần mềm lập kế hoạch xây dựng)

Idioms

  • The devil is in the details

    Vấn đề nằm ở những chi tiết nhỏ. Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chú ý đến những chi tiết nhỏ trong quá trình lập kế hoạch, vì chúng có thể gây ra những vấn đề lớn nếu bị bỏ qua.

    "The initial budget seemed fine, but when we started the detailed construction planning, we found out the devil is in the details."

    (Ngân sách ban đầu có vẻ ổn, nhưng khi chúng tôi bắt đầu lập kế hoạch xây dựng chi tiết, chúng tôi phát hiện ra rằng vấn đề nằm ở những chi tiết nhỏ.)

  • Lay the groundwork

    Đặt nền móng, chuẩn bị cơ sở ban đầu. Cụm từ này có nghĩa là thực hiện công việc chuẩn bị quan trọng cho một dự án hoặc hoạt động nào đó trong tương lai.

    "Proper construction planning is crucial to lay the groundwork for a successful project."

    (Việc lập kế hoạch xây dựng đúng đắn là rất quan trọng để đặt nền móng cho một dự án thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction planning

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tổ chức và điều phối các nguồn lực để xây dựng các công trình và cơ sở hạ tầng.

"Effective construction planning is crucial for minimizing delays and cost overruns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the project was complex, thorough construction planning was essential before groundbreaking.
Bởi vì dự án phức tạp, việc lập kế hoạch xây dựng kỹ lưỡng là điều cần thiết trước khi khởi công.
Phủ định
Unless construction planning is carefully considered, the project won't be completed on time.
Trừ khi việc lập kế hoạch xây dựng được xem xét cẩn thận, dự án sẽ không hoàn thành đúng thời hạn.
Nghi vấn
If the budget is limited, is detailed construction planning still necessary to minimize risks?
Nếu ngân sách hạn hẹp, liệu việc lập kế hoạch xây dựng chi tiết vẫn cần thiết để giảm thiểu rủi ro?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, construction planning is crucial for ensuring projects are completed on time and within budget!
Chà, lập kế hoạch xây dựng là rất quan trọng để đảm bảo các dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách!
Phủ định
Oh no, construction planning wasn't properly done, and now the project is facing significant delays.
Ôi không, việc lập kế hoạch xây dựng đã không được thực hiện đúng cách, và giờ dự án đang phải đối mặt với sự chậm trễ đáng kể.
Nghi vấn
Hey, is construction planning even being considered for this small project?
Này, việc lập kế hoạch xây dựng có đang được xem xét cho dự án nhỏ này không vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction planning".

Từ 'Bậc Thầy Xây Dựng' đến Chuyên Môn Hóa

Trong lịch sử châu Âu, 'Master Builder' (Bậc Thầy Xây Dựng) là một người duy nhất đảm nhiệm cả việc thiết kế, kỹ thuật và quản lý toàn bộ dự án. Ngày nay, 'construction planning' ở phương Tây là một lĩnh vực chuyên môn hóa cao, đòi hỏi sự hợp tác của nhiều chuyên gia như kiến trúc sư, kỹ sư và quản lý dự án, phản ánh sự thay đổi hướng tới chuyên môn hóa và làm việc nhóm.

Quy Chuẩn Xây Dựng (Building Codes)

Ở các nước phương Tây, việc lập kế hoạch xây dựng bị chi phối rất nhiều bởi 'building codes' (quy chuẩn xây dựng). Đây là những quy định pháp lý nghiêm ngặt về tiêu chuẩn an toàn, vật liệu, và phương pháp thi công. Việc tuân thủ các quy chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo an toàn cho công trình và người sử dụng, và là một phần không thể thiếu trong mọi kế hoạch xây dựng.