(Top Banner Ad)
bulging
B2
adjective B2 Tổng quát

bulging

UK: /ˈbʌldʒɪŋ/ • US: /ˈbʌldʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lồi ra phồng lên căng phồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swelling or sticking out to an unusual degree.

Vietnamese Meaning

Phồng lên, lồi ra một cách bất thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His pockets were bulging with candy."

    "Túi của anh ấy phồng lên vì đầy kẹo."

  • "She had bulging eyes."

    "Cô ấy có đôi mắt lồi."

  • "The bag was bulging at the seams."

    "Cái túi phồng lên ở các đường may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulge Chỗ phình, chỗ sưng, độ lồi
Verb to bulge Phình ra, lồi ra, sưng lên
Adverb bulgingly Một cách lồi ra, một cách phình to
Adjective (present participle) bulging Đang phình ra, lồi ra (tính từ mô tả)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish (Celtic)
*bulga
Latin
bulga (leather bag/sack)
Old French
boulge/bouge (swelling, bag)
Middle English
bulge (c. 1400s, meaning a swelling)

Nguồn Gốc Từ Chiếc Túi Da

Từ 'bulge' (và dạng tính từ 'bulging') có nguồn gốc từ tiếng Latinh *bulga*, vốn được mượn từ ngôn ngữ Gaulish (Celtic), có nghĩa là 'túi da' hoặc 'cái bao'. Khi đi vào tiếng Anh, nó chuyển nghĩa từ 'cái túi' thành hành động 'phình ra' hoặc 'lồi ra', giống như một chiếc túi bị nhồi đầy quá mức.

Usage Note

Diễn tả sự phình to, căng ra do chứa đầy vật gì đó bên trong. Thường dùng để miêu tả hình dáng của vật thể. Khác với 'swollen' (sưng tấy) thường dùng cho bộ phận cơ thể bị viêm.

Prepositions

with

'Bulging with' diễn tả vật gì đó đầy ắp, tràn trề một thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả đối tượng)
  • eyes bulging eyes
    (Đôi mắt lồi, mắt trợn trừng)
  • muscles bulging muscles
    (Cơ bắp cuồn cuộn, cơ bắp lồi ra)
  • briefcase a bulging briefcase
    (Chiếc cặp phình ra (vì quá nhiều giấy tờ))
  • wallet a bulging wallet
    (Cái ví căng phồng (thường ám chỉ có nhiều tiền))
Adverb + Bulging (Mô tả cường độ)
  • visibly visibly bulging
    (Lồi ra/phình ra một cách rõ rệt)
  • slightly slightly bulging
    (Hơi phình ra, lồi ra nhẹ)

Idioms

  • bulging at the seams

    Cực kỳ đầy, chật ních, sắp vỡ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "The closet was absolutely bulging at the seams with old clothes."

    (Cái tủ quần áo chật ních, sắp bung ra vì quá nhiều quần áo cũ.)

  • bulging biceps

    Bắp tay cuồn cuộn (dùng để nhấn mạnh sức mạnh thể chất)

    "The strongman showed off his bulging biceps to the crowd."

    (Người đàn ông khỏe khoắn khoe bắp tay cuồn cuộn của mình trước đám đông.)

  • bulging with cash

    Chứa đầy tiền mặt, rất giàu có (thường là tạm thời)

    "After the bonus, his bank account was bulging with cash."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, tài khoản ngân hàng của anh ta đầy ắp tiền mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulging

adjective
Lật mặt

Phồng lên, lồi ra một cách bất thường.

"His pockets were bulging with candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bulging backpack strained his shoulders.
Chiếc ba lô phồng căng làm căng vai anh ấy.
Phủ định
The suitcase was not bulging, even though it was full.
Chiếc vali không bị phồng lên, mặc dù nó đã đầy.
Nghi vấn
Is the bag bulging with groceries?
Túi có phồng lên vì đầy hàng tạp hóa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The suitcase will be bulging because she is packing too many clothes.
Va li sẽ phồng lên vì cô ấy đang đóng gói quá nhiều quần áo.
Phủ định
The garbage bag won't be bulging tomorrow because the garbage truck will be coming.
Túi rác sẽ không phồng lên vào ngày mai vì xe chở rác sẽ đến.
Nghi vấn
Will the river be bulging with water after the heavy rain?
Liệu sông có phồng lên vì nước sau trận mưa lớn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the moving boxes will have been bulging with our belongings.
Đến lúc chúng ta đến, những thùng carton chuyển nhà sẽ đã phồng lên vì đồ đạc của chúng ta.
Phủ định
By next week, the company's profits won't have been bulging as much as they anticipated.
Đến tuần tới, lợi nhuận của công ty sẽ không phồng lên nhiều như họ dự đoán.
Nghi vấn
Will the river have been bulging with water after the heavy rain?
Liệu con sông sẽ đã phồng lên với nước sau trận mưa lớn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulging".

Biểu tượng của Sự Giàu Có

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong truyện tranh hoặc phim ảnh, hình ảnh 'a bulging wallet' (cái ví căng phồng) là biểu tượng trực quan, hài hước về sự giàu có hoặc phô trương tài sản. Nó trái ngược với hình ảnh cái ví xẹp lép, trống rỗng.

Văn Hóa Thể Hình

Trong văn hóa thể hình (bodybuilding) và thể thao, 'bulging' là một tính từ mang tính tích cực khi mô tả cơ bắp. 'Bulging muscles' thể hiện sự khổ luyện, sức mạnh và cơ thể được phát triển tối đa, thường là mục tiêu của nhiều người tập gym.