bulging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Swelling or sticking out to an unusual degree.
Vietnamese Meaning
Phồng lên, lồi ra một cách bất thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His pockets were bulging with candy."
"Túi của anh ấy phồng lên vì đầy kẹo."
-
"She had bulging eyes."
"Cô ấy có đôi mắt lồi."
-
"The bag was bulging at the seams."
"Cái túi phồng lên ở các đường may."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự phình to, căng ra do chứa đầy vật gì đó bên trong. Thường dùng để miêu tả hình dáng của vật thể. Khác với 'swollen' (sưng tấy) thường dùng cho bộ phận cơ thể bị viêm.
Prepositions
'Bulging with' diễn tả vật gì đó đầy ắp, tràn trề một thứ gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eyes bulging eyes (Đôi mắt lồi, mắt trợn trừng)
-
muscles bulging muscles (Cơ bắp cuồn cuộn, cơ bắp lồi ra)
-
briefcase a bulging briefcase (Chiếc cặp phình ra (vì quá nhiều giấy tờ))
-
wallet a bulging wallet (Cái ví căng phồng (thường ám chỉ có nhiều tiền))
-
visibly visibly bulging (Lồi ra/phình ra một cách rõ rệt)
-
slightly slightly bulging (Hơi phình ra, lồi ra nhẹ)
Idioms
-
bulging at the seams
Cực kỳ đầy, chật ních, sắp vỡ (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
"The closet was absolutely bulging at the seams with old clothes."
(Cái tủ quần áo chật ních, sắp bung ra vì quá nhiều quần áo cũ.)
-
bulging biceps
Bắp tay cuồn cuộn (dùng để nhấn mạnh sức mạnh thể chất)
"The strongman showed off his bulging biceps to the crowd."
(Người đàn ông khỏe khoắn khoe bắp tay cuồn cuộn của mình trước đám đông.)
-
bulging with cash
Chứa đầy tiền mặt, rất giàu có (thường là tạm thời)
"After the bonus, his bank account was bulging with cash."
(Sau khi nhận tiền thưởng, tài khoản ngân hàng của anh ta đầy ắp tiền mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulging
adjectivePhồng lên, lồi ra một cách bất thường.
"His pockets were bulging with candy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bulging backpack strained his shoulders. |
Chiếc ba lô phồng căng làm căng vai anh ấy. |
| Phủ định | The suitcase was not bulging, even though it was full. |
Chiếc vali không bị phồng lên, mặc dù nó đã đầy. |
| Nghi vấn | Is the bag bulging with groceries? |
Túi có phồng lên vì đầy hàng tạp hóa không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The suitcase will be bulging because she is packing too many clothes. |
Va li sẽ phồng lên vì cô ấy đang đóng gói quá nhiều quần áo. |
| Phủ định | The garbage bag won't be bulging tomorrow because the garbage truck will be coming. |
Túi rác sẽ không phồng lên vào ngày mai vì xe chở rác sẽ đến. |
| Nghi vấn | Will the river be bulging with water after the heavy rain? |
Liệu sông có phồng lên vì nước sau trận mưa lớn không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the moving boxes will have been bulging with our belongings. |
Đến lúc chúng ta đến, những thùng carton chuyển nhà sẽ đã phồng lên vì đồ đạc của chúng ta. |
| Phủ định | By next week, the company's profits won't have been bulging as much as they anticipated. |
Đến tuần tới, lợi nhuận của công ty sẽ không phồng lên nhiều như họ dự đoán. |
| Nghi vấn | Will the river have been bulging with water after the heavy rain? |
Liệu con sông sẽ đã phồng lên với nước sau trận mưa lớn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulging".
