(Top Banner Ad)
swelling
B2
danh từ B2 Y học

swelling

UK: /ˈswɛlɪŋ/ • US: /ˈswɛlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sưng tấy vết sưng chỗ sưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abnormal enlargement of a part of the body, typically as a result of inflammation or fluid retention.

Vietnamese Meaning

Sự sưng lên bất thường của một bộ phận cơ thể, thường là do viêm hoặc giữ nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had a noticeable swelling in her ankle after the fall."

    "Cô ấy bị sưng đáng kể ở mắt cá chân sau cú ngã."

  • "Apply a cold compress to reduce the swelling."

    "Hãy chườm lạnh để giảm sưng."

  • "The swelling went down after a few days of rest."

    "Vết sưng đã giảm sau vài ngày nghỉ ngơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swell sưng lên, phồng ra; tăng lên, dâng trào
Noun swell sự sưng phồng; sóng lớn (trên biển); sự tăng lên
Adjective swollen bị sưng, phồng lên
Adjective unswollen không sưng, không phồng
Noun swelling chỗ sưng, sự sưng phồng; sự dâng lên, sự tăng lên (ví dụ: cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*swellaną
Old English
swellan
Middle English
swellen
English
swell
English
swelling

Nguồn gốc của từ 'swelling'

Từ 'swelling' bắt nguồn từ động từ 'swell' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phình ra'. Gốc từ xa xưa hơn trong tiếng Proto-Germanic (*swellaną) cũng mang ý nghĩa tương tự. Trải qua thời gian, 'swelling' trở thành danh từ để chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc sưng phồng, một sự mở rộng hoặc dâng lên.

Usage Note

Từ 'swelling' thường được dùng để chỉ hiện tượng sưng tấy do các nguyên nhân bệnh lý hoặc chấn thương. Nó khác với 'lump' (cục u) ở chỗ 'swelling' thường có diện tích rộng hơn và liên quan đến viêm nhiễm hoặc tích tụ chất lỏng. Phân biệt với 'inflammation' (viêm), 'swelling' là một triệu chứng của 'inflammation'.

Prepositions

of in

'Swelling of': Diễn tả sự sưng của một bộ phận cụ thể. Ví dụ: swelling of the ankle.
'Swelling in': Diễn tả sự sưng ở một khu vực chung chung. Ví dụ: swelling in the legs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swelling
  • painful painful swelling
    (chỗ sưng đau)
  • slight slight swelling
    (chỗ sưng nhẹ)
  • severe severe swelling
    (chỗ sưng nặng)
  • visible visible swelling
    (chỗ sưng có thể nhìn thấy)
  • internal internal swelling
    (sưng bên trong)
  • facial facial swelling
    (sưng mặt)
  • abdominal abdominal swelling
    (sưng bụng)
Verb + swelling
  • reduce reduce the swelling
    (làm giảm chỗ sưng)
  • cause cause swelling
    (gây sưng)
  • develop develop a swelling
    (bị sưng, phát triển một chỗ sưng)
  • notice notice a swelling
    (nhận thấy một chỗ sưng)
Swelling + Verb
  • subsides the swelling subsides
    (chỗ sưng giảm đi, xẹp xuống)
  • goes down the swelling goes down
    (chỗ sưng xẹp xuống)
  • increases the swelling increases
    (chỗ sưng tăng lên)

Idioms

  • a swelling of emotion/pride

    một sự dâng trào cảm xúc/niềm kiêu hãnh

    "He felt a sudden swelling of pride as his daughter accepted the award."

    (Anh ấy cảm thấy một niềm kiêu hãnh đột ngột dâng trào khi con gái anh nhận giải thưởng.)

  • a swelling tide (of something)

    một làn sóng dâng trào (của cái gì đó), xu hướng ngày càng tăng

    "There is a swelling tide of public opinion against the new policy."

    (Có một làn sóng dư luận ngày càng tăng chống lại chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swelling

danh từ
Lật mặt

Sự sưng lên bất thường của một bộ phận cơ thể, thường là do viêm hoặc giữ nước.

"She had a noticeable swelling in her ankle after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sprain your ankle, swelling will occur.
Nếu bạn bị bong gân mắt cá chân, tình trạng sưng tấy sẽ xảy ra.
Phủ định
If you don't apply ice, the swelling won't subside.
Nếu bạn không chườm đá, tình trạng sưng tấy sẽ không giảm.
Nghi vấn
Will the swelling go down if I take an anti-inflammatory?
Tình trạng sưng tấy có giảm không nếu tôi uống thuốc kháng viêm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swelling in his ankle is causing him a lot of pain.
Sự sưng tấy ở mắt cá chân của anh ấy đang gây ra cho anh ấy rất nhiều đau đớn.
Phủ định
The swelling didn't completely subside even after applying ice.
Vết sưng không hoàn toàn giảm ngay cả sau khi chườm đá.
Nghi vấn
Does the swelling go down when you elevate your leg?
Vết sưng có giảm khi bạn nâng chân lên không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The swelling has gone down, hasn't it?
Vết sưng đã giảm rồi phải không?
Phủ định
The river isn't going to swell after the rain, is it?
Sông sẽ không phồng lên sau cơn mưa chứ, phải không?
Nghi vấn
Swelling is a common symptom, isn't it?
Sưng tấy là một triệu chứng phổ biến, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ankle will be swelling if she doesn't rest it.
Mắt cá chân của cô ấy sẽ bị sưng lên nếu cô ấy không nghỉ ngơi.
Phủ định
The river won't be swelling as much this year because of the drought.
Sông sẽ không bị phình to nhiều như năm nay vì hạn hán.
Nghi vấn
Will his glands be swelling again after the treatment?
Các tuyến của anh ấy sẽ lại sưng lên sau khi điều trị chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swelling".

Sưng và phản ứng của cơ thể

Trong văn hóa phương Tây, 'sưng' (swelling) thường được nhận biết như một dấu hiệu quan trọng của viêm nhiễm hoặc chấn thương. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể để bảo vệ và bắt đầu quá trình hồi phục. Việc nhận biết và xử lý sớm, ví dụ như chườm đá hoặc kê cao bộ phận bị sưng (phương pháp R.I.C.E. - Rest, Ice, Compression, Elevation), là kiến thức sơ cứu phổ biến.

Sự dâng trào cảm xúc

Ngoài ý nghĩa y học, 'swelling' cũng được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự dâng lên, tăng trưởng mạnh mẽ của cảm xúc hoặc tình huống. Chẳng hạn, 'a swelling of emotion' (sự dâng trào cảm xúc) hoặc 'a swelling tide of support' (làn sóng ủng hộ ngày càng tăng) đều gợi lên hình ảnh sự bùng nổ hoặc mở rộng đáng kể, tương tự như một vết sưng phồng lên.