bulk modulus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A measure of a substance's resistance to uniform compression. It is defined as the ratio of the infinitesimal pressure increase to the resulting relative decrease in volume.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng đo khả năng chống lại sự nén đồng đều của một chất. Nó được định nghĩa là tỷ lệ giữa sự tăng áp suất vô cùng bé so với sự giảm thể tích tương đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bulk modulus of diamond is very high, making it extremely resistant to compression."
"Môđun nén của kim cương rất cao, khiến nó cực kỳ khó bị nén."
-
"Understanding the bulk modulus of different materials is crucial in designing structures that can withstand high pressures."
"Hiểu được mô đun nén của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng trong việc thiết kế các cấu trúc có thể chịu được áp suất cao."
-
"The bulk modulus is an important parameter in geophysics for studying the Earth's interior."
"Mô đun nén là một tham số quan trọng trong địa vật lý để nghiên cứu bên trong Trái Đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bulk | Kích thước lớn; số lượng lớn; khối lượng |
| Noun | modulus | Môđun; hệ số (trong toán học hoặc vật lý) |
| Noun | compressibility | Độ nén; khả năng bị nén (là nghịch đảo của môđun khối) |
| Adjective | incompressible | Không nén được |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bulk modulus là một thuộc tính vật lý thể hiện độ cứng của một vật liệu đàn hồi. Nó mô tả khả năng của vật liệu đó chống lại sự thay đổi thể tích khi chịu áp suất đều theo mọi hướng. Giá trị bulk modulus càng cao, vật liệu càng khó bị nén.
Prepositions
Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ bulk modulus của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'the bulk modulus of water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high bulk modulus (Môđun khối cao (chất khó nén))
-
low low bulk modulus (Môđun khối thấp (chất dễ nén))
-
adiabatic adiabatic bulk modulus (Môđun khối đoạn nhiệt (đo lường khi không có sự trao đổi nhiệt))
-
calculate calculate the bulk modulus (Tính toán môđun khối)
-
determine determine the bulk modulus experimentally (Xác định môđun khối bằng thực nghiệm)
-
exhibit materials exhibiting a specific bulk modulus (Các vật liệu thể hiện một môđun khối cụ thể)
Idioms
-
The inverse of the bulk modulus is compressibility.
Nghịch đảo của môđun khối là độ nén.
"Understanding that the inverse of the bulk modulus is compressibility helps us predict fluid behavior under pressure."
(Việc hiểu rằng nghịch đảo của môđun khối là độ nén giúp chúng ta dự đoán hành vi của chất lỏng dưới áp suất.)
-
Isothermal bulk modulus
Môđun khối đẳng nhiệt (đo lường khi nhiệt độ giữ nguyên).
"The isothermal bulk modulus differs significantly from the adiabatic bulk modulus for gases."
(Môđun khối đẳng nhiệt khác biệt đáng kể so với môđun khối đoạn nhiệt đối với chất khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulk modulus
danh từMột đại lượng đo khả năng chống lại sự nén đồng đều của một chất. Nó được định nghĩa là tỷ lệ giữa sự tăng áp suất vô cùng bé so với sự giảm thể tích tương đối.
"The bulk modulus of diamond is very high, making it extremely resistant to compression."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk modulus".
