(Top Banner Ad)
bulk modulus
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

bulk modulus

UK: /ˈbʌlk ˈmɒdjʊləs/ • US: /ˈbʌlk ˈmɑːdʒələs/

Nghĩa tiếng Việt

mô đun nén môđun khối lượng hệ số nén thể tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a substance's resistance to uniform compression. It is defined as the ratio of the infinitesimal pressure increase to the resulting relative decrease in volume.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo khả năng chống lại sự nén đồng đều của một chất. Nó được định nghĩa là tỷ lệ giữa sự tăng áp suất vô cùng bé so với sự giảm thể tích tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bulk modulus of diamond is very high, making it extremely resistant to compression."

    "Môđun nén của kim cương rất cao, khiến nó cực kỳ khó bị nén."

  • "Understanding the bulk modulus of different materials is crucial in designing structures that can withstand high pressures."

    "Hiểu được mô đun nén của các vật liệu khác nhau là rất quan trọng trong việc thiết kế các cấu trúc có thể chịu được áp suất cao."

  • "The bulk modulus is an important parameter in geophysics for studying the Earth's interior."

    "Mô đun nén là một tham số quan trọng trong địa vật lý để nghiên cứu bên trong Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulk Kích thước lớn; số lượng lớn; khối lượng
Noun modulus Môđun; hệ số (trong toán học hoặc vật lý)
Noun compressibility Độ nén; khả năng bị nén (là nghịch đảo của môđun khối)
Adjective incompressible Không nén được

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus (measure, standard)
Latin (Diminutive)
modulus (small measure, unit)
Old Norse
búlki (heap, cargo)
Middle English
bulke (mass, size)
English (19th Century Physics)
bulk modulus

Nguồn gốc của 'Modulus'

Phần 'modulus' bắt nguồn từ tiếng Latin 'modus', nghĩa là 'cách thức' hoặc 'đo lường'. Nó là dạng thu nhỏ của từ này, mang nghĩa là 'đơn vị đo lường nhỏ' hoặc 'tiêu chuẩn'. Trong vật lý, môđun luôn chỉ một hệ số đo lường đặc tính của vật liệu.

Sự kết hợp: 'Khối lượng' và 'Đo lường'

Từ 'bulk' (khối lượng) có nguồn gốc từ Bắc Âu, liên quan đến các đống hàng hóa hoặc kích thước lớn. Khi kết hợp, 'bulk modulus' ra đời trong thế kỷ 19 để mô tả khả năng chống lại sự thay đổi thể tích (sự nén) của một vật liệu khi chịu áp lực từ mọi phía.

Usage Note

Bulk modulus là một thuộc tính vật lý thể hiện độ cứng của một vật liệu đàn hồi. Nó mô tả khả năng của vật liệu đó chống lại sự thay đổi thể tích khi chịu áp suất đều theo mọi hướng. Giá trị bulk modulus càng cao, vật liệu càng khó bị nén.

Prepositions

of

Thường được sử dụng với giới từ 'of' để chỉ bulk modulus của một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'the bulk modulus of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulk modulus
  • high high bulk modulus
    (Môđun khối cao (chất khó nén))
  • low low bulk modulus
    (Môđun khối thấp (chất dễ nén))
  • adiabatic adiabatic bulk modulus
    (Môđun khối đoạn nhiệt (đo lường khi không có sự trao đổi nhiệt))
Verb + bulk modulus
  • calculate calculate the bulk modulus
    (Tính toán môđun khối)
  • determine determine the bulk modulus experimentally
    (Xác định môđun khối bằng thực nghiệm)
  • exhibit materials exhibiting a specific bulk modulus
    (Các vật liệu thể hiện một môđun khối cụ thể)

Idioms

  • The inverse of the bulk modulus is compressibility.

    Nghịch đảo của môđun khối là độ nén.

    "Understanding that the inverse of the bulk modulus is compressibility helps us predict fluid behavior under pressure."

    (Việc hiểu rằng nghịch đảo của môđun khối là độ nén giúp chúng ta dự đoán hành vi của chất lỏng dưới áp suất.)

  • Isothermal bulk modulus

    Môđun khối đẳng nhiệt (đo lường khi nhiệt độ giữ nguyên).

    "The isothermal bulk modulus differs significantly from the adiabatic bulk modulus for gases."

    (Môđun khối đẳng nhiệt khác biệt đáng kể so với môđun khối đoạn nhiệt đối với chất khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulk modulus

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng đo khả năng chống lại sự nén đồng đều của một chất. Nó được định nghĩa là tỷ lệ giữa sự tăng áp suất vô cùng bé so với sự giảm thể tích tương đối.

"The bulk modulus of diamond is very high, making it extremely resistant to compression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulk modulus".

Thiết kế Tàu Ngầm và Áp Suất Sâu

Môđun khối là yếu tố cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật hàng hải và thiết kế tàu ngầm. Để một tàu ngầm có thể chịu được áp suất cực lớn ở độ sâu dưới đại dương, vật liệu chế tạo phải có môđun khối rất cao (nghĩa là chúng hầu như không bị nén). Việc tính toán sai môđun khối có thể dẫn đến thảm họa cấu trúc.

Tốc độ Âm Thanh trong Vật Chất

Môđun khối đóng vai trò cơ bản trong việc xác định tốc độ truyền âm thanh qua một vật liệu. Trong chất lỏng và chất khí, tốc độ âm thanh tăng lên khi môđun khối tăng lên—vì vật chất càng khó nén, sóng âm (sóng áp suất) càng truyền đi nhanh hơn.