(Top Banner Ad)
shear modulus
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

shear modulus

UK: /ʃɪə ˈmɒdjʊləs/ • US: /ʃɪr ˈmɑːdjələs/

Nghĩa tiếng Việt

mô đun trượt mô đun đàn hồi trượt mô đun cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the rigidity of a body, defined as the ratio of shear stress to shear strain.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo độ cứng của một vật thể, được định nghĩa là tỷ lệ giữa ứng suất trượt và biến dạng trượt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shear modulus of the material is crucial for designing structures that can withstand torsional forces."

    "Shear modulus của vật liệu rất quan trọng để thiết kế các cấu trúc có thể chịu được lực xoắn."

  • "Different materials have different shear moduli."

    "Các vật liệu khác nhau có shear modulus khác nhau."

  • "The shear modulus is used in engineering calculations to predict how a structure will behave under stress."

    "Shear modulus được sử dụng trong các tính toán kỹ thuật để dự đoán cách một cấu trúc sẽ hoạt động dưới tác động của ứng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shear cắt, xén, làm biến dạng trượt
Noun shear sự cắt, lực cắt, biến dạng trượt
Adjective shearing thuộc về sự cắt, gây biến dạng trượt
Noun modulus mô-đun, hệ số
Noun elasticity tính đàn hồi
Adjective elastic đàn hồi
Noun rigidity độ cứng, độ bền xoắn
Adjective rigid cứng, rắn
Verb deform biến dạng
Noun deformation sự biến dạng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceran
Middle English
sheren
Latin
modulus
Modern English
shear modulus

Nguồn gốc của 'Shear'

Từ 'shear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceran', mang ý nghĩa 'cắt' hoặc 'chia'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc cắt lông cừu. Trong vật lý và kỹ thuật, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả một lực làm cho các lớp song song của vật liệu trượt lên nhau, giống như việc cắt kéo.

Ý nghĩa của 'Modulus'

'Modulus' xuất phát từ tiếng Latin 'modulus', có nghĩa là 'một thước đo nhỏ' hoặc 'một tiêu chuẩn'. Trong khoa học, 'modulus' là một hệ số hoặc một thước đo định lượng cho một thuộc tính vật lý của vật liệu, thường được dùng để biểu thị khả năng chống lại biến dạng khi chịu tác động của một lực nhất định.

Usage Note

Shear modulus, còn được gọi là modulus of rigidity, thể hiện khả năng của vật liệu chống lại sự biến dạng do ứng suất trượt. Ứng suất trượt là lực tác dụng song song với bề mặt của vật liệu. Giá trị shear modulus càng cao, vật liệu càng cứng và khó bị biến dạng bởi ứng suất trượt. Nó khác với Young's modulus, đo khả năng chống lại sự biến dạng do kéo hoặc nén.

Prepositions

of

Thường dùng 'shear modulus of' để chỉ shear modulus của một vật liệu cụ thể, ví dụ: 'the shear modulus of steel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shear modulus
  • high high shear modulus
    (mô-đun trượt cao (vật liệu cứng, khó biến dạng))
  • low low shear modulus
    (mô-đun trượt thấp (vật liệu mềm, dễ biến dạng))
  • effective effective shear modulus
    (mô-đun trượt hiệu dụng)
  • bulk bulk shear modulus
    (mô-đun trượt khối)
Verb + shear modulus
  • determine determine the shear modulus
    (xác định mô-đun trượt)
  • measure measure the shear modulus
    (đo mô-đun trượt)
  • calculate calculate the shear modulus
    (tính toán mô-đun trượt)
Noun + shear modulus
  • material's material's shear modulus
    (mô-đun trượt của vật liệu)
  • shear modulus shear modulus value
    (giá trị mô-đun trượt)
Shear modulus + Verb
  • increases Shear modulus increases
    (Mô-đun trượt tăng)
  • decreases Shear modulus decreases
    (Mô-đun trượt giảm)

Idioms

  • the shear modulus of a material

    mô-đun trượt của một vật liệu (thể hiện khả năng chịu biến dạng cắt)

    "Engineers need to know the shear modulus of a material to predict its behavior under stress."

    (Các kỹ sư cần biết mô-đun trượt của một vật liệu để dự đoán hành vi của nó dưới ứng suất.)

  • to determine the shear modulus

    để xác định mô-đun trượt (quá trình đo lường hoặc tính toán giá trị này)

    "Experiments are conducted to determine the shear modulus of new alloys."

    (Các thí nghiệm được tiến hành để xác định mô-đun trượt của các hợp kim mới.)

  • relate to the shear modulus

    liên quan đến mô-đun trượt (mối liên hệ giữa một yếu tố nào đó với mô-đun trượt)

    "The material's rigidity directly relates to its shear modulus."

    (Độ cứng của vật liệu liên quan trực tiếp đến mô-đun trượt của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shear modulus

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng đo độ cứng của một vật thể, được định nghĩa là tỷ lệ giữa ứng suất trượt và biến dạng trượt.

"The shear modulus of the material is crucial for designing structures that can withstand torsional forces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shear modulus is an important property of solid materials.
Mô đun cắt là một thuộc tính quan trọng của vật liệu rắn.
Phủ định
The shear modulus does not significantly change with temperature in this experiment.
Mô đun cắt không thay đổi đáng kể theo nhiệt độ trong thí nghiệm này.
Nghi vấn
Does the shear modulus affect the material's resistance to deformation?
Mô đun cắt có ảnh hưởng đến khả năng chống biến dạng của vật liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shear modulus".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và An toàn

Mô-đun trượt là một thông số cực kỳ quan trọng trong kỹ thuật vật liệu và cơ học kết cấu. Nó giúp các kỹ sư thiết kế các công trình an toàn và bền vững như cầu, nhà cao tầng, và máy bay. Việc hiểu rõ mô-đun trượt đảm bảo rằng các kết cấu này có thể chịu được các lực cắt từ gió, động đất hoặc tải trọng mà không bị biến dạng quá mức hoặc hỏng hóc, qua đó bảo vệ tính mạng và tài sản.

Ứng dụng trong Đời sống hàng ngày

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, mô-đun trượt ảnh hưởng gián tiếp đến nhiều sản phẩm hàng ngày mà chúng ta sử dụng. Ví dụ, việc lựa chọn vật liệu có mô-đun trượt phù hợp là cần thiết để sản xuất lốp xe (đảm bảo độ bám và độ bền), dây cao su (đảm bảo độ đàn hồi), hoặc các bộ phận bằng nhựa và kim loại trong thiết bị điện tử, đảm bảo chúng có độ cứng và độ bền mong muốn cho chức năng của mình.