(Top Banner Ad)
modulus
C1
Danh từ C1 Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

modulus

UK: /ˈmɒdjələs/ • US: /ˈmɑːdjələs/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tuyệt đối mô đun hệ số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absolute value of a real number.

Vietnamese Meaning

Giá trị tuyệt đối của một số thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modulus of -7 is 7."

    "Giá trị tuyệt đối của -7 là 7."

  • "The program calculates the modulus of a complex number."

    "Chương trình tính toán mô đun của một số phức."

  • "We need to determine the modulus of elasticity of the material."

    "Chúng ta cần xác định mô đun đàn hồi của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun module mô-đun, đơn vị cấu thành
Adjective modular có tính mô-đun, theo mô-đun
Verb modulate điều chỉnh, điều biến
Noun modulation sự điều chỉnh, sự điều biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
modus
Latin
modulus
English
modulus

Từ 'đo lường' đến 'hệ số' khoa học

Từ 'modulus' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'modus', có nghĩa là 'cách thức, kiểu, giới hạn' hoặc 'đo lường'. 'Modulus' là dạng giảm nhẹ của 'modus', mang ý nghĩa 'một đơn vị đo nhỏ' hoặc 'một tiêu chuẩn'. Vì vậy, từ này đã được khoa học tiếng Anh vay mượn để chỉ các hệ số hoặc đại lượng đo lường quan trọng trong nhiều lĩnh vực như vật lý, kỹ thuật và toán học.

Usage Note

Trong toán học, modulus (số nhiều: moduli) thường dùng để chỉ giá trị tuyệt đối của một số thực, tức là khoảng cách của số đó đến 0 trên trục số. Ví dụ, modulus của -5 là 5, và modulus của 5 cũng là 5. Nó còn được sử dụng để chỉ độ lớn (magnitude) của một số phức.
Trong vật lý và kỹ thuật, 'modulus' chỉ một hệ số đặc trưng cho một tính chất vật lý của vật liệu. Ví dụ, 'Young's modulus' (mô đun Young) biểu thị độ cứng của vật liệu, tức là khả năng chống lại biến dạng đàn hồi dưới tác dụng của lực kéo hoặc nén. Có nhiều loại modulus khác nhau tùy thuộc vào loại biến dạng.
Trong số học mô đun (modular arithmetic), modulus là số được sử dụng để thực hiện phép chia lấy phần dư. Phép toán 'a modulo b' (thường viết là a mod b) trả về phần dư khi a chia cho b. Ví dụ: 17 mod 5 = 2.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', nó biểu thị 'modulus của cái gì đó'. Ví dụ: 'the modulus of elasticity' (mô đun đàn hồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + modulus
  • elastic elastic modulus
    (mô đun đàn hồi)
  • Young's Young's modulus
    (mô đun Young (đặc trưng cho độ cứng của vật liệu))
  • bulk bulk modulus
    (mô đun khối (đặc trưng cho khả năng chống nén))
  • shear shear modulus
    (mô đun trượt (đặc trưng cho khả năng chống biến dạng cắt))
  • absolute absolute modulus
    (mô đun tuyệt đối (của một số phức))
Noun + modulus
  • modulus modulus of elasticity
    (mô đun đàn hồi (khả năng vật liệu biến dạng đàn hồi))
  • modulus modulus of rigidity
    (mô đun độ cứng (còn gọi là mô đun trượt))
  • modulus modulus of rupture
    (mô đun phá hủy (căng thẳng tối đa vật liệu chịu được trước khi đứt gãy))
  • complex modulus of a complex number
    (mô đun của một số phức)
Verb + modulus
  • calculate calculate the modulus
    (tính toán mô đun)
  • determine determine the modulus
    (xác định mô đun)
  • find find the modulus
    (tìm mô đun)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

modulus

Danh từ
Lật mặt

Giá trị tuyệt đối của một số thực.

"The modulus of -7 is 7."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "modulus".

Nền tảng của Kỹ thuật và Vật liệu hiện đại

Mặc dù từ 'modulus' ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng khái niệm này là trụ cột trong kỹ thuật, vật lý và toán học. Nó giúp các nhà khoa học và kỹ sư hiểu và dự đoán cách vật liệu phản ứng với các lực khác nhau, từ đó thiết kế các công trình kiến trúc, phương tiện giao thông, và thiết bị điện tử an toàn và hiệu quả. Sự hiểu biết về modulus đã góp phần tạo nên nền văn minh công nghệ hiện đại của chúng ta, giúp xây dựng mọi thứ từ cầu đường đến điện thoại thông minh.