compressibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The property of being compressible; the ability of a substance to decrease in volume under pressure.
Vietnamese Meaning
Tính chất có thể nén được; khả năng của một chất giảm thể tích dưới áp suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The compressibility of gases is much higher than that of liquids."
"Độ nén của chất khí cao hơn nhiều so với chất lỏng."
-
"Understanding the compressibility of soil is important for construction projects."
"Hiểu rõ độ nén của đất là rất quan trọng đối với các dự án xây dựng."
-
"The high compressibility of air makes it suitable for use in pneumatic systems."
"Độ nén cao của không khí làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các hệ thống khí nén."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compress | nén, ép lại |
| Noun | compression | sự nén, quá trình nén |
| Adjective | compressible | có thể nén được |
| Adjective | incompressible | không thể nén được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Compressibility thường được sử dụng để mô tả khả năng nén của chất khí, chất lỏng, hoặc vật liệu. Khác với 'density' (mật độ) chỉ khối lượng trên một đơn vị thể tích, 'compressibility' đo lường sự thay đổi thể tích khi áp suất thay đổi.
Prepositions
Dùng 'compressibility of' để chỉ tính nén của một chất cụ thể. Ví dụ: 'the compressibility of water'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
High High compressibility (Độ nén cao)
-
Low Low compressibility (Độ nén thấp)
-
Negligible Negligible compressibility (Độ nén không đáng kể (rất nhỏ))
-
Isothermal Isothermal compressibility (Độ nén đẳng nhiệt (thuật ngữ vật lý))
-
Measure Measure the compressibility (Đo lường khả năng nén)
-
Study Study the compressibility of gases (Nghiên cứu khả năng nén của chất khí)
-
Affect Factors affecting compressibility (Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nén)
Idioms
-
The coefficient of compressibility
Hệ số nén (một đại lượng vật lý học)
"Engineers calculate the coefficient of compressibility to optimize hydraulic systems."
(Các kỹ sư tính toán hệ số nén để tối ưu hóa các hệ thống thủy lực.)
-
The effects of compressibility
Các hiệu ứng/tác động của khả năng nén
"At high speeds, aerodynamicists must account for the effects of compressibility in air."
(Ở tốc độ cao, các nhà khí động học phải tính đến các hiệu ứng của khả năng nén trong không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compressibility
nounTính chất có thể nén được; khả năng của một chất giảm thể tích dưới áp suất.
"The compressibility of gases is much higher than that of liquids."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers had been studying the compressibility of the new material for months before they reached a conclusion. |
Các kỹ sư đã nghiên cứu độ nén của vật liệu mới trong nhiều tháng trước khi họ đi đến kết luận. |
| Phủ định | They hadn't been considering the soil's compressibility when designing the foundation. |
Họ đã không xem xét độ nén của đất khi thiết kế nền móng. |
| Nghi vấn | Had the researchers been testing the compressible foam for long before the structural failure? |
Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm loại bọt nén được trong bao lâu trước khi xảy ra sự cố cấu trúc? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressibility".
