(Top Banner Ad)
compressibility
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

compressibility

UK: /kəmˌpresɪˈbɪləti/ • US: /kəmˌpresɪˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính nén được độ nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of being compressible; the ability of a substance to decrease in volume under pressure.

Vietnamese Meaning

Tính chất có thể nén được; khả năng của một chất giảm thể tích dưới áp suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The compressibility of gases is much higher than that of liquids."

    "Độ nén của chất khí cao hơn nhiều so với chất lỏng."

  • "Understanding the compressibility of soil is important for construction projects."

    "Hiểu rõ độ nén của đất là rất quan trọng đối với các dự án xây dựng."

  • "The high compressibility of air makes it suitable for use in pneumatic systems."

    "Độ nén cao của không khí làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các hệ thống khí nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress nén, ép lại
Noun compression sự nén, quá trình nén
Adjective compressible có thể nén được
Adjective incompressible không thể nén được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com-
Latin
premere (to press)
Latin
comprimere (to press together)
English
compressible (Adj)
English
compressibility (N)

Nguồn Gốc Của Sự Nén

Từ 'compressibility' được xây dựng dựa trên động từ 'compress' (nén) và hậu tố chỉ tính chất '-ibility' (khả năng). 'Compress' bắt nguồn từ tiếng Latin 'comprimere', là sự kết hợp của tiền tố 'com-' (cùng nhau) và động từ 'premere' (ấn, ép). Do đó, 'compressibility' mô tả khả năng bị ép lại thành một không gian nhỏ hơn.

Sự Khác Biệt Giữa Chất Liệu

Trong vật lý, khái niệm khả năng nén bắt đầu trở nên quan trọng vào thế kỷ 17, khi các nhà khoa học cố gắng phân biệt rõ ràng tính chất của chất lỏng và chất khí. Khả năng nén là thước đo cốt lõi để xác định liệu thể tích của vật chất đó có thay đổi đáng kể khi chịu áp lực hay không.

Usage Note

Compressibility thường được sử dụng để mô tả khả năng nén của chất khí, chất lỏng, hoặc vật liệu. Khác với 'density' (mật độ) chỉ khối lượng trên một đơn vị thể tích, 'compressibility' đo lường sự thay đổi thể tích khi áp suất thay đổi.

Prepositions

of

Dùng 'compressibility of' để chỉ tính nén của một chất cụ thể. Ví dụ: 'the compressibility of water'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressibility (Mô tả mức độ)
  • High High compressibility
    (Độ nén cao)
  • Low Low compressibility
    (Độ nén thấp)
  • Negligible Negligible compressibility
    (Độ nén không đáng kể (rất nhỏ))
  • Isothermal Isothermal compressibility
    (Độ nén đẳng nhiệt (thuật ngữ vật lý))
Verb + compressibility (Hành động)
  • Measure Measure the compressibility
    (Đo lường khả năng nén)
  • Study Study the compressibility of gases
    (Nghiên cứu khả năng nén của chất khí)
  • Affect Factors affecting compressibility
    (Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nén)

Idioms

  • The coefficient of compressibility

    Hệ số nén (một đại lượng vật lý học)

    "Engineers calculate the coefficient of compressibility to optimize hydraulic systems."

    (Các kỹ sư tính toán hệ số nén để tối ưu hóa các hệ thống thủy lực.)

  • The effects of compressibility

    Các hiệu ứng/tác động của khả năng nén

    "At high speeds, aerodynamicists must account for the effects of compressibility in air."

    (Ở tốc độ cao, các nhà khí động học phải tính đến các hiệu ứng của khả năng nén trong không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressibility

noun
Lật mặt

Tính chất có thể nén được; khả năng của một chất giảm thể tích dưới áp suất.

"The compressibility of gases is much higher than that of liquids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers had been studying the compressibility of the new material for months before they reached a conclusion.
Các kỹ sư đã nghiên cứu độ nén của vật liệu mới trong nhiều tháng trước khi họ đi đến kết luận.
Phủ định
They hadn't been considering the soil's compressibility when designing the foundation.
Họ đã không xem xét độ nén của đất khi thiết kế nền móng.
Nghi vấn
Had the researchers been testing the compressible foam for long before the structural failure?
Các nhà nghiên cứu đã thử nghiệm loại bọt nén được trong bao lâu trước khi xảy ra sự cố cấu trúc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressibility".

Chất Khí và Chất Lỏng Trong Kỹ Thuật

Trong kỹ thuật dân dụng và cơ khí, khả năng nén là yếu tố thiết yếu để phân biệt giữa việc sử dụng chất khí và chất lỏng. Ví dụ, hệ thống phanh thủy lực (sử dụng chất lỏng) dựa trên nguyên tắc chất lỏng không nén được để truyền lực chính xác, trong khi các hệ thống dùng khí nén (pneumatic systems) lại khai thác tính nén được cao của chất khí để tạo ra chuyển động linh hoạt.

Máy Bay Siêu Thanh và Khí Động Học

Đối với các thiết kế hàng không tốc độ cao (siêu thanh), khả năng nén của không khí trở thành một vấn đề vật lý nghiêm trọng. Khi máy bay di chuyển nhanh hơn tốc độ âm thanh, các hiệu ứng nén không khí tạo ra sóng xung kích (shock waves) làm tăng lực cản đáng kể. Các kỹ sư phải thiết kế hình dáng máy bay đặc biệt để giảm thiểu tác động này.