bull riding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Môn thể thao cưỡi một con bò tót đang lồng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bull riding is a dangerous sport."
"Cưỡi bò tót là một môn thể thao nguy hiểm."
-
"He's a professional bull riding champion."
"Anh ấy là một nhà vô địch cưỡi bò tót chuyên nghiệp."
-
"The crowd cheered wildly during the bull riding competition."
"Đám đông reo hò cuồng nhiệt trong suốt cuộc thi cưỡi bò tót."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bull riding là một môn thể thao mạo hiểm, thường được biểu diễn trong các sự kiện rodeo. Nó đòi hỏi người cưỡi phải có sức mạnh, sự cân bằng và lòng dũng cảm để bám trụ trên lưng con bò trong khoảng thời gian quy định (thường là 8 giây). Khác với 'horse riding' (cưỡi ngựa) là một hoạt động giải trí hoặc thể thao đa dạng, 'bull riding' chủ yếu mang tính biểu diễn và thi đấu chuyên nghiệp.
Prepositions
"in bull riding" thường được dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí trong môn thể thao này (ví dụ: 'He is skilled in bull riding'). "at bull riding" thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện (ví dụ: 'I saw him compete at a bull riding event').
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch bull riding (xem thi đấu cưỡi bò tót)
-
compete in bull riding (thi đấu môn cưỡi bò tót)
-
try bull riding (thử sức với môn cưỡi bò tót)
-
professional bull riding (môn cưỡi bò tót chuyên nghiệp)
-
dangerous bull riding (môn cưỡi bò tót nguy hiểm)
-
exciting bull riding (môn cưỡi bò tót kịch tính, hấp dẫn)
-
bull riding champion (nhà vô địch môn cưỡi bò tót)
-
bull riding event (sự kiện/cuộc thi cưỡi bò tót)
-
bull riding arena (đấu trường cưỡi bò tót)
Idioms
-
to take the bull by the horns
dũng cảm đối mặt trực diện với khó khăn, không né tránh.
"Instead of ignoring the problem, she decided to take the bull by the horns and talk to her boss directly."
(Thay vì lờ đi vấn đề, cô ấy quyết định dũng cảm đối mặt và nói chuyện trực tiếp với sếp của mình.)
-
like a bull in a china shop
chỉ người vụng về, bất cẩn, thường gây đổ vỡ hoặc làm hỏng việc trong những tình huống cần sự khéo léo.
"He's so clumsy. He walks into the delicate antique store like a bull in a china shop."
(Anh ta thật vụng về. Anh ta đi vào cửa hàng đồ cổ tinh xảo như một kẻ phá hoại vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bull riding
Danh từMôn thể thao cưỡi một con bò tót đang lồng lên.
"Bull riding is a dangerous sport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull riding".
