(Top Banner Ad)
bull riding
B1
Danh từ B1 Thể thao

bull riding

UK: /ˈbʊl ˌraɪdɪŋ/ • US: /ˈbʊl ˌraɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi bò tót môn cưỡi bò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of riding a bucking bull.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao cưỡi một con bò tót đang lồng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bull riding is a dangerous sport."

    "Cưỡi bò tót là một môn thể thao nguy hiểm."

  • "He's a professional bull riding champion."

    "Anh ấy là một nhà vô địch cưỡi bò tót chuyên nghiệp."

  • "The crowd cheered wildly during the bull riding competition."

    "Đám đông reo hò cuồng nhiệt trong suốt cuộc thi cưỡi bò tót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bull rider người cưỡi bò tót, nài bò
Noun rodeo lễ hội thi đấu của cao bồi (bao gồm các môn như cưỡi bò, bắt bê...)
Verb to ride a bull hành động cưỡi một con bò tót
Noun bull bò đực, bò tót

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Compound)
bull + riding
Middle English
bule + riden
Old English
bula + rīdan
Proto-Germanic
*bulô + *rīdaną
Proto-Indo-European
*bhel- (to swell) + *reidh- (to ride)

Từ Kỹ Năng Chăn Nuôi Đến Môn Thể Thao Mạo Hiểm

Cưỡi bò tót có nguồn gốc từ các hoạt động chăn nuôi của những chàng cao bồi (cowboy) ở Mexico và miền Tây nước Mỹ. Ban đầu, đây là một kỹ năng cần thiết để thuần hóa những con bò hoang dã. Dần dần, các cuộc thi nhỏ tự phát được tổ chức để xem ai là người dũng cảm và khéo léo nhất. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một môn thể thao chuyên nghiệp và là một phần không thể thiếu trong các lễ hội rodeo ngày nay.

Usage Note

Bull riding là một môn thể thao mạo hiểm, thường được biểu diễn trong các sự kiện rodeo. Nó đòi hỏi người cưỡi phải có sức mạnh, sự cân bằng và lòng dũng cảm để bám trụ trên lưng con bò trong khoảng thời gian quy định (thường là 8 giây). Khác với 'horse riding' (cưỡi ngựa) là một hoạt động giải trí hoặc thể thao đa dạng, 'bull riding' chủ yếu mang tính biểu diễn và thi đấu chuyên nghiệp.

Prepositions

in at

"in bull riding" thường được dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí trong môn thể thao này (ví dụ: 'He is skilled in bull riding'). "at bull riding" thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện (ví dụ: 'I saw him compete at a bull riding event').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bull riding
  • watch bull riding
    (xem thi đấu cưỡi bò tót)
  • compete in bull riding
    (thi đấu môn cưỡi bò tót)
  • try bull riding
    (thử sức với môn cưỡi bò tót)
Adjective + bull riding
  • professional bull riding
    (môn cưỡi bò tót chuyên nghiệp)
  • dangerous bull riding
    (môn cưỡi bò tót nguy hiểm)
  • exciting bull riding
    (môn cưỡi bò tót kịch tính, hấp dẫn)
Noun + bull riding
  • bull riding champion
    (nhà vô địch môn cưỡi bò tót)
  • bull riding event
    (sự kiện/cuộc thi cưỡi bò tót)
  • bull riding arena
    (đấu trường cưỡi bò tót)

Idioms

  • to take the bull by the horns

    dũng cảm đối mặt trực diện với khó khăn, không né tránh.

    "Instead of ignoring the problem, she decided to take the bull by the horns and talk to her boss directly."

    (Thay vì lờ đi vấn đề, cô ấy quyết định dũng cảm đối mặt và nói chuyện trực tiếp với sếp của mình.)

  • like a bull in a china shop

    chỉ người vụng về, bất cẩn, thường gây đổ vỡ hoặc làm hỏng việc trong những tình huống cần sự khéo léo.

    "He's so clumsy. He walks into the delicate antique store like a bull in a china shop."

    (Anh ta thật vụng về. Anh ta đi vào cửa hàng đồ cổ tinh xảo như một kẻ phá hoại vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bull riding

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao cưỡi một con bò tót đang lồng lên.

"Bull riding is a dangerous sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bull riding".

Quy Tắc 8 Giây Vàng

Trong thi đấu chuyên nghiệp, một nài bò phải trụ trên lưng con bò đang lồng lộn ít nhất 8 giây để được tính điểm. Tám giây này được coi là 'cuộc chiến' căng thẳng nhất giữa con người và mãnh thú, đòi hỏi sức mạnh, sự cân bằng và ý chí phi thường. Nó đã trở thành một biểu tượng cho sự bền bỉ và lòng dũng cảm.

PBR: Thể Thao Cao Bồi Thời Hiện Đại

PBR (Professional Bull Riders) là tổ chức cưỡi bò tót chuyên nghiệp hàng đầu thế giới. Họ đã biến một môn thể thao truyền thống thành một sự kiện giải trí toàn cầu với giải thưởng hàng triệu đô la, biến các chàng cao bồi thành những vận động viên chuyên nghiệp được săn đón. Điều này cho thấy văn hóa miền Tây nước Mỹ vẫn có sức sống mãnh liệt trong thế giới hiện đại.