(Top Banner Ad)
rodeo clown
B1
danh từ B1 Thể thao, Giải trí

rodeo clown

UK: /ˈrəʊdiːəʊ klaʊn/ • US: /ˈroʊdioʊ klaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hề rodeo người làm trò giải trí rodeo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entertainer at a rodeo whose main job is to distract a bull or other animal from an injured rider.

Vietnamese Meaning

Một người làm trò giải trí tại một cuộc thi rodeo, công việc chính của họ là đánh lạc hướng một con bò đực hoặc động vật khác khỏi một người cưỡi bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rodeo clown risked his own safety to protect the fallen cowboy."

    "Chú hề rodeo đã mạo hiểm sự an toàn của bản thân để bảo vệ chàng cao bồi bị ngã."

  • "The rodeo clown's antics had the crowd roaring with laughter."

    "Những trò hề của chú hề rodeo đã khiến đám đông cười ồ."

  • "Experienced rodeo clowns are invaluable for ensuring the safety of the participants."

    "Những chú hề rodeo có kinh nghiệm là vô giá trong việc đảm bảo sự an toàn của những người tham gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clown chú hề, người mua vui
Adjective clownish như chú hề, ngốc nghếch, hài hước một cách lố bịch
Verb to clown (around) làm trò hề, mua vui, đùa cợt
Noun clowning trò hề, hành động mua vui
Noun rodeo buổi biểu diễn rodeo (cưỡi bò tót, bắt bò bằng dây thòng lọng, v.v.)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
rodear ('to surround')
Spanish
rodeo ('round-up')
English (19th century)
rodeo
Germanic root
klunni (possibly 'clumsy fellow')
Old Low German
klönne
English (16th century)
clown
English (20th century)
rodeo clown (compound of 'rodeo' and 'clown')

Nguồn gốc nghề chú hề rodeo

Chú hề rodeo là một nhân vật mang tính biểu tượng trong các buổi biểu diễn rodeo, đặc biệt là cưỡi bò tót. Họ không chỉ làm nhiệm vụ mua vui khán giả mà quan trọng hơn, họ đóng vai trò 'thiên thần hộ mệnh' cho những người cưỡi bò. Khi người cưỡi bò bị ngã, chú hề rodeo lập tức lao vào, đánh lạc hướng con bò đang tức giận, tạo cơ hội cho người cưỡi bò thoát khỏi nguy hiểm. Trang phục sặc sỡ và lớp hóa trang hài hước giúp họ thu hút sự chú ý của con bò, bất chấp rủi ro cho bản thân.

Usage Note

Rodeo clown là một phần thiết yếu của rodeo, không chỉ để giải trí mà còn để bảo vệ các tay đua. Họ thường mặc trang phục sặc sỡ và sử dụng các kỹ thuật hài hước để thu hút sự chú ý của con vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rodeo clown
  • brave a brave rodeo clown
    (một chú hề rodeo dũng cảm)
  • fearless a fearless rodeo clown
    (một chú hề rodeo không biết sợ hãi)
  • agile an agile rodeo clown
    (một chú hề rodeo nhanh nhẹn)
Rodeo clown + Verb
  • protects The rodeo clown protects the rider.
    (Chú hề rodeo bảo vệ người cưỡi.)
  • distracts The rodeo clown distracts the bull.
    (Chú hề rodeo đánh lạc hướng con bò.)
  • entertains The rodeo clown entertains the crowd.
    (Chú hề rodeo mua vui cho đám đông.)
Verb + (the) rodeo clown
  • applaud The crowd applauds the rodeo clown.
    (Đám đông vỗ tay tán thưởng chú hề rodeo.)
  • respect People respect the rodeo clown.
    (Mọi người tôn trọng chú hề rodeo.)

Idioms

  • Act like a rodeo clown

    Hành xử như một chú hề rodeo (ý chỉ hành động ngốc nghếch, thu hút sự chú ý hoặc gây phân tâm một cách cố ý, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm túc).

    "He was acting like a rodeo clown, jumping around and making jokes when everyone else was serious."

    (Anh ta đang làm trò hề như một chú hề rodeo, nhảy nhót và pha trò khi mọi người đều đang nghiêm túc.)

  • Brave as a rodeo clown

    Dũng cảm như một chú hề rodeo (rất dũng cảm, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm).

    "You have to be brave as a rodeo clown to stand in front of an angry bull."

    (Bạn phải dũng cảm như một chú hề rodeo mới dám đứng trước một con bò tót hung dữ.)

  • He's a real rodeo clown

    Anh ta đúng là một chú hề rodeo (ý chỉ một người luôn thích gây sự chú ý, khoe khoang, hoặc thường xuyên lâm vào những tình huống khó khăn, thu hút sự chú ý của người khác).

    "Don't mind him, he's a real rodeo clown, always trying to be the center of attention."

    (Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta đúng là một chú hề rodeo, lúc nào cũng cố gắng làm trung tâm của sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rodeo clown

danh từ
Lật mặt

Một người làm trò giải trí tại một cuộc thi rodeo, công việc chính của họ là đánh lạc hướng một con bò đực hoặc động vật khác khỏi một người cưỡi bị thương.

"The rodeo clown risked his own safety to protect the fallen cowboy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodeo clown".

Vai trò kép: Người giải trí và người cứu hộ

Chú hề rodeo không chỉ là những người mua vui bằng trang phục sặc sỡ và những trò đùa dí dỏm. Vai trò quan trọng nhất của họ là bảo vệ người cưỡi bò tót khỏi bị thương. Khi một người cưỡi bò bị ngã, chú hề rodeo sẽ thu hút sự chú ý của con bò hung dữ, giúp người cưỡi bò có thời gian an toàn thoát ra khỏi trường đấu. Họ là những anh hùng thầm lặng của môn thể thao rodeo.

Trang phục và hóa trang đặc trưng

Trang phục của chú hề rodeo thường rất màu mè, rộng thùng thình, kết hợp với lớp hóa trang mặt tươi sáng hoặc đáng sợ. Mục đích của trang phục và hóa trang này không chỉ để giải trí mà còn để làm cho họ trở nên dễ thấy và hấp dẫn sự chú ý của con bò, giúp đánh lạc hướng chúng khỏi người cưỡi.