rodeo clown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An entertainer at a rodeo whose main job is to distract a bull or other animal from an injured rider.
Vietnamese Meaning
Một người làm trò giải trí tại một cuộc thi rodeo, công việc chính của họ là đánh lạc hướng một con bò đực hoặc động vật khác khỏi một người cưỡi bị thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rodeo clown risked his own safety to protect the fallen cowboy."
"Chú hề rodeo đã mạo hiểm sự an toàn của bản thân để bảo vệ chàng cao bồi bị ngã."
-
"The rodeo clown's antics had the crowd roaring with laughter."
"Những trò hề của chú hề rodeo đã khiến đám đông cười ồ."
-
"Experienced rodeo clowns are invaluable for ensuring the safety of the participants."
"Những chú hề rodeo có kinh nghiệm là vô giá trong việc đảm bảo sự an toàn của những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rodeo clown là một phần thiết yếu của rodeo, không chỉ để giải trí mà còn để bảo vệ các tay đua. Họ thường mặc trang phục sặc sỡ và sử dụng các kỹ thuật hài hước để thu hút sự chú ý của con vật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brave a brave rodeo clown (một chú hề rodeo dũng cảm)
-
fearless a fearless rodeo clown (một chú hề rodeo không biết sợ hãi)
-
agile an agile rodeo clown (một chú hề rodeo nhanh nhẹn)
-
protects The rodeo clown protects the rider. (Chú hề rodeo bảo vệ người cưỡi.)
-
distracts The rodeo clown distracts the bull. (Chú hề rodeo đánh lạc hướng con bò.)
-
entertains The rodeo clown entertains the crowd. (Chú hề rodeo mua vui cho đám đông.)
-
applaud The crowd applauds the rodeo clown. (Đám đông vỗ tay tán thưởng chú hề rodeo.)
-
respect People respect the rodeo clown. (Mọi người tôn trọng chú hề rodeo.)
Idioms
-
Act like a rodeo clown
Hành xử như một chú hề rodeo (ý chỉ hành động ngốc nghếch, thu hút sự chú ý hoặc gây phân tâm một cách cố ý, đặc biệt trong tình huống nguy hiểm hoặc nghiêm túc).
"He was acting like a rodeo clown, jumping around and making jokes when everyone else was serious."
(Anh ta đang làm trò hề như một chú hề rodeo, nhảy nhót và pha trò khi mọi người đều đang nghiêm túc.)
-
Brave as a rodeo clown
Dũng cảm như một chú hề rodeo (rất dũng cảm, đặc biệt khi đối mặt với nguy hiểm).
"You have to be brave as a rodeo clown to stand in front of an angry bull."
(Bạn phải dũng cảm như một chú hề rodeo mới dám đứng trước một con bò tót hung dữ.)
-
He's a real rodeo clown
Anh ta đúng là một chú hề rodeo (ý chỉ một người luôn thích gây sự chú ý, khoe khoang, hoặc thường xuyên lâm vào những tình huống khó khăn, thu hút sự chú ý của người khác).
"Don't mind him, he's a real rodeo clown, always trying to be the center of attention."
(Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta đúng là một chú hề rodeo, lúc nào cũng cố gắng làm trung tâm của sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rodeo clown
danh từMột người làm trò giải trí tại một cuộc thi rodeo, công việc chính của họ là đánh lạc hướng một con bò đực hoặc động vật khác khỏi một người cưỡi bị thương.
"The rodeo clown risked his own safety to protect the fallen cowboy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rodeo clown".
