bucking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resisting or opposing something forcefully; acting against something.
Vietnamese Meaning
Chống lại hoặc phản đối điều gì đó một cách mạnh mẽ; hành động chống lại điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The employees are bucking against the new management policies."
"Các nhân viên đang phản đối các chính sách quản lý mới."
-
"The company is bucking the trend of declining profits."
"Công ty đang đi ngược lại xu hướng lợi nhuận giảm."
-
"The rodeo rider tried to stay on the bucking bronco."
"Người cưỡi ngựa rodeo cố gắng bám trụ trên con ngựa hoang đang nhảy dựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối, phản kháng lại một quy tắc, hệ thống hoặc quyền lực nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'resisting' đơn thuần, thể hiện sự chủ động và quyết liệt.
Mô tả hành động của động vật, đặc biệt là ngựa, khi chúng nhảy lên và cong lưng. Thường thể hiện sự không thoải mái, kháng cự hoặc cố gắng hất người cưỡi.
Prepositions
bucking against: chống lại điều gì đó (ví dụ: 'bucking against the system')
Collocations (Từ đi kèm)
-
bronco bronco bucking (Ngựa hoang nhảy chồm/quật mạnh)
-
engine engine bucking (Động cơ bị giật mạnh, hoạt động không ổn định)
-
violently violently bucking (Quật mạnh một cách dữ dội)
-
constantly constantly bucking the rules (Liên tục chống đối lại các quy tắc)
Idioms
-
bucking the trend
Đi ngược lại xu hướng/thị hiếu chung
"They made a fortune by bucking the trend and selling specialized niche products."
(Họ kiếm được một khoản lớn nhờ đi ngược lại xu hướng và bán các sản phẩm ngách chuyên biệt.)
-
bucking the system
Chống đối/Phản kháng lại hệ thống quy tắc đã được thiết lập
"He’s tired of bucking the system; he just wants to follow the guidelines now."
(Anh ấy mệt mỏi với việc chống đối hệ thống rồi; bây giờ anh ấy chỉ muốn tuân thủ hướng dẫn thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bucking
Động từ (dạng V-ing)Chống lại hoặc phản đối điều gì đó một cách mạnh mẽ; hành động chống lại điều gì đó.
"The employees are bucking against the new management policies."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horse seemed to buck wildly in the rodeo arena. |
Con ngựa dường như hất tung một cách điên cuồng trong đấu trường rodeo. |
| Phủ định | He decided not to buck the system, even though he disagreed with it. |
Anh ấy quyết định không chống lại hệ thống, mặc dù anh ấy không đồng ý với nó. |
| Nghi vấn | Why did the bronco choose to buck the rider off so quickly? |
Tại sao con ngựa bất kham lại chọn hất người cưỡi xuống nhanh như vậy? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The horse bucked the rider off its back. |
Con ngựa hất người cưỡi khỏi lưng nó. |
| Phủ định | The rodeo bull didn't buck very high. |
Con bò tót trong rodeo đã không hất lên cao lắm. |
| Nghi vấn | Did the bronco buck wildly in the arena? |
Con ngựa hoang có hất tung dữ dội trong đấu trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucking".
