(Top Banner Ad)
bucking
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

bucking

UK: /ˈbʌkɪŋ/ • US: /ˈbʌkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chống đối phản kháng đi ngược lại nhảy dựng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resisting or opposing something forcefully; acting against something.

Vietnamese Meaning

Chống lại hoặc phản đối điều gì đó một cách mạnh mẽ; hành động chống lại điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employees are bucking against the new management policies."

    "Các nhân viên đang phản đối các chính sách quản lý mới."

  • "The company is bucking the trend of declining profits."

    "Công ty đang đi ngược lại xu hướng lợi nhuận giảm."

  • "The rodeo rider tried to stay on the bucking bronco."

    "Người cưỡi ngựa rodeo cố gắng bám trụ trên con ngựa hoang đang nhảy dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb buck Chống đối, phản kháng; Nhảy chồm lên (ngựa)
Noun buck Sự phản kháng; Con nai đực; Đô la (tiếng lóng)
Noun bucker Người/vật thực hiện hành động ‘bucking’ (thường là máy móc hoặc thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bucc (male goat)
Middle English
bukke (male deer or goat)
English (19th Century)
buck (verb, derived from the animal’s movements)

Nguồn Gốc Từ Con Dê Đực

Động từ 'to buck' (từ đó sinh ra 'bucking') ban đầu không hề chỉ sự chống đối, mà là danh từ chỉ con dê hoặc nai đực (buck). Hành động 'bucking' (nhảy chồm, đá hậu) được mô phỏng theo cách các con vật này vùng vẫy hoặc cố gắng hất bỏ thứ gì đó trên lưng. Từ thế kỷ 19, nó được dùng phổ biến để mô tả ngựa cố gắng hất người cưỡi.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối, phản kháng lại một quy tắc, hệ thống hoặc quyền lực nào đó. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'resisting' đơn thuần, thể hiện sự chủ động và quyết liệt.
Mô tả hành động của động vật, đặc biệt là ngựa, khi chúng nhảy lên và cong lưng. Thường thể hiện sự không thoải mái, kháng cự hoặc cố gắng hất người cưỡi.

Prepositions

against

bucking against: chống lại điều gì đó (ví dụ: 'bucking against the system')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + Bucking (Hiện tượng/Chuyển động)
  • bronco bronco bucking
    (Ngựa hoang nhảy chồm/quật mạnh)
  • engine engine bucking
    (Động cơ bị giật mạnh, hoạt động không ổn định)
Adverb + Bucking (Mức độ/Cách thức)
  • violently violently bucking
    (Quật mạnh một cách dữ dội)
  • constantly constantly bucking the rules
    (Liên tục chống đối lại các quy tắc)

Idioms

  • bucking the trend

    Đi ngược lại xu hướng/thị hiếu chung

    "They made a fortune by bucking the trend and selling specialized niche products."

    (Họ kiếm được một khoản lớn nhờ đi ngược lại xu hướng và bán các sản phẩm ngách chuyên biệt.)

  • bucking the system

    Chống đối/Phản kháng lại hệ thống quy tắc đã được thiết lập

    "He’s tired of bucking the system; he just wants to follow the guidelines now."

    (Anh ấy mệt mỏi với việc chống đối hệ thống rồi; bây giờ anh ấy chỉ muốn tuân thủ hướng dẫn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bucking

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Chống lại hoặc phản đối điều gì đó một cách mạnh mẽ; hành động chống lại điều gì đó.

"The employees are bucking against the new management policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse seemed to buck wildly in the rodeo arena.
Con ngựa dường như hất tung một cách điên cuồng trong đấu trường rodeo.
Phủ định
He decided not to buck the system, even though he disagreed with it.
Anh ấy quyết định không chống lại hệ thống, mặc dù anh ấy không đồng ý với nó.
Nghi vấn
Why did the bronco choose to buck the rider off so quickly?
Tại sao con ngựa bất kham lại chọn hất người cưỡi xuống nhanh như vậy?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse bucked the rider off its back.
Con ngựa hất người cưỡi khỏi lưng nó.
Phủ định
The rodeo bull didn't buck very high.
Con bò tót trong rodeo đã không hất lên cao lắm.
Nghi vấn
Did the bronco buck wildly in the arena?
Con ngựa hoang có hất tung dữ dội trong đấu trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bucking".

Ngựa Hoang trong Rodeo

Trong văn hóa miền Tây nước Mỹ, 'bucking' là thuật ngữ cốt lõi trong môn thể thao rodeo. 'Bucking bronco' (ngựa hoang nhảy chồm) là con ngựa chuyên nghiệp được huấn luyện để nhảy quật mạnh theo một cách khó lường, nhằm hất người cưỡi xuống, thể hiện sự hoang dã và thách thức.

Tinh thần Chống đối

Về mặt ẩn dụ, 'bucking' thường gắn liền với văn hóa phản kháng hoặc đối lập (counter-culture). Một người 'bucking the establishment' là người thách thức các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc cơ cấu quyền lực xã hội đã được thiết lập, thể hiện tinh thần độc lập mạnh mẽ.