(Top Banner Ad)
cattle
B1
Danh từ (số nhiều) B1 Nông nghiệp, Chăn nuôi

cattle

UK: /ˈkætl/ • US: /ˈkætl/

Nghĩa tiếng Việt

gia súc trâu bò (nói chung) đàn gia súc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Domesticated bovine animals as a group, regardless of sex or age.

Vietnamese Meaning

Gia súc bò nhà, dùng để chỉ một nhóm động vật thuộc họ trâu bò đã được thuần hóa, không phân biệt giới tính hay độ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer owns a large herd of cattle."

    "Người nông dân sở hữu một đàn gia súc lớn."

  • "The cattle were grazing peacefully in the meadow."

    "Đàn gia súc đang gặm cỏ một cách thanh bình trên đồng cỏ."

  • "The cattle industry is a major part of the local economy."

    "Ngành chăn nuôi gia súc là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cattleman người chăn nuôi gia súc
Noun cattleshed chuồng gia súc
Noun cattle-grid lưới sắt trên mặt đường để ngăn gia súc đi qua

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp, take)
Latin
capitale (wealth, property)
Old French
chatel (personal property)
Middle English
catel (property, livestock)

Nguồn gốc từ sự giàu có

Trong tiếng Anh cổ, 'cattle' và 'capital' (vốn/tài sản) có cùng một gốc rễ. Thời xưa, số lượng gia súc mà một người sở hữu chính là thước đo sự giàu có và tài sản cá nhân của họ. Phải đến sau này, từ này mới bị thu hẹp nghĩa để chỉ riêng các loài động vật như bò.

Usage Note

Từ "cattle" luôn ở dạng số nhiều (plural). Nó dùng để chỉ một đàn gia súc, bao gồm bò đực (bulls), bò cái (cows) và bê (calves). Khác với "cow" chỉ bò cái đã trưởng thành. "Cattle" nhấn mạnh đến việc chúng là tài sản, nguồn cung cấp thịt, sữa hoặc sức kéo.

Prepositions

of in

"of": Dùng để chỉ số lượng hoặc một phần của đàn gia súc. Ví dụ: a herd of cattle. "in": Dùng để chỉ vị trí của gia súc. Ví dụ: The cattle are grazing in the field.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cattle
  • beef beef cattle
    (bò nuôi lấy thịt)
  • dairy dairy cattle
    (bò sữa)
  • stray stray cattle
    (gia súc đi lạc)
Verb + cattle
  • raise raise cattle
    (chăn nuôi gia súc)
  • herd herd cattle
    (chăn dắt gia súc)
  • graze graze cattle
    (thả gia súc đi ăn cỏ)
Noun + cattle
  • ranch cattle ranch
    (trang trại chăn nuôi gia súc)
  • market cattle market
    (chợ gia súc)

Idioms

  • All talk and no cattle

    Chỉ giỏi nói chứ không giỏi làm (Thùng rỗng kêu to)

    "He talks about starting a business all the time, but he's all talk and no cattle."

    (Anh ta suốt ngày nói về việc khởi nghiệp, nhưng chẳng bao giờ thấy hành động gì cả.)

  • Cattle call

    Buổi thử vai/tuyển chọn hàng loạt (cho diễn viên, người mẫu)

    "I went to a cattle call for a new Broadway show yesterday."

    (Hôm qua tôi đã đến một buổi thử vai tập thể cho một chương trình Broadway mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cattle

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Gia súc bò nhà, dùng để chỉ một nhóm động vật thuộc họ trâu bò đã được thuần hóa, không phân biệt giới tính hay độ tuổi.

"The farmer owns a large herd of cattle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is going to sell his cattle at the market tomorrow.
Người nông dân sẽ bán gia súc của ông ấy ở chợ vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to let the cattle graze in that field; it's too dry.
Họ sẽ không cho gia súc gặm cỏ trên cánh đồng đó; nó quá khô.
Nghi vấn
Are you going to vaccinate the cattle against foot-and-mouth disease?
Bạn có định tiêm phòng bệnh lở mồm long móng cho gia súc không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the farmers will have been herding the cattle for over ten hours a day.
Vào cuối năm, những người nông dân sẽ đã chăn gia súc hơn mười tiếng một ngày.
Phủ định
By the time the new barn is finished, they won't have been keeping the cattle outside for much longer.
Đến khi chuồng trại mới hoàn thành, họ sẽ không còn phải giữ gia súc bên ngoài nữa.
Nghi vấn
Will the ranchers have been vaccinating the cattle all morning when the storm hits?
Liệu những người chăn nuôi gia súc có đang tiêm phòng cho gia súc cả buổi sáng khi cơn bão ập đến không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There were many cattle grazing in the field yesterday.
Đã có rất nhiều gia súc gặm cỏ trên cánh đồng ngày hôm qua.
Phủ định
The farmer didn't count all the cattle last night.
Người nông dân đã không đếm hết số gia súc tối qua.
Nghi vấn
Did the cattle cause any damage to the crops?
Đàn gia súc có gây ra thiệt hại nào cho mùa màng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cattle".

Văn hóa Cowboy (Cao bồi)

Trong văn hóa Mỹ, hình ảnh 'cattle' gắn liền mật thiết với các chàng cao bồi và công cuộc khai phá miền Tây. Việc lùa hàng ngàn con bò qua các đồng cỏ rộng lớn là biểu tượng của sự tự do và sức mạnh cơ bắp.

Đơn vị tiền tệ cổ

Trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp cổ đại, gia súc được sử dụng như một loại tiền tệ để trao đổi hàng hóa hoặc nộp thuế, phản ánh ý nghĩa của từ 'cattle' là tài sản trong lịch sử ngôn ngữ.