(Top Banner Ad)
bulletin board
B1
danh từ B1 Giáo dục, Văn phòng

bulletin board

UK: /ˈbʊlətɪn bɔːd/ • US: /ˈbʊlətɪn bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng thông báo bảng tin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board on a wall where notices can be put.

Vietnamese Meaning

Một bảng treo trên tường để dán thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Check the bulletin board for announcements about upcoming events."

    "Hãy kiểm tra bảng thông báo để biết các thông báo về các sự kiện sắp tới."

  • "The company uses a bulletin board to communicate important information to employees."

    "Công ty sử dụng bảng thông báo để truyền đạt thông tin quan trọng cho nhân viên."

  • "I saw a flyer for a concert posted on the bulletin board at the community center."

    "Tôi thấy một tờ rơi quảng cáo buổi hòa nhạc dán trên bảng thông báo ở trung tâm cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulletin bản tin, thông cáo ngắn
Noun noticeboard bảng thông báo (từ đồng nghĩa, phổ biến ở Anh)
Noun message board diễn đàn trực tuyến, phiên bản kỹ thuật số của bảng tin
Verb to post đăng/dán thông tin (lên bảng thông báo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla ('a seal', 'sealed document')
Medieval Latin
bolletta ('document')
Italian
bollettino ('little notice')
French
bulletin ('small report')
English
bulletin + board

Từ Con Dấu Của Giáo Hoàng

Từ 'bulletin' bắt nguồn từ 'bulla' trong tiếng Latin, có nghĩa là một cái bong bóng hoặc một con dấu bằng sáp. Các sắc lệnh quan trọng của Giáo hoàng được đóng dấu bằng một 'bulla', vì vậy tài liệu đó được gọi là 'papal bull'. Dần dần, từ này được dùng để chỉ bất kỳ thông báo chính thức nào, và sau đó được thu nhỏ thành 'bulletin' để chỉ một bản tin ngắn.

Sự Kết Hợp Đơn Giản

Từ 'board' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là một tấm ván. 'Bulletin board' là một sự kết hợp rất thực tế: một tấm ván ('board') được dùng để ghim các bản tin ('bulletins'). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 khi các cơ quan, trường học cần một nơi tập trung để đăng thông báo.

Usage Note

Thường được dùng để dán các thông báo công khai, tin tức, quảng cáo, hoặc thông tin quan trọng. Khác với 'notice board' ở chỗ 'bulletin board' có thể mang tính thông tin rộng hơn, còn 'notice board' thường chỉ dùng cho các thông báo ngắn gọn, chính thức. Trong môi trường kỹ thuật số, 'bulletin board' còn được dùng để chỉ một diễn đàn trực tuyến.

Prepositions

on at

'on the bulletin board': chỉ vị trí thông báo được dán trên bảng. 'at the bulletin board': chỉ vị trí người đang đứng hoặc nhìn vào bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulletin board
  • community bulletin board
    (bảng thông báo cộng đồng)
  • online bulletin board
    (bảng tin trực tuyến)
  • school bulletin board
    (bảng tin của trường học)
  • crowded bulletin board
    (bảng tin chi chít thông báo)
Verb + bulletin board
  • check the bulletin board
    (kiểm tra bảng tin)
  • post something on the bulletin board
    (đăng/dán thứ gì đó lên bảng tin)
  • pin something to the bulletin board
    (ghim thứ gì đó vào bảng tin)
  • put up a notice on the bulletin board
    (treo một thông báo lên bảng tin)

Idioms

  • to be bulletin board material

    (thường trong thể thao) một lời nhận xét hoặc hành động của đối thủ trở thành nguồn động lực to lớn để chiến thắng.

    "The other team's captain said we were weak. That was perfect bulletin board material for us before the final game."

    (Đội trưởng đội bạn nói rằng chúng tôi yếu. Đó chính là nguồn động lực to lớn cho chúng tôi trước trận chung kết.)

  • a human bulletin board

    người biết tuốt, một kho tin tức di động (thường bao gồm cả chuyện tầm phào, chuyện ngồi lê đôi mách).

    "If you want to know what's happening in the office, just ask Tom. He's a human bulletin board."

    (Nếu bạn muốn biết chuyện gì đang xảy ra trong văn phòng, cứ hỏi Tom. Anh ấy như một cái bảng tin di động vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulletin board

danh từ
Lật mặt

Một bảng treo trên tường để dán thông báo.

"Check the bulletin board for announcements about upcoming events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On the bulletin board, announcements, flyers, and schedules were neatly organized.
Trên bảng thông báo, các thông báo, tờ rơi và lịch trình được sắp xếp gọn gàng.
Phủ định
Despite the urgency, no important notices, urgent updates, or vital information were posted on the bulletin board.
Mặc dù khẩn cấp, không có thông báo quan trọng, cập nhật khẩn cấp hoặc thông tin quan trọng nào được đăng trên bảng thông báo.
Nghi vấn
Classmates, did you see the club meeting announcement, the scholarship opportunity, and the volunteer sign-up sheet on the bulletin board?
Các bạn cùng lớp, các bạn có thấy thông báo về cuộc họp câu lạc bộ, cơ hội học bổng và danh sách đăng ký tình nguyện viên trên bảng thông báo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been pinning notices on the bulletin board for the last hour.
Họ đã ghim thông báo lên bảng thông báo trong một giờ qua.
Phủ định
She hasn't been looking at the bulletin board for new job postings lately.
Gần đây cô ấy đã không xem bảng thông báo để tìm kiếm các bài đăng việc làm mới.
Nghi vấn
Have you been updating the bulletin board with the latest company news?
Bạn đã cập nhật bảng thông báo với những tin tức mới nhất của công ty chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulletin board".

Trung Tâm Thông Tin Cộng Đồng

Tại các thị trấn và các địa điểm công cộng ở phương Tây (như thư viện, quán cà phê, tiệm giặt ủi), bảng thông báo vật lý vẫn là một mạng xã hội 'low-tech' quan trọng. Mọi người dùng nó để đăng tin về sự kiện địa phương, đồ cần bán, tìm thú cưng bị lạc, hay các dịch vụ nhỏ. Nó phản ánh một cách chân thực nhịp sống của cộng đồng.

Tiền Thân Của Internet: BBS

Trước khi có Internet hiện đại, 'Bulletin Board Systems' (BBS) là các phiên bản kỹ thuật số của bảng tin. Vào những năm 80-90, người dùng kết nối máy tính qua đường dây điện thoại để truy cập vào một BBS, nơi họ có thể để lại tin nhắn, tải tệp, và chơi game. Đây chính là những cộng đồng trực tuyến đầu tiên.