(Top Banner Ad)
notice board
A2
noun A2 General

notice board

UK: /ˈnəʊtɪs bɔːd/ • US: /ˈnoʊtɪs bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng thông báo bảng tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board on a wall used for putting notices on.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng trên tường được dùng để dán thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The announcement was posted on the notice board."

    "Thông báo đã được dán trên bảng thông báo."

  • "Check the notice board for updates on the trip."

    "Hãy kiểm tra bảng thông báo để biết thông tin cập nhật về chuyến đi."

  • "All important information will be displayed on the notice board."

    "Tất cả thông tin quan trọng sẽ được hiển thị trên bảng thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice thông báo, sự chú ý
Verb notice nhận thấy, chú ý
Adjective noticeable đáng chú ý, dễ nhận thấy
Noun board tấm bảng, cái bảng
Noun bulletin board bảng tin (tương tự như notice board nhưng thường dùng cho tin tức)
Noun pinboard bảng ghim (một loại notice board dùng ghim)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
notitia
Old French
notise
Middle English
notise
English
notice
Proto-Germanic
*bordą
Old English
bord
Middle English
bord
English
board
English
notice board

Nguồn gốc của 'Notice'

Từ 'notice' (thông báo, chú ý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'notitia' (có nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'được biết đến'), sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'notise'. Vào thời Trung Anh, nó được dùng với nghĩa 'thông tin' hoặc 'cảnh báo', và phát triển thành từ 'notice' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'Board'

Từ 'board' (tấm bảng) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ tiếng Proto-Germanic '*bordą' (nghĩa là 'tấm ván'). Sau đó, nó trở thành 'bord' trong tiếng Anh cổ và tiếp tục phát triển thành 'board' như ngày nay, giữ nguyên nghĩa là một tấm phẳng bằng gỗ hoặc vật liệu khác.

Sự kết hợp 'Notice Board'

'Notice board' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'notice' và 'board'. Nó xuất hiện để mô tả một tấm bảng chuyên dùng để dán, ghim các thông báo công cộng, thường thấy ở trường học, văn phòng hay các khu vực cộng đồng, giúp mọi người dễ dàng cập nhật thông tin chung.

Usage Note

Thường được đặt ở những nơi công cộng như trường học, văn phòng, thư viện hoặc cộng đồng để mọi người có thể xem và đọc các thông báo, tin tức, quảng cáo hoặc thông tin quan trọng khác. Nó là một phương tiện giao tiếp đơn giản và hiệu quả.

Prepositions

on at

'On' được sử dụng để chỉ vị trí của các thông báo trên bảng (ví dụ: 'The notice is on the board'). 'At' có thể được sử dụng để chỉ vị trí của bảng (ví dụ: 'Look at the notice board').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notice board
  • full a full notice board
    (một bảng thông báo đầy ắp (thông báo))
  • empty an empty notice board
    (một bảng thông báo trống)
  • community a community notice board
    (bảng thông báo cộng đồng)
  • digital a digital notice board
    (bảng thông báo điện tử)
Verb + notice board
  • check check the notice board
    (kiểm tra bảng thông báo)
  • put up put up a notice on the notice board
    (dán/ghim một thông báo lên bảng thông báo)
  • read read the notice board
    (đọc thông báo trên bảng thông báo)
  • clear clear the notice board
    (dọn dẹp bảng thông báo (gỡ các thông báo cũ))
Prepositional Phrase + notice board
  • on on the notice board
    (trên bảng thông báo)
  • at look at the notice board
    (nhìn vào bảng thông báo)

Idioms

  • keep an eye on the notice board

    thường xuyên theo dõi bảng thông báo

    "Remember to keep an eye on the notice board for any changes to the meeting schedule."

    (Hãy nhớ thường xuyên theo dõi bảng thông báo để biết bất kỳ thay đổi nào về lịch họp.)

  • nothing on the notice board

    không có thông tin/tin tức gì mới trên bảng thông báo

    "I checked, but there's nothing on the notice board about the upcoming event."

    (Tôi đã kiểm tra rồi, nhưng không có thông báo nào trên bảng về sự kiện sắp tới.)

  • pin it to the notice board

    ghim/dán nó lên bảng thông báo

    "Could you please print this memo and pin it to the notice board?"

    (Bạn có thể in bản ghi nhớ này và ghim nó lên bảng thông báo được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notice board

noun
Lật mặt

Một tấm bảng trên tường được dùng để dán thông báo.

"The announcement was posted on the notice board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What important announcements are usually displayed on the notice board?
Những thông báo quan trọng nào thường được hiển thị trên bảng thông báo?
Phủ định
Why aren't the outdated flyers removed from the notice board?
Tại sao những tờ rơi cũ không được gỡ khỏi bảng thông báo?
Nghi vấn
Who is responsible for updating the information on the notice board?
Ai chịu trách nhiệm cập nhật thông tin trên bảng thông báo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notice board".

Trung tâm thông tin cộng đồng

Bảng thông báo (notice board) đóng vai trò quan trọng như một trung tâm thông tin tại các trường học, trường đại học, nơi làm việc và trung tâm cộng đồng ở nhiều nước phương Tây. Chúng là nơi mọi người đăng tải thông báo về sự kiện, việc làm, đồ đạc cần bán, hay các thông tin quan trọng khác, tạo nên một không gian chia sẻ thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Chuyển đổi số

Ngày nay, cùng với sự phát triển của công nghệ, nhiều bảng thông báo vật lý đang dần được thay thế bằng các phiên bản điện tử hoặc nền tảng trực tuyến. Các 'digital notice board' hay các ứng dụng như Slack, intranets đã trở thành công cụ phổ biến để truyền tải thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, đặc biệt trong môi trường làm việc và học tập hiện đại.