(Top Banner Ad)
pinboard
B1
danh từ B1 Văn phòng, Giáo dục, Tổ chức

pinboard

UK: /ˈpɪn.bɔːd/ • US: /ˈpɪn.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng ghim bảng thông báo (dùng đinh ghim)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board made of a material into which pins can be pushed to attach papers, notices, etc.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng được làm bằng vật liệu mà người ta có thể ghim các loại giấy tờ, thông báo, v.v. lên đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pinned the photos of her family on the pinboard."

    "Cô ấy ghim những bức ảnh gia đình lên bảng ghim."

  • "The office has a pinboard where employees can share information."

    "Văn phòng có một bảng ghim nơi nhân viên có thể chia sẻ thông tin."

  • "I put a reminder on the pinboard so I wouldn't forget."

    "Tôi để một lời nhắc trên bảng ghim để tôi không quên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinboard bảng ghim, bảng thông báo (thường làm bằng nút bần hoặc vật liệu tương tự để ghim đồ lên)
Noun pin đinh ghim, kim ghim
Verb pin ghim, kẹp chặt
Noun board tấm bảng, tấm ván
Noun bulletin board bảng thông báo (từ đồng nghĩa hoặc liên quan chặt chẽ về chức năng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng, Giáo dục, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pinn
Old English
bord
Modern English
pinboard

Nguồn gốc của 'pinboard'

'Pinboard' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ có lịch sử lâu đời: 'pin' (cái đinh ghim, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'pinn') và 'board' (tấm bảng, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bord'). Cái tên này mô tả chính xác chức năng của vật dụng: một tấm bảng được dùng để ghim các tài liệu, thông tin lên đó bằng đinh ghim.

Usage Note

Pinboard thường được dùng để ghim các thông báo, ghi chú, hình ảnh hoặc các vật dụng khác bằng đinh ghim. Nó khác với whiteboard (bảng trắng) dùng bút lông để viết và corkboard (bảng bần) có bề mặt làm bằng gỗ bần. Pinboard có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như xốp, vải hoặc vật liệu tổng hợp.

Prepositions

on to

On/To the pinboard: Diễn tả vị trí của vật được ghim lên bảng. Ví dụ: 'I pinned the notice on the pinboard.' (Tôi đã ghim thông báo lên bảng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pinboard
  • busy a busy pinboard
    (một bảng ghim đầy ắp thông tin/bận rộn)
  • empty an empty pinboard
    (một bảng ghim trống)
  • notice a notice pinboard
    (bảng ghim thông báo)
  • cork a cork pinboard
    (bảng ghim bằng nút bần)
Verb + pinboard
  • put put something on the pinboard
    (đặt/ghim thứ gì đó lên bảng ghim)
  • pin pin something to the pinboard
    (ghim thứ gì đó vào bảng ghim)
  • clear clear the pinboard
    (dọn dẹp bảng ghim)
  • check check the pinboard
    (kiểm tra bảng ghim)
Noun + pinboard
  • office the office pinboard
    (bảng ghim văn phòng)
  • kitchen the kitchen pinboard
    (bảng ghim nhà bếp)
  • ideas an ideas pinboard
    (bảng ghim ý tưởng)

Idioms

  • on the pinboard

    được đăng tải, được trưng bày công khai (trên bảng ghim); được đưa ra để mọi người xem xét hoặc biết

    "The new project deadlines are on the pinboard, so everyone can see them."

    (Thời hạn mới của dự án đã được ghim lên bảng, để mọi người đều có thể thấy.)

  • clear the pinboard

    dọn dẹp bảng ghim; loại bỏ những thông tin, nhiệm vụ cũ để chuẩn bị cho cái mới

    "It's time to clear the pinboard and start fresh for the new quarter."

    (Đã đến lúc dọn dẹp bảng ghim và bắt đầu lại từ đầu cho quý mới.)

  • a blank pinboard

    một bảng ghim trống; ám chỉ một khởi đầu mới, không có ý tưởng hoặc kế hoạch nào

    "After the big project, we had a blank pinboard for a few days, just relaxing."

    (Sau dự án lớn, chúng tôi có vài ngày với một bảng ghim trống trơn, chỉ để thư giãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinboard

danh từ
Lật mặt

Một tấm bảng được làm bằng vật liệu mà người ta có thể ghim các loại giấy tờ, thông báo, v.v. lên đó.

"She pinned the photos of her family on the pinboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be updating the pinboard with new announcements tomorrow.
Cô ấy sẽ cập nhật bảng ghim với các thông báo mới vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using the pinboard for advertising anymore.
Họ sẽ không còn sử dụng bảng ghim để quảng cáo nữa.
Nghi vấn
Will you be adding your artwork to the pinboard this week?
Bạn sẽ thêm tác phẩm nghệ thuật của bạn vào bảng ghim trong tuần này chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a pinboard to display her favorite photos.
Cô ấy sử dụng một bảng ghim để trưng bày những bức ảnh yêu thích của mình.
Phủ định
They do not have a pinboard in their office.
Họ không có bảng ghim trong văn phòng của họ.
Nghi vấn
Does he need a pinboard for his project?
Anh ấy có cần một bảng ghim cho dự án của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinboard".

Trung tâm chia sẻ và ghi nhớ

Bảng ghim (pinboard) là một vật dụng phổ biến trong văn phòng, trường học và gia đình ở các nước phương Tây, dùng để đăng tải thông báo, ghi chú, hình ảnh, hay những ý tưởng cần chia sẻ. Nó là một công cụ đơn giản nhưng hiệu quả để tổ chức thông tin, hợp tác và nhắc nhở công việc hàng ngày, giúp mọi người dễ dàng cập nhật và tương tác với các thông tin quan trọng.

Biểu tượng của sự cá nhân hóa

Ngoài chức năng thực tế, bảng ghim còn là nơi để mọi người thể hiện cá tính hoặc sở thích cá nhân. Trên đó, người ta có thể ghim những bức ảnh kỷ niệm, bưu thiếp, hay những câu trích dẫn yêu thích, biến nó thành một phần trang trí độc đáo và mang đậm dấu ấn riêng cho không gian làm việc hoặc sinh hoạt.