(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pinboard
B1

pinboard

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bảng ghim bảng thông báo (dùng đinh ghim)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pinboard'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tấm bảng được làm bằng vật liệu mà người ta có thể ghim các loại giấy tờ, thông báo, v.v. lên đó.

Definition (English Meaning)

A board made of a material into which pins can be pushed to attach papers, notices, etc.

Ví dụ Thực tế với 'Pinboard'

  • "She pinned the photos of her family on the pinboard."

    "Cô ấy ghim những bức ảnh gia đình lên bảng ghim."

  • "The office has a pinboard where employees can share information."

    "Văn phòng có một bảng ghim nơi nhân viên có thể chia sẻ thông tin."

  • "I put a reminder on the pinboard so I wouldn't forget."

    "Tôi để một lời nhắc trên bảng ghim để tôi không quên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pinboard'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pinboard
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

corkboard(bảng bần)
whiteboard(bảng trắng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn phòng Giáo dục Tổ chức

Ghi chú Cách dùng 'Pinboard'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pinboard thường được dùng để ghim các thông báo, ghi chú, hình ảnh hoặc các vật dụng khác bằng đinh ghim. Nó khác với whiteboard (bảng trắng) dùng bút lông để viết và corkboard (bảng bần) có bề mặt làm bằng gỗ bần. Pinboard có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau như xốp, vải hoặc vật liệu tổng hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to

On/To the pinboard: Diễn tả vị trí của vật được ghim lên bảng. Ví dụ: 'I pinned the notice on the pinboard.' (Tôi đã ghim thông báo lên bảng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pinboard'

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be updating the pinboard with new announcements tomorrow.
Cô ấy sẽ cập nhật bảng ghim với các thông báo mới vào ngày mai.
Phủ định
They won't be using the pinboard for advertising anymore.
Họ sẽ không còn sử dụng bảng ghim để quảng cáo nữa.
Nghi vấn
Will you be adding your artwork to the pinboard this week?
Bạn sẽ thêm tác phẩm nghệ thuật của bạn vào bảng ghim trong tuần này chứ?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a pinboard to display her favorite photos.
Cô ấy sử dụng một bảng ghim để trưng bày những bức ảnh yêu thích của mình.
Phủ định
They do not have a pinboard in their office.
Họ không có bảng ghim trong văn phòng của họ.
Nghi vấn
Does he need a pinboard for his project?
Anh ấy có cần một bảng ghim cho dự án của mình không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)