(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ message board
B1

message board

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn bảng tin điện tử
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Message board'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn.

Definition (English Meaning)

An online forum where users can post and read messages.

Ví dụ Thực tế với 'Message board'

  • "I found some helpful advice on the message board."

    "Tôi đã tìm thấy một vài lời khuyên hữu ích trên diễn đàn."

  • "Many online communities have their own message boards."

    "Nhiều cộng đồng trực tuyến có diễn đàn riêng của họ."

  • "Before social media, message boards were a popular way to connect with others."

    "Trước khi có mạng xã hội, diễn đàn là một cách phổ biến để kết nối với những người khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Message board'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: message board
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Message board'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Message board” thường được dùng để chỉ các diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trao đổi thông tin, thảo luận về các chủ đề khác nhau. Nó có thể đề cập đến một phần cụ thể của một trang web lớn hơn hoặc một trang web độc lập. Đôi khi nó được dùng thay thế cho 'forum', mặc dù 'forum' có thể mang tính chất chính thức hoặc chuyên nghiệp hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on to in

‘on’ thường được dùng để chỉ hoạt động trên diễn đàn (ví dụ: ‘post on the message board’). ‘to’ thường dùng để chỉ việc đăng bài lên diễn đàn (ví dụ: ‘contribute to the message board’). ‘in’ thường dùng để chỉ tham gia vào một phần cụ thể của diễn đàn (ví dụ: ‘participate in discussions in the message board’).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Message board'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are setting up a new message board for the project.
Họ đang thiết lập một bảng tin mới cho dự án.
Phủ định
She isn't checking the message board for updates right now.
Cô ấy không kiểm tra bảng tin để cập nhật ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you reading the messages on the message board?
Bạn có đang đọc tin nhắn trên bảng tin không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)