(Top Banner Ad)
message board
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Giao tiếp

message board

UK: /ˈmɛsɪdʒ bɔːd/ • US: /ˈmɛsɪdʒ bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn bảng tin điện tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online forum where users can post and read messages.

Vietnamese Meaning

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found some helpful advice on the message board."

    "Tôi đã tìm thấy một vài lời khuyên hữu ích trên diễn đàn."

  • "Many online communities have their own message boards."

    "Nhiều cộng đồng trực tuyến có diễn đàn riêng của họ."

  • "Before social media, message boards were a popular way to connect with others."

    "Trước khi có mạng xã hội, diễn đàn là một cách phổ biến để kết nối với những người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun message tin nhắn, thông điệp
Verb message nhắn tin, gửi thông điệp
Noun board bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'Message Board'

Thuật ngữ 'message board' xuất hiện từ những năm 1980, khi các hệ thống bulletin board (BBS) trở nên phổ biến. BBS là tiền thân của internet hiện đại, cho phép mọi người kết nối qua modem và chia sẻ tin nhắn. 'Message board' đơn giản là nơi mọi người để lại tin nhắn cho nhau. Nó giống như một bảng thông báo công cộng ảo, nơi mọi người có thể đăng và đọc tin nhắn về nhiều chủ đề khác nhau.

Usage Note

“Message board” thường được dùng để chỉ các diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể trao đổi thông tin, thảo luận về các chủ đề khác nhau. Nó có thể đề cập đến một phần cụ thể của một trang web lớn hơn hoặc một trang web độc lập. Đôi khi nó được dùng thay thế cho 'forum', mặc dù 'forum' có thể mang tính chất chính thức hoặc chuyên nghiệp hơn.

Prepositions

on to in

‘on’ thường được dùng để chỉ hoạt động trên diễn đàn (ví dụ: ‘post on the message board’). ‘to’ thường dùng để chỉ việc đăng bài lên diễn đàn (ví dụ: ‘contribute to the message board’). ‘in’ thường dùng để chỉ tham gia vào một phần cụ thể của diễn đàn (ví dụ: ‘participate in discussions in the message board’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + message board
  • popular message board
    (diễn đàn phổ biến)
  • online message board
    (diễn đàn trực tuyến)
  • active message board
    (diễn đàn sôi nổi)
Verb + message board
  • browse a message board
    (lướt một diễn đàn)
  • post on a message board
    (đăng bài trên diễn đàn)
  • moderate a message board
    (kiểm duyệt một diễn đàn)

Idioms

  • take to the message boards

    tham gia thảo luận sôi nổi trên diễn đàn

    "When the news broke, fans took to the message boards to express their opinions."

    (Khi tin tức nổ ra, người hâm mộ đã tham gia các diễn đàn để bày tỏ ý kiến của họ.)

  • flame war on the message boards

    cuộc tranh cãi gay gắt trên diễn đàn

    "There was a huge flame war on the message boards after the controversial decision."

    (Đã có một cuộc tranh cãi gay gắt trên các diễn đàn sau quyết định gây tranh cãi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

message board

Danh từ
Lật mặt

Một diễn đàn trực tuyến nơi người dùng có thể đăng và đọc tin nhắn.

"I found some helpful advice on the message board."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are setting up a new message board for the project.
Họ đang thiết lập một bảng tin mới cho dự án.
Phủ định
She isn't checking the message board for updates right now.
Cô ấy không kiểm tra bảng tin để cập nhật ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are you reading the messages on the message board?
Bạn có đang đọc tin nhắn trên bảng tin không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "message board".

Văn hóa Diễn Đàn

Message board, hay diễn đàn trực tuyến, là một phần quan trọng của văn hóa internet. Chúng cung cấp một không gian cho mọi người từ khắp nơi trên thế giới để kết nối, chia sẻ ý tưởng và thảo luận về các chủ đề chung. Tại Việt Nam, các diễn đàn như Tinh Tế, Vozforums đã từng rất phổ biến.