bulletin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief account or statement, especially of public news or events issued officially.
Vietnamese Meaning
Một bản tin ngắn gọn hoặc thông báo, đặc biệt là tin tức hoặc sự kiện công cộng được phát hành chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company issues a weekly bulletin to keep employees informed."
"Công ty phát hành một bản tin hàng tuần để thông báo cho nhân viên."
-
"The weather bulletin warned of severe storms."
"Bản tin thời tiết cảnh báo về những cơn bão lớn."
-
"Check the bulletin board for job postings."
"Hãy kiểm tra bảng thông báo để xem các thông báo tuyển dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bulletin | Bản tin, thông báo chính thức (thường là ngắn gọn và cập nhật) |
| Compound Noun | bulletin board | Bảng thông báo (cả vật lý lẫn trực tuyến) |
| Verb | to bulletin | Phát hành/công bố bản tin (ít dùng, thường dùng 'issue a bulletin') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các thông báo chính thức, tin tức ngắn gọn, hoặc thông báo được phát hành định kỳ. Khác với 'newspaper' (báo) ở chỗ 'bulletin' thường ngắn gọn và tập trung vào một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể. Khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ 'bulletin' mang tính thông báo hơn là phân tích.
Prepositions
''bulletin on/about + chủ đề'': Bản tin về chủ đề gì đó. Ví dụ: bulletin on the economy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
daily a daily bulletin (Một bản tin hàng ngày)
-
medical a medical bulletin (Bản tin y tế (về tình trạng sức khỏe))
-
official an official bulletin (Một thông báo chính thức)
-
issue to issue a bulletin (Phát hành một bản tin)
-
broadcast to broadcast a bulletin (Phát sóng một bản tin)
-
receive to receive a bulletin (Nhận được một thông báo/bản tin)
-
news a news bulletin (Bản tin tức (trên đài/TV))
-
weather a weather bulletin (Bản tin dự báo thời tiết)
Idioms
-
News bulletin
Bản tin tức/Chương trình tin tức ngắn
"They interrupted the show for an emergency news bulletin."
(Họ đã ngắt chương trình để phát một bản tin tức khẩn cấp.)
-
To get the latest bulletin
Nhận được tin tức cập nhật nhất
"I’m checking the website to get the latest bulletin on the election results."
(Tôi đang kiểm tra trang web để nhận được tin tức cập nhật nhất về kết quả bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bulletin
danh từMột bản tin ngắn gọn hoặc thông báo, đặc biệt là tin tức hoặc sự kiện công cộng được phát hành chính thức.
"The company issues a weekly bulletin to keep employees informed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulletin".
