(Top Banner Ad)
bulletin
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông

bulletin

UK: /ˈbʊlətɪn/ • US: /ˈbʊlətɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bản tin thông báo cáo thị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief account or statement, especially of public news or events issued officially.

Vietnamese Meaning

Một bản tin ngắn gọn hoặc thông báo, đặc biệt là tin tức hoặc sự kiện công cộng được phát hành chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issues a weekly bulletin to keep employees informed."

    "Công ty phát hành một bản tin hàng tuần để thông báo cho nhân viên."

  • "The weather bulletin warned of severe storms."

    "Bản tin thời tiết cảnh báo về những cơn bão lớn."

  • "Check the bulletin board for job postings."

    "Hãy kiểm tra bảng thông báo để xem các thông báo tuyển dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bulletin Bản tin, thông báo chính thức (thường là ngắn gọn và cập nhật)
Compound Noun bulletin board Bảng thông báo (cả vật lý lẫn trực tuyến)
Verb to bulletin Phát hành/công bố bản tin (ít dùng, thường dùng 'issue a bulletin')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
bulletta
Italian (Diminutive)
bulletino
French
bulletin
English
bulletin

Nguồn gốc từ 'lá phiếu nhỏ'

Từ 'bulletin' bắt nguồn từ tiếng Ý (Italian) là 'bulletino', là dạng thu nhỏ của 'bulletta', có nghĩa là 'lá phiếu nhỏ' hoặc 'con dấu nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một tài liệu hoặc bản báo cáo chính thức ngắn gọn, thường liên quan đến các quyết định của hội đồng.

Sự phổ biến qua tiếng Pháp

Từ 'bulletino' của Ý được người Pháp mượn và biến đổi thành 'bulletin', dùng để chỉ các bản tin tức hoặc thông báo chính thức. Chính qua tiếng Pháp mà từ này du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa hiện tại là 'bản tin' hoặc 'thông báo công khai'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các thông báo chính thức, tin tức ngắn gọn, hoặc thông báo được phát hành định kỳ. Khác với 'newspaper' (báo) ở chỗ 'bulletin' thường ngắn gọn và tập trung vào một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể. Khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ 'bulletin' mang tính thông báo hơn là phân tích.

Prepositions

on about

''bulletin on/about + chủ đề'': Bản tin về chủ đề gì đó. Ví dụ: bulletin on the economy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bulletin
  • daily a daily bulletin
    (Một bản tin hàng ngày)
  • medical a medical bulletin
    (Bản tin y tế (về tình trạng sức khỏe))
  • official an official bulletin
    (Một thông báo chính thức)
Verb + bulletin
  • issue to issue a bulletin
    (Phát hành một bản tin)
  • broadcast to broadcast a bulletin
    (Phát sóng một bản tin)
  • receive to receive a bulletin
    (Nhận được một thông báo/bản tin)
Type of bulletin
  • news a news bulletin
    (Bản tin tức (trên đài/TV))
  • weather a weather bulletin
    (Bản tin dự báo thời tiết)

Idioms

  • News bulletin

    Bản tin tức/Chương trình tin tức ngắn

    "They interrupted the show for an emergency news bulletin."

    (Họ đã ngắt chương trình để phát một bản tin tức khẩn cấp.)

  • To get the latest bulletin

    Nhận được tin tức cập nhật nhất

    "I’m checking the website to get the latest bulletin on the election results."

    (Tôi đang kiểm tra trang web để nhận được tin tức cập nhật nhất về kết quả bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bulletin

danh từ
Lật mặt

Một bản tin ngắn gọn hoặc thông báo, đặc biệt là tin tức hoặc sự kiện công cộng được phát hành chính thức.

"The company issues a weekly bulletin to keep employees informed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bulletin".

Bảng Thông Báo (Bulletin Board)

Khái niệm 'bulletin board' (bảng thông báo) rất phổ biến trong các trường học và văn phòng ở phương Tây. Đây là nơi tập trung các thông báo quan trọng, lịch sự kiện, hoặc tin tức nội bộ. Nó cũng là tiền thân của các hệ thống giao tiếp điện tử sơ khai (BBS – Bulletin Board System) trước khi Internet hiện đại ra đời.

Medical Bulletin trong Truyền thông

Cụm từ 'medical bulletin' (bản tin y tế) thường được sử dụng trong các tình huống có tính công chúng cao. Nếu một nhà lãnh đạo hay nhân vật nổi tiếng bị bệnh, các bác sĩ sẽ phát hành 'medical bulletin' để cung cấp thông tin chính thức, chi tiết và có thẩm quyền về tình trạng sức khỏe của họ, nhằm tránh tin đồn.