(Top Banner Ad)
noticeboard
A2
danh từ A2 Chung

noticeboard

UK: /ˈnəʊtɪsˌbɔːd/ • US: /ˈnoʊtɪsˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng thông báo bảng tin
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board on a wall where notices can be put.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng trên tường nơi có thể dán thông báo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The schedule is posted on the noticeboard."

    "Lịch trình được dán trên bảng thông báo."

  • "Please check the noticeboard for any changes to the schedule."

    "Vui lòng kiểm tra bảng thông báo để biết bất kỳ thay đổi nào về lịch trình."

  • "The lost keys were advertised on the noticeboard."

    "Chìa khóa bị mất đã được thông báo trên bảng thông báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun notice thông báo, sự chú ý
Verb notice chú ý, nhận thấy
Verb notify thông báo, báo tin
Noun notification sự thông báo, giấy báo
Adjective noticeable đáng chú ý, dễ nhận thấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
notice
English
board
English
noticeboard

Nguồn gốc đơn giản của 'noticeboard'

'Noticeboard' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'notice' (thông báo) và 'board' (tấm bảng). Nghĩa đen của nó chính xác là 'tấm bảng dùng để dán các thông báo'. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu, nhưng từ ghép 'noticeboard' trở nên phổ biến khi các không gian công cộng bắt đầu sử dụng bảng để chia sẻ thông tin, đặc biệt là vào thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'noticeboard' chỉ một bảng được thiết kế đặc biệt để dán thông báo công khai. Nó thường được đặt ở những nơi công cộng như trường học, văn phòng, hoặc khu dân cư. Khác với 'bulletin board' (bảng tin), 'noticeboard' nhấn mạnh hơn vào các thông báo trang trọng.

Prepositions

on at

'On' thường được sử dụng khi đề cập đến việc một thứ gì đó được dán hoặc viết trên bảng thông báo: 'The poster is on the noticeboard.' 'At' thường được sử dụng khi chỉ vị trí tổng quát của bảng thông báo: 'Look at the noticeboard to see the latest updates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noticeboard
  • main main noticeboard
    (bảng thông báo chính)
  • public public noticeboard
    (bảng thông báo công cộng)
  • empty empty noticeboard
    (bảng thông báo trống)
  • full full noticeboard
    (bảng thông báo đầy)
Verb + noticeboard
  • put up put up a notice on the noticeboard
    (dán thông báo lên bảng thông báo)
  • pin pin something on the noticeboard
    (ghim cái gì đó lên bảng thông báo)
  • check check the noticeboard
    (kiểm tra bảng thông báo)
  • read read from the noticeboard
    (đọc thông báo từ bảng)
  • clear clear the noticeboard
    (dọn dẹp bảng thông báo)
Noun + noticeboard (specific type)
  • school school noticeboard
    (bảng thông báo của trường học)
  • office office noticeboard
    (bảng thông báo của văn phòng)
  • community community noticeboard
    (bảng thông báo cộng đồng)

Idioms

  • put a notice on the noticeboard

    đăng một thông báo lên bảng thông báo

    "Please put a notice on the noticeboard about the upcoming meeting."

    (Làm ơn dán thông báo lên bảng về cuộc họp sắp tới.)

  • keep an eye on the noticeboard

    để mắt đến bảng thông báo (để cập nhật thông tin)

    "Remember to keep an eye on the noticeboard for any changes to the schedule."

    (Hãy nhớ để mắt đến bảng thông báo để biết bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)

  • pin something up on the noticeboard

    ghim/dán cái gì đó lên bảng thông báo

    "She pinned up her job application on the college noticeboard."

    (Cô ấy đã ghim đơn xin việc của mình lên bảng thông báo của trường đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noticeboard

danh từ
Lật mặt

Một tấm bảng trên tường nơi có thể dán thông báo.

"The schedule is posted on the noticeboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been putting notices on the noticeboard all morning.
Các học sinh đã dán thông báo lên bảng thông báo cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been looking at the noticeboard for important updates lately.
Gần đây cô ấy đã không xem bảng thông báo để cập nhật thông tin quan trọng.
Nghi vấn
Have they been checking the noticeboard for the meeting schedule?
Họ đã kiểm tra bảng thông báo để xem lịch họp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticeboard".

Trung tâm thông tin cộng đồng truyền thống

Trước kỷ nguyên số, noticeboard (bảng thông báo) đóng vai trò là trung tâm thông tin quan trọng trong các cộng đồng như trường học, nhà thờ, văn phòng, và làng xã. Chúng là nơi mọi người dán tin tức, sự kiện, thông báo mất đồ tìm đồ, và các thông tin quan trọng khác. Chúng khuyến khích sự tương tác và gắn kết cộng đồng.

Biểu tượng của truyền thông công khai

Noticeboard thường là nơi các tổ chức hoặc chính quyền địa phương công bố thông tin chính thức, luật lệ mới, hoặc các sự kiện công cộng quan trọng. Chúng là một biểu tượng của sự minh bạch và quyền tiếp cận thông tin công khai, cho phép mọi người nắm bắt được các vấn đề ảnh hưởng đến họ.