noticeboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm bảng trên tường nơi có thể dán thông báo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The schedule is posted on the noticeboard."
"Lịch trình được dán trên bảng thông báo."
-
"Please check the noticeboard for any changes to the schedule."
"Vui lòng kiểm tra bảng thông báo để biết bất kỳ thay đổi nào về lịch trình."
-
"The lost keys were advertised on the noticeboard."
"Chìa khóa bị mất đã được thông báo trên bảng thông báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | notice | thông báo, sự chú ý |
| Verb | notice | chú ý, nhận thấy |
| Verb | notify | thông báo, báo tin |
| Noun | notification | sự thông báo, giấy báo |
| Adjective | noticeable | đáng chú ý, dễ nhận thấy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'noticeboard' chỉ một bảng được thiết kế đặc biệt để dán thông báo công khai. Nó thường được đặt ở những nơi công cộng như trường học, văn phòng, hoặc khu dân cư. Khác với 'bulletin board' (bảng tin), 'noticeboard' nhấn mạnh hơn vào các thông báo trang trọng.
Prepositions
'On' thường được sử dụng khi đề cập đến việc một thứ gì đó được dán hoặc viết trên bảng thông báo: 'The poster is on the noticeboard.' 'At' thường được sử dụng khi chỉ vị trí tổng quát của bảng thông báo: 'Look at the noticeboard to see the latest updates.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main noticeboard (bảng thông báo chính)
-
public public noticeboard (bảng thông báo công cộng)
-
empty empty noticeboard (bảng thông báo trống)
-
full full noticeboard (bảng thông báo đầy)
-
put up put up a notice on the noticeboard (dán thông báo lên bảng thông báo)
-
pin pin something on the noticeboard (ghim cái gì đó lên bảng thông báo)
-
check check the noticeboard (kiểm tra bảng thông báo)
-
read read from the noticeboard (đọc thông báo từ bảng)
-
clear clear the noticeboard (dọn dẹp bảng thông báo)
-
school school noticeboard (bảng thông báo của trường học)
-
office office noticeboard (bảng thông báo của văn phòng)
-
community community noticeboard (bảng thông báo cộng đồng)
Idioms
-
put a notice on the noticeboard
đăng một thông báo lên bảng thông báo
"Please put a notice on the noticeboard about the upcoming meeting."
(Làm ơn dán thông báo lên bảng về cuộc họp sắp tới.)
-
keep an eye on the noticeboard
để mắt đến bảng thông báo (để cập nhật thông tin)
"Remember to keep an eye on the noticeboard for any changes to the schedule."
(Hãy nhớ để mắt đến bảng thông báo để biết bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)
-
pin something up on the noticeboard
ghim/dán cái gì đó lên bảng thông báo
"She pinned up her job application on the college noticeboard."
(Cô ấy đã ghim đơn xin việc của mình lên bảng thông báo của trường đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noticeboard
danh từMột tấm bảng trên tường nơi có thể dán thông báo.
"The schedule is posted on the noticeboard."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have been putting notices on the noticeboard all morning. |
Các học sinh đã dán thông báo lên bảng thông báo cả buổi sáng. |
| Phủ định | She hasn't been looking at the noticeboard for important updates lately. |
Gần đây cô ấy đã không xem bảng thông báo để cập nhật thông tin quan trọng. |
| Nghi vấn | Have they been checking the noticeboard for the meeting schedule? |
Họ đã kiểm tra bảng thông báo để xem lịch họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noticeboard".
