(Top Banner Ad)
bullfighter
B2
noun B2 Đấu bò

bullfighter

UK: /ˈbʊlˌfaɪtər/ • US: /ˈbʊlˌfaɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người đấu bò đấu sĩ bò tót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who fights bulls, especially professionally.

Vietnamese Meaning

Người đấu bò, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullfighter bravely faced the charging bull."

    "Người đấu bò dũng cảm đối mặt với con bò đang lao tới."

  • "He dreamed of becoming a famous bullfighter."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một người đấu bò nổi tiếng."

  • "The bullfighter was injured during the performance."

    "Người đấu bò bị thương trong buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bullfighting Môn đấu bò tót (hoạt động)
Noun bullring Đấu trường bò tót
Verb fight Chiến đấu, đối mặt
Noun matador Đấu sĩ bò tót chuyên nghiệp (người kết liễu bò)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đấu bò

Etymology (Nguồn gốc)

English
bull
English
fight
English (Compound)
bullfighter

Nguồn gốc của từ ghép

Từ 'bullfighter' là một từ ghép rất trực quan trong tiếng Anh, xuất hiện rõ ràng từ thế kỷ 18. Nó kết hợp hai yếu tố chính: 'bull' (bò đực, bò tót) và 'fighter' (người chiến đấu). Nghĩa đen của từ này là 'người chiến đấu với bò', phản ánh chính xác vai trò của người này trong đấu trường.

Văn hóa Tây Ban Nha

Mặc dù là một từ tiếng Anh, 'bullfighter' mô tả một truyền thống sâu sắc của Tây Ban Nha (tauromachy). Những người đấu sĩ chuyên nghiệp nhất và cao quý nhất được gọi là 'matador' (trong tiếng Tây Ban Nha nghĩa là 'người giết'). Người Anh đã tạo ra thuật ngữ này để mô tả những người tham gia vào môn thể thao nguy hiểm này.

Usage Note

Từ 'bullfighter' chỉ người thực hiện việc đấu bò, thường là một phần của một buổi trình diễn hoặc sự kiện đấu bò. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó trong việc đối đầu trực tiếp với con bò. So với các từ như 'matador' (người đấu bò chính trong đấu bò Tây Ban Nha, thường là người kết liễu con bò), 'bullfighter' có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ bất kỳ ai tham gia vào việc đấu bò, bao gồm cả những người không phải là matador chính.

Prepositions

of with

'Bullfighter of Spain' chỉ quốc tịch hoặc nơi hành nghề của đấu sĩ. 'Bullfighter with a cape' mô tả đấu sĩ sử dụng áo choàng trong trận đấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bullfighter
  • skilled a skilled bullfighter
    (một đấu sĩ bò tót lành nghề)
  • brave a brave bullfighter
    (một đấu sĩ bò tót dũng cảm)
  • famous a famous bullfighter
    (một đấu sĩ bò tót nổi tiếng)
Noun + bullfighter (Types/Titles)
  • veteran veteran bullfighter
    (đấu sĩ bò tót lão luyện/kỳ cựu)
  • aspiring aspiring bullfighter
    (người khao khát trở thành đấu sĩ)
Verb + bullfighter
  • admire to admire the bullfighter
    (ngưỡng mộ đấu sĩ bò tót)
  • train to train a bullfighter
    (huấn luyện một đấu sĩ bò tót)

Idioms

  • The art of the bullfighter

    Nghệ thuật của đấu sĩ bò tót (ám chỉ kỹ năng và sự duyên dáng khi đấu)

    "He studied the art of the bullfighter before entering the plaza."

    (Anh ta đã nghiên cứu nghệ thuật của đấu sĩ bò tót trước khi bước vào đấu trường.)

  • A retired bullfighter

    Một đấu sĩ bò tót đã giải nghệ

    "The old man in the village was a retired bullfighter."

    (Cụ ông trong làng từng là một đấu sĩ bò tót đã giải nghệ.)

  • The courage of a bullfighter

    Lòng dũng cảm của một đấu sĩ bò tót (ám chỉ sự gan dạ đối mặt với hiểm nguy)

    "You need the courage of a bullfighter to stand up to that boss."

    (Bạn cần có lòng dũng cảm của một đấu sĩ bò tót mới dám đối đầu với ông chủ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullfighter

noun
Lật mặt

Người đấu bò, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

"The bullfighter bravely faced the charging bull."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bullfighter bravely faced the bull.
Người đấu bò dũng cảm đối mặt với con bò.
Phủ định
The bullfighter did not show any fear.
Người đấu bò không hề tỏ ra sợ hãi.
Nghi vấn
Did the bullfighter win the match?
Người đấu bò đã thắng trận đấu phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bullfighter was practicing his moves in the arena.
Người đấu bò đang luyện tập các động tác của mình trong đấu trường.
Phủ định
The bullfighter wasn't feeling confident before the fight.
Người đấu bò không cảm thấy tự tin trước trận đấu.
Nghi vấn
Was the bullfighter entertaining the crowd with his skills?
Có phải người đấu bò đang giải trí cho đám đông bằng kỹ năng của mình không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been training to be a bullfighter since he was a teenager.
Anh ấy đã luyện tập để trở thành một đấu sĩ bò tót từ khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
They haven't been considering becoming bullfighters because it's too dangerous.
Họ đã không cân nhắc việc trở thành đấu sĩ bò tót vì nó quá nguy hiểm.
Nghi vấn
Has she been studying the techniques of bullfighters for very long?
Cô ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật của đấu sĩ bò tót được lâu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullfighter".

Sự khác biệt Matador và Bullfighter

Trong tiếng Anh, 'bullfighter' là thuật ngữ chung. Tuy nhiên, trong đấu bò Tây Ban Nha, người thực hiện cú kết liễu cuối cùng (giết bò) là 'Matador de Toros'. Các đấu sĩ hỗ trợ (như picadores hay banderilleros) cũng là bullfighters, nhưng Matador là danh hiệu cao quý và nguy hiểm nhất.

Trang phục và truyền thống

Đấu sĩ bò tót nổi tiếng với trang phục truyền thống lộng lẫy, được gọi là 'Traje de Luces' (Bộ lễ phục Ánh sáng). Bộ đồ này được thêu kim tuyến và vàng lấp lánh, tượng trưng cho sự trang trọng và nguy hiểm của nghi lễ đấu bò.