bullfighter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who fights bulls, especially professionally.
Vietnamese Meaning
Người đấu bò, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bullfighter bravely faced the charging bull."
"Người đấu bò dũng cảm đối mặt với con bò đang lao tới."
-
"He dreamed of becoming a famous bullfighter."
"Anh ấy mơ ước trở thành một người đấu bò nổi tiếng."
-
"The bullfighter was injured during the performance."
"Người đấu bò bị thương trong buổi biểu diễn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bullfighter' chỉ người thực hiện việc đấu bò, thường là một phần của một buổi trình diễn hoặc sự kiện đấu bò. Nó nhấn mạnh vai trò của người đó trong việc đối đầu trực tiếp với con bò. So với các từ như 'matador' (người đấu bò chính trong đấu bò Tây Ban Nha, thường là người kết liễu con bò), 'bullfighter' có thể được sử dụng rộng hơn để chỉ bất kỳ ai tham gia vào việc đấu bò, bao gồm cả những người không phải là matador chính.
Prepositions
'Bullfighter of Spain' chỉ quốc tịch hoặc nơi hành nghề của đấu sĩ. 'Bullfighter with a cape' mô tả đấu sĩ sử dụng áo choàng trong trận đấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled bullfighter (một đấu sĩ bò tót lành nghề)
-
brave a brave bullfighter (một đấu sĩ bò tót dũng cảm)
-
famous a famous bullfighter (một đấu sĩ bò tót nổi tiếng)
-
veteran veteran bullfighter (đấu sĩ bò tót lão luyện/kỳ cựu)
-
aspiring aspiring bullfighter (người khao khát trở thành đấu sĩ)
-
admire to admire the bullfighter (ngưỡng mộ đấu sĩ bò tót)
-
train to train a bullfighter (huấn luyện một đấu sĩ bò tót)
Idioms
-
The art of the bullfighter
Nghệ thuật của đấu sĩ bò tót (ám chỉ kỹ năng và sự duyên dáng khi đấu)
"He studied the art of the bullfighter before entering the plaza."
(Anh ta đã nghiên cứu nghệ thuật của đấu sĩ bò tót trước khi bước vào đấu trường.)
-
A retired bullfighter
Một đấu sĩ bò tót đã giải nghệ
"The old man in the village was a retired bullfighter."
(Cụ ông trong làng từng là một đấu sĩ bò tót đã giải nghệ.)
-
The courage of a bullfighter
Lòng dũng cảm của một đấu sĩ bò tót (ám chỉ sự gan dạ đối mặt với hiểm nguy)
"You need the courage of a bullfighter to stand up to that boss."
(Bạn cần có lòng dũng cảm của một đấu sĩ bò tót mới dám đối đầu với ông chủ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullfighter
nounNgười đấu bò, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.
"The bullfighter bravely faced the charging bull."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bullfighter bravely faced the bull. |
Người đấu bò dũng cảm đối mặt với con bò. |
| Phủ định | The bullfighter did not show any fear. |
Người đấu bò không hề tỏ ra sợ hãi. |
| Nghi vấn | Did the bullfighter win the match? |
Người đấu bò đã thắng trận đấu phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bullfighter was practicing his moves in the arena. |
Người đấu bò đang luyện tập các động tác của mình trong đấu trường. |
| Phủ định | The bullfighter wasn't feeling confident before the fight. |
Người đấu bò không cảm thấy tự tin trước trận đấu. |
| Nghi vấn | Was the bullfighter entertaining the crowd with his skills? |
Có phải người đấu bò đang giải trí cho đám đông bằng kỹ năng của mình không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been training to be a bullfighter since he was a teenager. |
Anh ấy đã luyện tập để trở thành một đấu sĩ bò tót từ khi còn là một thiếu niên. |
| Phủ định | They haven't been considering becoming bullfighters because it's too dangerous. |
Họ đã không cân nhắc việc trở thành đấu sĩ bò tót vì nó quá nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Has she been studying the techniques of bullfighters for very long? |
Cô ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật của đấu sĩ bò tót được lâu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullfighter".
