(Top Banner Ad)
bullring
B2
danh từ B2 Đấu bò

bullring

UK: /ˈbʊlrɪŋ/ • US: /ˈbʊlrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đấu trường đấu bò sân đấu bò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arena where bullfights take place.

Vietnamese Meaning

Một đấu trường nơi diễn ra các trận đấu bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bullring was packed with spectators."

    "Đấu trường bò chật kín khán giả."

  • "They built a new bullring in the town."

    "Họ đã xây một đấu trường bò mới trong thị trấn."

  • "Protests were held outside the bullring."

    "Các cuộc biểu tình đã được tổ chức bên ngoài đấu trường bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bull con bò tót (đực)
Noun bullfight trận đấu bò tót
Noun bullfighter đấu sĩ đấu bò
Noun bullfighting môn đấu bò tót

Related Words

Subject Area

Đấu bò

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bula + hring
Middle English
bulle + ring
Modern English
bullring

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'bullring' là một từ ghép giữa 'bull' (bò tót) và 'ring' (vòng tròn/nhẫn). Tên gọi này xuất phát từ việc các trận đấu bò cổ xưa thường được tổ chức trong các khoảng không gian hình tròn hoặc đấu trường có hàng rào bao quanh để khán giả quan sát an toàn.

Sự tiến hóa của đấu trường

Ban đầu, các trận đấu bò diễn ra tại các quảng trường thị trấn (Plazas). Tuy nhiên, để kiểm soát đám đông và con vật tốt hơn, các công trình chuyên biệt hình tròn đã được xây dựng, dẫn đến sự ra đời của thuật ngữ 'bullring' vào khoảng thế kỷ 18.

Usage Note

Từ 'bullring' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi các trận đấu bò được tổ chức. Nó mang tính trung lập, không có hàm ý tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần là mô tả địa điểm. Không nên nhầm lẫn với các từ khác có liên quan đến đấu bò như 'corrida' (trận đấu bò) hoặc 'torero' (người đấu bò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bullring
  • famous a famous bullring
    (một đấu trường bò tót nổi tiếng)
  • ancient an ancient bullring
    (một đấu trường bò tót cổ kính)
  • sandy the sandy bullring
    (đấu trường bò tót đầy cát)
Verb + bullring
  • enter enter the bullring
    (bước vào đấu trường bò tót)
  • visit visit a bullring
    (tham quan đấu trường bò tót)

Idioms

  • step into the bullring

    bước vào một cuộc đối đầu hoặc tình huống khó khăn công khai

    "The politician felt like he was stepping into the bullring as he prepared for the televised debate."

    (Vị chính trị gia cảm thấy như mình đang bước vào đấu trường khi chuẩn bị cho cuộc tranh luận trên truyền hình.)

  • throw one's hat into the bullring

    tuyên bố tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc tranh đấu (biến thể của 'throw one's hat into the ring')

    "After months of speculation, she finally threw her hat into the bullring for the mayoral election."

    (Sau nhiều tháng suy đoán, cuối cùng cô ấy cũng tuyên bố tham gia cuộc bầu cử thị trưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bullring

danh từ
Lật mặt

Một đấu trường nơi diễn ra các trận đấu bò.

"The bullring was packed with spectators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bullring was packed with spectators eager to watch the corrida.
Đấu trường bò chật kín khán giả háo hức xem trận đấu bò.
Phủ định
There isn't a bullring in this small town; the closest one is miles away.
Không có đấu trường bò nào ở thị trấn nhỏ này; cái gần nhất cách xa hàng dặm.
Nghi vấn
Have you ever been to a bullring before?
Bạn đã bao giờ đến đấu trường bò trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullring".

Biểu tượng văn hóa Tây Ban Nha

Bullring (Plaza de toros) là một phần không thể thiếu trong văn hóa Tây Ban Nha, Mexico và một số nước Mỹ Latinh. Đấu trường lớn nhất thế giới là Plaza de Toros México ở Mexico City.

Tranh luận về quyền động vật

Ngày nay, các hoạt động diễn ra trong bullring đang gây ra nhiều tranh cãi gay gắt. Nhiều người coi đây là di sản văn hóa, nhưng nhiều tổ chức bảo vệ động vật lại kêu gọi cấm đấu bò vì tính tàn nhẫn.