bullring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arena where bullfights take place.
Vietnamese Meaning
Một đấu trường nơi diễn ra các trận đấu bò.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bullring was packed with spectators."
"Đấu trường bò chật kín khán giả."
-
"They built a new bullring in the town."
"Họ đã xây một đấu trường bò mới trong thị trấn."
-
"Protests were held outside the bullring."
"Các cuộc biểu tình đã được tổ chức bên ngoài đấu trường bò."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bull | con bò tót (đực) |
| Noun | bullfight | trận đấu bò tót |
| Noun | bullfighter | đấu sĩ đấu bò |
| Noun | bullfighting | môn đấu bò tót |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bullring' thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi các trận đấu bò được tổ chức. Nó mang tính trung lập, không có hàm ý tích cực hay tiêu cực, chỉ đơn thuần là mô tả địa điểm. Không nên nhầm lẫn với các từ khác có liên quan đến đấu bò như 'corrida' (trận đấu bò) hoặc 'torero' (người đấu bò).
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous bullring (một đấu trường bò tót nổi tiếng)
-
ancient an ancient bullring (một đấu trường bò tót cổ kính)
-
sandy the sandy bullring (đấu trường bò tót đầy cát)
-
enter enter the bullring (bước vào đấu trường bò tót)
-
visit visit a bullring (tham quan đấu trường bò tót)
Idioms
-
step into the bullring
bước vào một cuộc đối đầu hoặc tình huống khó khăn công khai
"The politician felt like he was stepping into the bullring as he prepared for the televised debate."
(Vị chính trị gia cảm thấy như mình đang bước vào đấu trường khi chuẩn bị cho cuộc tranh luận trên truyền hình.)
-
throw one's hat into the bullring
tuyên bố tham gia vào một cuộc thi hoặc cuộc tranh đấu (biến thể của 'throw one's hat into the ring')
"After months of speculation, she finally threw her hat into the bullring for the mayoral election."
(Sau nhiều tháng suy đoán, cuối cùng cô ấy cũng tuyên bố tham gia cuộc bầu cử thị trưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bullring
danh từMột đấu trường nơi diễn ra các trận đấu bò.
"The bullring was packed with spectators."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bullring was packed with spectators eager to watch the corrida. |
Đấu trường bò chật kín khán giả háo hức xem trận đấu bò. |
| Phủ định | There isn't a bullring in this small town; the closest one is miles away. |
Không có đấu trường bò nào ở thị trấn nhỏ này; cái gần nhất cách xa hàng dặm. |
| Nghi vấn | Have you ever been to a bullring before? |
Bạn đã bao giờ đến đấu trường bò trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bullring".
