cape
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sleeveless outer garment which fastens at the neck and hangs from the shoulders.
Vietnamese Meaning
Áo choàng không tay, thường được buộc ở cổ và buông xuống từ vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a red cape to the party."
"Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đỏ đến bữa tiệc."
-
"Superheroes often wear capes."
"Các siêu anh hùng thường mặc áo choàng."
-
"We visited the cape during our vacation."
"Chúng tôi đã ghé thăm mũi đất trong kỳ nghỉ của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo choàng thường được sử dụng để giữ ấm hoặc như một phần của trang phục (ví dụ: trang phục siêu anh hùng). So với 'cloak', 'cape' ngắn hơn và ít trang trọng hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'He wore a cape in red.' (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.); 'the cape of good hope' (mũi hảo vọng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
billowing billowing cape (chiếc áo choàng bay phấp phới)
-
crimson crimson cape (áo choàng màu đỏ thẫm)
-
rocky rocky cape (mũi đất đá lởm chởm)
-
don don a cape (khoác lên mình chiếc áo choàng)
-
fasten fasten a cape (thắt/cài dây áo choàng)
-
Cape Cape of Good Hope (Mũi Hảo Vọng)
-
Cape Cape Town (Thành phố Cape Town (Nam Phi))
Idioms
-
Not all heroes wear capes
Không phải vị anh hùng nào cũng mặc áo choàng (ca ngợi những người làm việc tốt thầm lặng).
"The doctors who worked through the pandemic showed that not all heroes wear capes."
(Các bác sĩ làm việc suốt mùa dịch đã cho thấy rằng không phải anh hùng nào cũng cần áo choàng.)
-
To cape for someone
Bênh vực, bảo vệ ai đó một cách nhiệt tình (thường mang nghĩa tiêu cực khi người đó sai).
"I don't know why you are still caping for him after he lied to you."
(Tôi không hiểu tại sao bạn vẫn cứ bênh vực anh ta sau khi anh ta lừa dối bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cape
danh từÁo choàng không tay, thường được buộc ở cổ và buông xuống từ vai.
"She wore a red cape to the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cape".
