(Top Banner Ad)
cape
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Địa lý

cape

UK: /keɪp/ • US: /keɪp/

Nghĩa tiếng Việt

áo choàng mũi đất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless outer garment which fastens at the neck and hangs from the shoulders.

Vietnamese Meaning

Áo choàng không tay, thường được buộc ở cổ và buông xuống từ vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a red cape to the party."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo choàng đỏ đến bữa tiệc."

  • "Superheroes often wear capes."

    "Các siêu anh hùng thường mặc áo choàng."

  • "We visited the cape during our vacation."

    "Chúng tôi đã ghé thăm mũi đất trong kỳ nghỉ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capelet Loại áo choàng rất ngắn, chỉ phủ qua vai.
Noun cap Mũ lưỡi trai hoặc nắp đậy.
Verb escape Thoát khỏi, trốn thoát.
Noun capitulum Phần đầu nhỏ (thuật ngữ giải phẫu/thực vật).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kaput
Latin
cappa
Old French
cape
Middle English
cape

Nguồn gốc từ 'Cái Đầu'

Từ 'cape' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cappa', nghĩa là vật che đầu. Điều này giải thích tại sao từ này vừa dùng để chỉ chiếc áo choàng (thường có mũ) vừa dùng để chỉ một mũi đất nhô ra biển (như 'đầu' của đất liền).

Thoát xác từ chiếc áo

Một sự thật thú vị là từ 'escape' (trốn thoát) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ex-cappa', có nghĩa đen là 'tuột khỏi áo choàng', ám chỉ việc một người trốn chạy để lại chiếc áo choàng trong tay kẻ truy đuổi.

Usage Note

Áo choàng thường được sử dụng để giữ ấm hoặc như một phần của trang phục (ví dụ: trang phục siêu anh hùng). So với 'cloak', 'cape' ngắn hơn và ít trang trọng hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'He wore a cape in red.' (Anh ấy mặc một chiếc áo choàng màu đỏ.); 'the cape of good hope' (mũi hảo vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cape
  • billowing billowing cape
    (chiếc áo choàng bay phấp phới)
  • crimson crimson cape
    (áo choàng màu đỏ thẫm)
  • rocky rocky cape
    (mũi đất đá lởm chởm)
Verb + Cape
  • don don a cape
    (khoác lên mình chiếc áo choàng)
  • fasten fasten a cape
    (thắt/cài dây áo choàng)
Proper Nouns (Geography)
  • Cape Cape of Good Hope
    (Mũi Hảo Vọng)
  • Cape Cape Town
    (Thành phố Cape Town (Nam Phi))

Idioms

  • Not all heroes wear capes

    Không phải vị anh hùng nào cũng mặc áo choàng (ca ngợi những người làm việc tốt thầm lặng).

    "The doctors who worked through the pandemic showed that not all heroes wear capes."

    (Các bác sĩ làm việc suốt mùa dịch đã cho thấy rằng không phải anh hùng nào cũng cần áo choàng.)

  • To cape for someone

    Bênh vực, bảo vệ ai đó một cách nhiệt tình (thường mang nghĩa tiêu cực khi người đó sai).

    "I don't know why you are still caping for him after he lied to you."

    (Tôi không hiểu tại sao bạn vẫn cứ bênh vực anh ta sau khi anh ta lừa dối bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cape

danh từ
Lật mặt

Áo choàng không tay, thường được buộc ở cổ và buông xuống từ vai.

"She wore a red cape to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cape".

Biểu tượng Siêu anh hùng

Trong văn hóa phương Tây, áo choàng là biểu tượng của sức mạnh và sự phi thường. Superman và Batman là những hình mẫu điển hình khiến 'cape' trở thành vật bất ly thân của các siêu anh hùng.

Kỷ nguyên Khám phá

Các 'cape' (mũi đất) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lịch sử hàng hải. Việc vượt qua các mũi đất nguy hiểm như Mũi Hảo Vọng hay Mũi Horn từng là thước đo lòng dũng cảm của các thủy thủ.