(Top Banner Ad)
bus schedule
Giao thông vận tải

bus schedule

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Component) bus Xe buýt
Noun (Component) schedule Lịch trình, thời gian biểu
Noun (Related) scheduler Người hoặc hệ thống lập lịch trình
Adjective scheduled Đã được lên lịch, theo lịch trình
Adjective unscheduled Không theo lịch, ngoài lịch trình

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Bus component)
omnibus
Latin (Schedule component)
schedula
English (19th Century)
omnibus / schedule
English (Modern Compound)
bus schedule

Nguồn gốc 'Bus'

Từ 'bus' là cách viết tắt của từ Latin 'omnibus', có nghĩa là 'dành cho tất cả mọi người'. Nó được sử dụng để mô tả một loại xe ngựa công cộng ở Pháp vào thế kỷ 19, nhấn mạnh tính chất phục vụ đại chúng của phương tiện này.

Nguồn gốc 'Schedule'

Từ 'schedule' (lịch trình) bắt nguồn từ từ Latin muộn 'schedula', nghĩa là một tờ giấy nhỏ hoặc một danh sách. Ban đầu, từ này liên quan đến việc ghi chép các tài liệu pháp lý hoặc giáo hội, sau đó mới được áp dụng rộng rãi cho việc lập danh sách các sự kiện hoặc thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bus schedule
  • check check the bus schedule
    (kiểm tra lịch trình xe buýt)
  • consult consult the bus schedule
    (tham khảo lịch trình xe buýt)
  • post post the bus schedule
    (niêm yết/dán lịch trình xe buýt)
  • miss miss the bus schedule (referring to adherence)
    (không kịp theo lịch trình xe buýt)
Adjective + bus schedule
  • current the current bus schedule
    (lịch trình xe buýt hiện tại)
  • revised a revised bus schedule
    (một lịch trình xe buýt đã được sửa đổi)
  • accurate an accurate bus schedule
    (một lịch trình xe buýt chính xác)
  • weekday the weekday bus schedule
    (lịch trình xe buýt các ngày trong tuần)
Prepositional Phrase + bus schedule
  • according to according to the bus schedule
    (theo lịch trình xe buýt)
  • details on details on the bus schedule
    (các chi tiết về lịch trình xe buýt)

Idioms

  • To stick to the bus schedule

    Tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình (không chậm trễ)

    "The driver must stick to the bus schedule to ensure efficiency."

    (Tài xế phải tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình xe buýt để đảm bảo hiệu quả.)

  • To be behind the bus schedule

    Bị chậm trễ so với lịch trình đã định

    "The snowstorm caused the entire route to be behind the bus schedule."

    (Cơn bão tuyết khiến toàn bộ tuyến đường bị chậm so với lịch trình xe buýt.)

  • A tight bus schedule

    Một lịch trình xe buýt dày đặc hoặc gấp gáp

    "They run a tight bus schedule between the city center and the airport."

    (Họ áp dụng một lịch trình xe buýt dày đặc giữa trung tâm thành phố và sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus schedule

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus schedule".

Văn hóa Đúng Giờ (Punctuality)

Ở nhiều nước phương Tây, việc tuân thủ lịch trình xe buýt (bus schedule) được coi là thước đo quan trọng của tính đúng giờ và độ tin cậy của dịch vụ công cộng. Người dân thường lên kế hoạch dựa trên thời gian ghi trong lịch trình, và sự chậm trễ đáng kể có thể gây ra phiền toái lớn và bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

Chuyển đổi kỹ thuật số

Trước đây, lịch trình xe buýt thường được in trên giấy hoặc niêm yết tại trạm dừng. Ngày nay, ở các thành phố lớn, các ứng dụng di động cung cấp thông tin thời gian thực (real-time tracking) đã thay thế gần như hoàn toàn các lịch trình in sẵn, cho phép hành khách biết chính xác xe buýt đang ở đâu và khi nào sẽ đến.