(Top Banner Ad)
bushel
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp, Thương mại

bushel

UK: /ˈbʊʃəl/ • US: /ˈbʊʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thúng (tùy theo loại nông sản) số lượng lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of dry measure, usually equal to 8 gallons.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị đo lường khô, thường tương đương với 8 gallon (khoảng 36.4 lít ở Mỹ và 36.4 lít ở Anh).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer harvested several bushels of corn this year."

    "Người nông dân đã thu hoạch vài bushel ngô năm nay."

  • "The price of a bushel of wheat has increased."

    "Giá của một bushel lúa mì đã tăng lên."

  • "Don't hide your light under a bushel."

    "Đừng giấu tài của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bushel đơn vị đo lường giạ (khoảng 35-36 lít)
Noun bushelful lượng hàng hóa chứa đầy một giạ

Synonyms

large quantity (số lượng lớn)ample amount (số lượng dư dả)

Antonyms

small quantity (số lượng nhỏ)scant amount (số lượng ít ỏi)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
buxitula
Old French
boissel
Middle English
buschel
Modern English
bushel

Từ cái hộp đến đơn vị đo lường

Từ 'bushel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'boissel', có nghĩa là 'một cái hộp nhỏ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một chiếc giỏ hoặc thùng gỗ dùng để đong lường các loại ngũ cốc hoặc trái cây sau khi thu hoạch. Qua thời gian, nó trở thành một đơn vị đo lường chuẩn hóa trong nông nghiệp.

Usage Note

Bushel thường được sử dụng để đo lường số lượng lớn các sản phẩm nông nghiệp như ngũ cốc (lúa mì, ngô), trái cây (táo, lê) và rau quả. Nó không phải là một đơn vị đo lường chính xác về trọng lượng, vì trọng lượng của một bushel sẽ khác nhau tùy thuộc vào mật độ của vật liệu được đo. Ví dụ, một bushel ngô sẽ nặng hơn một bushel yến mạch.
Trong nghĩa bóng, 'bushel' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn một cái gì đó, thường là những thứ trừu tượng như 'a bushel of secrets' (rất nhiều bí mật). Thường mang tính cường điệu.

Prepositions

of

Khi sử dụng với giới từ 'of', nó thường biểu thị số lượng của một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'a bushel of wheat' (một bushel lúa mì).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + of + Bushel
  • apples bushel of apples
    (một giạ táo)
  • wheat bushel of wheat
    (một giạ lúa mì)
  • corn bushel of corn
    (một giạ ngô)
Adjective + Bushel
  • heaped heaped bushel
    (một giạ đầy ngọn)
  • standard standard bushel
    (giạ tiêu chuẩn)
Verb + Bushel
  • produce produce 50 bushels per acre
    (sản xuất 50 giạ trên mỗi mẫu Anh)
  • yield yield a bushel of grain
    (cho thu hoạch một giạ ngũ cốc)

Idioms

  • Hide one's light under a bushel

    Che giấu tài năng hoặc phẩm chất tốt đẹp của bản thân (thường do khiêm tốn)

    "Don't hide your light under a bushel; show them your amazing singing voice."

    (Đừng giấu giếm tài năng của mình nữa; hãy cho họ thấy giọng hát tuyệt vời của bạn đi.)

  • Bushels of something

    Rất nhiều thứ gì đó

    "They had bushels of fun at the summer camp."

    (Họ đã có rất nhiều niềm vui tại trại hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bushel

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị đo lường khô, thường tương đương với 8 gallon (khoảng 36.4 lít ở Mỹ và 36.4 lít ở Anh).

"The farmer harvested several bushels of corn this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushel".

Nguồn gốc Kinh Thánh

Thành ngữ 'hide your light under a bushel' có nguồn gốc từ Bài giảng trên núi trong Tân Ước (Ma-thi-ơ 5:15). 'Bushel' ở đây ám chỉ một cái thùng gỗ dùng để đong ngũ cốc, nếu úp lên ngọn đèn sẽ làm tắt hoặc che khuất ánh sáng.

Đơn vị đo lường nông nghiệp

Mặc dù hệ mét phổ biến toàn cầu, 'bushel' vẫn là đơn vị đo lường cực kỳ quan trọng trong thị trường nông sản ở Mỹ. Giá ngô, đậu nành và lúa mì trên các sàn giao dịch thế giới thường vẫn được niêm yết theo đơn vị bushel.