bushel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of dry measure, usually equal to 8 gallons.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị đo lường khô, thường tương đương với 8 gallon (khoảng 36.4 lít ở Mỹ và 36.4 lít ở Anh).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer harvested several bushels of corn this year."
"Người nông dân đã thu hoạch vài bushel ngô năm nay."
-
"The price of a bushel of wheat has increased."
"Giá của một bushel lúa mì đã tăng lên."
-
"Don't hide your light under a bushel."
"Đừng giấu tài của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bushel | đơn vị đo lường giạ (khoảng 35-36 lít) |
| Noun | bushelful | lượng hàng hóa chứa đầy một giạ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bushel thường được sử dụng để đo lường số lượng lớn các sản phẩm nông nghiệp như ngũ cốc (lúa mì, ngô), trái cây (táo, lê) và rau quả. Nó không phải là một đơn vị đo lường chính xác về trọng lượng, vì trọng lượng của một bushel sẽ khác nhau tùy thuộc vào mật độ của vật liệu được đo. Ví dụ, một bushel ngô sẽ nặng hơn một bushel yến mạch.
Trong nghĩa bóng, 'bushel' được sử dụng để chỉ một số lượng lớn một cái gì đó, thường là những thứ trừu tượng như 'a bushel of secrets' (rất nhiều bí mật). Thường mang tính cường điệu.
Prepositions
Khi sử dụng với giới từ 'of', nó thường biểu thị số lượng của một loại hàng hóa cụ thể. Ví dụ: 'a bushel of wheat' (một bushel lúa mì).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apples bushel of apples (một giạ táo)
-
wheat bushel of wheat (một giạ lúa mì)
-
corn bushel of corn (một giạ ngô)
-
heaped heaped bushel (một giạ đầy ngọn)
-
standard standard bushel (giạ tiêu chuẩn)
-
produce produce 50 bushels per acre (sản xuất 50 giạ trên mỗi mẫu Anh)
-
yield yield a bushel of grain (cho thu hoạch một giạ ngũ cốc)
Idioms
-
Hide one's light under a bushel
Che giấu tài năng hoặc phẩm chất tốt đẹp của bản thân (thường do khiêm tốn)
"Don't hide your light under a bushel; show them your amazing singing voice."
(Đừng giấu giếm tài năng của mình nữa; hãy cho họ thấy giọng hát tuyệt vời của bạn đi.)
-
Bushels of something
Rất nhiều thứ gì đó
"They had bushels of fun at the summer camp."
(Họ đã có rất nhiều niềm vui tại trại hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bushel
Danh từMột đơn vị đo lường khô, thường tương đương với 8 gallon (khoảng 36.4 lít ở Mỹ và 36.4 lít ở Anh).
"The farmer harvested several bushels of corn this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushel".
