(Top Banner Ad)
peck
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học (Ornithology)

peck

UK: /pek/ • US: /pek/

Nghĩa tiếng Việt

mổ rỉa hôn nhẹ nụ hôn phớt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To strike or pick at something with the beak.

Vietnamese Meaning

Mổ, rỉa (bằng mỏ); gắp bằng mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hen pecked at the ground for food."

    "Con gà mái mổ đất để tìm thức ăn."

  • "The birds were pecking at the bread crumbs."

    "Những con chim đang mổ những mẩu vụn bánh mì."

  • "I just gave my mom a quick peck on the head."

    "Tôi vừa hôn nhẹ lên đầu mẹ tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb peck mổ (bằng mỏ); hôn nhẹ, chạm môi nhanh
Noun peck cái mổ; nụ hôn nhanh và nhẹ
Noun pecking hành động mổ; sự hôn nhẹ; trong ngữ cảnh 'pecking order' (trật tự phân cấp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Động vật học (Ornithology)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
*peccan (related to 'pick')
Middle English
pekken
Modern English
peck

Nguồn gốc của từ 'peck'

Từ 'peck' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, 'pekken', mô tả hành động dùng mỏ mổ hoặc nhặt thức ăn. Nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ không được ghi lại là '*peccan', có liên quan đến động từ 'pick' (nhặt, chọn). Về sau, vào giữa thế kỷ 19, nghĩa 'nụ hôn nhanh và nhẹ' cũng được thêm vào, có lẽ do sự tương đồng về hành động nhanh và chạm nhẹ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động của chim mổ thức ăn hoặc các vật thể khác. Nó cũng có thể dùng để chỉ một nụ hôn nhẹ và nhanh.

Prepositions

at on

`peck at`: Mổ vào (cái gì đó). `peck on`: Mổ vào (vật gì đó, thường là một bề mặt). Sự khác biệt rất nhỏ và đôi khi có thể hoán đổi cho nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + peck (Noun)
  • give give a peck
    (tặng một nụ hôn nhẹ)
  • steal steal a peck
    (lén lút hôn nhẹ)
  • return return a peck
    (đáp lại một nụ hôn nhẹ)
Adjective + peck (Noun)
  • quick a quick peck
    (một nụ hôn nhanh)
  • light a light peck
    (một nụ hôn nhẹ)
  • loving a loving peck
    (một nụ hôn yêu thương)
  • gentle a gentle peck
    (một nụ hôn dịu dàng)
Peck + Preposition / Peck (Verb)
  • peck at peck at one's food
    (ăn uống chậm rãi, không mấy nhiệt tình (như chim mổ từng hạt))
  • peck on peck on the cheek
    (hôn nhẹ lên má)

Idioms

  • pecking order

    trật tự phân cấp, thứ bậc xã hội (như trong đàn gà)

    "There's a strict pecking order in this office, with the manager at the top."

    (Có một trật tự phân cấp nghiêm ngặt trong văn phòng này, với người quản lý ở vị trí cao nhất.)

  • peck at one's food

    ăn uống chậm rãi, không mấy nhiệt tình hoặc chỉ ăn một chút

    "She was so worried that she just pecked at her breakfast."

    (Cô ấy lo lắng đến nỗi chỉ ăn qua loa bữa sáng của mình.)

  • a peck on the cheek

    một cái hôn nhẹ lên má (thường là để chào hỏi hoặc thể hiện tình cảm thân mật)

    "He gave his aunt a polite peck on the cheek when he arrived."

    (Anh ấy hôn nhẹ lên má dì của mình một cách lịch sự khi đến nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peck

Động từ
Lật mặt

Mổ, rỉa (bằng mỏ); gắp bằng mỏ.

"The hen pecked at the ground for food."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peck".

Nụ hôn 'peck' trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, một 'peck' thường được hiểu là một nụ hôn nhanh và nhẹ, thường là trên má hoặc môi, không mang tính lãng mạn hay đam mê mà chủ yếu để chào hỏi bạn bè, người thân hoặc thể hiện tình cảm trìu mến. Nó là một cử chỉ phổ biến trong các mối quan hệ gia đình và xã giao.

Thứ bậc xã hội và 'pecking order'

Thuật ngữ 'pecking order' (nghĩa đen: trật tự mổ) ban đầu được dùng để mô tả hệ thống phân cấp xã hội trong các đàn gà, nơi gà mạnh hơn sẽ mổ gà yếu hơn để khẳng định vị thế. Ngày nay, nó được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ trật tự phân cấp trong bất kỳ nhóm nào – dù là ở nơi làm việc, trường học hay trong một gia đình – nơi có sự phân chia quyền lực, địa vị hoặc tầm ảnh hưởng.