peck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Mổ, rỉa (bằng mỏ); gắp bằng mỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hen pecked at the ground for food."
"Con gà mái mổ đất để tìm thức ăn."
-
"The birds were pecking at the bread crumbs."
"Những con chim đang mổ những mẩu vụn bánh mì."
-
"I just gave my mom a quick peck on the head."
"Tôi vừa hôn nhẹ lên đầu mẹ tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động của chim mổ thức ăn hoặc các vật thể khác. Nó cũng có thể dùng để chỉ một nụ hôn nhẹ và nhanh.
Prepositions
`peck at`: Mổ vào (cái gì đó). `peck on`: Mổ vào (vật gì đó, thường là một bề mặt). Sự khác biệt rất nhỏ và đôi khi có thể hoán đổi cho nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a peck (tặng một nụ hôn nhẹ)
-
steal steal a peck (lén lút hôn nhẹ)
-
return return a peck (đáp lại một nụ hôn nhẹ)
-
quick a quick peck (một nụ hôn nhanh)
-
light a light peck (một nụ hôn nhẹ)
-
loving a loving peck (một nụ hôn yêu thương)
-
gentle a gentle peck (một nụ hôn dịu dàng)
-
peck at peck at one's food (ăn uống chậm rãi, không mấy nhiệt tình (như chim mổ từng hạt))
-
peck on peck on the cheek (hôn nhẹ lên má)
Idioms
-
pecking order
trật tự phân cấp, thứ bậc xã hội (như trong đàn gà)
"There's a strict pecking order in this office, with the manager at the top."
(Có một trật tự phân cấp nghiêm ngặt trong văn phòng này, với người quản lý ở vị trí cao nhất.)
-
peck at one's food
ăn uống chậm rãi, không mấy nhiệt tình hoặc chỉ ăn một chút
"She was so worried that she just pecked at her breakfast."
(Cô ấy lo lắng đến nỗi chỉ ăn qua loa bữa sáng của mình.)
-
a peck on the cheek
một cái hôn nhẹ lên má (thường là để chào hỏi hoặc thể hiện tình cảm thân mật)
"He gave his aunt a polite peck on the cheek when he arrived."
(Anh ấy hôn nhẹ lên má dì của mình một cách lịch sự khi đến nơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
peck
Động từMổ, rỉa (bằng mỏ); gắp bằng mỏ.
"The hen pecked at the ground for food."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peck".
