(Top Banner Ad)
small quantity
B1
Noun Phrase B1 General

small quantity

Nghĩa tiếng Việt

số lượng nhỏ lượng nhỏ một ít
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited or minor amount of something.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ hoặc hạn chế của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only a small quantity of radioactive material escaped."

    "Chỉ một lượng nhỏ vật liệu phóng xạ bị thoát ra."

  • "A small quantity of rain fell during the night."

    "Một lượng nhỏ mưa rơi trong đêm."

  • "I only need a small quantity of paint for this project."

    "Tôi chỉ cần một lượng nhỏ sơn cho dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small nhỏ bé, ít ỏi
Adjective smaller nhỏ hơn
Adjective smallest nhỏ nhất
Adjective smallish hơi nhỏ
Noun smallness sự nhỏ bé
Noun quantity số lượng, khối lượng
Verb quantify định lượng, lượng hóa
Adjective quantifiable có thể định lượng
Noun quantification sự định lượng
Adjective quantitative thuộc về định lượng
Adverb quantitatively một cách định lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smal-
Old English
smæl
Middle English
smal
Modern English
small
Latin
quantitas
Old French
quantité
Middle English
quantite
Modern English
quantity

Nguồn gốc của 'Small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', nghĩa là hẹp hoặc mỏng. Nó liên quan đến các từ gốc Đức xa xưa, mô tả những thứ có kích thước hoặc bề ngang hạn chế. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ thứ gì có kích thước nhỏ, trái ngược với 'lớn' (large).

Nguồn gốc của 'Quantity'

Từ 'quantity' xuất phát từ tiếng Latin 'quantitas', có nghĩa là 'how great' (lớn chừng nào) hoặc 'how much' (bao nhiêu). Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'quantité', luôn mang ý nghĩa về số lượng, khối lượng hoặc mức độ của một vật gì đó có thể đo lường được.

Usage Note

Cụm từ 'small quantity' thường được sử dụng để chỉ một số lượng không đáng kể, ít hơn so với mức trung bình hoặc mức cần thiết. Nó mang tính chất định lượng và thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học, kinh tế đến đời sống hàng ngày. So với 'a little', 'small quantity' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ. Ví dụ: 'a small quantity of sugar' (một lượng nhỏ đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective/Determiner + small quantity
  • a very a very small quantity
    (một lượng rất nhỏ)
  • any any small quantity
    (bất kỳ lượng nhỏ nào)
  • this this small quantity
    (lượng nhỏ này)
  • just a just a small quantity
    (chỉ một lượng nhỏ)
Verb + small quantity
  • add add a small quantity
    (thêm một lượng nhỏ)
  • use use a small quantity
    (sử dụng một lượng nhỏ)
  • require require a small quantity
    (yêu cầu một lượng nhỏ)
  • consume consume a small quantity
    (tiêu thụ một lượng nhỏ)
Other common phrases
  • with a with a small quantity of
    (với một lượng nhỏ)
  • in a in a small quantity
    (với số lượng nhỏ)

Idioms

  • A small quantity goes a long way.

    Một lượng nhỏ cũng đủ dùng/có tác dụng lớn (đặc biệt là đối với những thứ cô đặc, mạnh mẽ hoặc quý giá).

    "Don't underestimate the power of herbs; a small quantity goes a long way."

    (Đừng đánh giá thấp công dụng của thảo mộc; một lượng nhỏ cũng có tác dụng lớn.)

  • Even a small quantity can be dangerous/effective/impactful.

    Ngay cả một lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm/hiệu quả/có tác động lớn (tùy ngữ cảnh).

    "Be careful with this chemical; even a small quantity can be dangerous."

    (Hãy cẩn thận với hóa chất này; ngay cả một lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.)

  • Just a small quantity, please.

    Làm ơn chỉ một chút/một lượng nhỏ thôi (một lời yêu cầu lịch sự).

    "I'm on a diet, so just a small quantity of rice, please."

    (Tôi đang ăn kiêng, nên làm ơn cho tôi một chút cơm thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small quantity

Noun Phrase
Lật mặt

Một lượng nhỏ hoặc hạn chế của một cái gì đó.

"Only a small quantity of radioactive material escaped."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a small quantity of sugar in the recipe.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một lượng nhỏ đường trong công thức.
Phủ định
He told me that he did not add a small quantity of salt to the soup.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thêm một lượng nhỏ muối vào súp.
Nghi vấn
She asked if I had needed a small quantity of paint for the project.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cần một lượng nhỏ sơn cho dự án không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small quantity".

Triết lý 'Less is More'

Khái niệm 'Less is More' (ít hơn là nhiều hơn) nhấn mạnh rằng đôi khi một lượng nhỏ, đơn giản hoặc tinh gọn lại có giá trị và hiệu quả hơn. Nó thường xuất hiện trong nghệ thuật, thiết kế, kiến trúc và lối sống tối giản, cho thấy chất lượng, sự tinh tế quan trọng hơn số lượng hay sự phức tạp.

Sức mạnh của những đóng góp nhỏ

Trong nhiều bối cảnh, như bảo vệ môi trường, từ thiện, hay các phong trào xã hội, ý tưởng 'mỗi giọt nước làm nên đại dương' hay 'mỗi hành động nhỏ đều có ý nghĩa' rất được đề cao. Ngay cả một lượng nhỏ nỗ lực hay đóng góp từ mỗi cá nhân cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn khi nhiều người cùng thực hiện.

Sự chính xác trong khoa học và y học

Trong các lĩnh vực như khoa học, y học, dược phẩm hoặc nấu ăn, việc kiểm soát 'một lượng nhỏ' đôi khi là cực kỳ quan trọng. Sai lệch dù chỉ một chút về liều lượng thuốc, thành phần hóa học hay gia vị có thể dẫn đến kết quả hoàn toàn khác, ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc thậm chí gây nguy hiểm.