small quantity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ hoặc hạn chế của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only a small quantity of radioactive material escaped."
"Chỉ một lượng nhỏ vật liệu phóng xạ bị thoát ra."
-
"A small quantity of rain fell during the night."
"Một lượng nhỏ mưa rơi trong đêm."
-
"I only need a small quantity of paint for this project."
"Tôi chỉ cần một lượng nhỏ sơn cho dự án này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | small | nhỏ bé, ít ỏi |
| Adjective | smaller | nhỏ hơn |
| Adjective | smallest | nhỏ nhất |
| Adjective | smallish | hơi nhỏ |
| Noun | smallness | sự nhỏ bé |
| Noun | quantity | số lượng, khối lượng |
| Verb | quantify | định lượng, lượng hóa |
| Adjective | quantifiable | có thể định lượng |
| Noun | quantification | sự định lượng |
| Adjective | quantitative | thuộc về định lượng |
| Adverb | quantitatively | một cách định lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'small quantity' thường được sử dụng để chỉ một số lượng không đáng kể, ít hơn so với mức trung bình hoặc mức cần thiết. Nó mang tính chất định lượng và thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học, kinh tế đến đời sống hàng ngày. So với 'a little', 'small quantity' trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ cái gì có số lượng nhỏ. Ví dụ: 'a small quantity of sugar' (một lượng nhỏ đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a very a very small quantity (một lượng rất nhỏ)
-
any any small quantity (bất kỳ lượng nhỏ nào)
-
this this small quantity (lượng nhỏ này)
-
just a just a small quantity (chỉ một lượng nhỏ)
-
add add a small quantity (thêm một lượng nhỏ)
-
use use a small quantity (sử dụng một lượng nhỏ)
-
require require a small quantity (yêu cầu một lượng nhỏ)
-
consume consume a small quantity (tiêu thụ một lượng nhỏ)
-
with a with a small quantity of (với một lượng nhỏ)
-
in a in a small quantity (với số lượng nhỏ)
Idioms
-
A small quantity goes a long way.
Một lượng nhỏ cũng đủ dùng/có tác dụng lớn (đặc biệt là đối với những thứ cô đặc, mạnh mẽ hoặc quý giá).
"Don't underestimate the power of herbs; a small quantity goes a long way."
(Đừng đánh giá thấp công dụng của thảo mộc; một lượng nhỏ cũng có tác dụng lớn.)
-
Even a small quantity can be dangerous/effective/impactful.
Ngay cả một lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm/hiệu quả/có tác động lớn (tùy ngữ cảnh).
"Be careful with this chemical; even a small quantity can be dangerous."
(Hãy cẩn thận với hóa chất này; ngay cả một lượng nhỏ cũng có thể nguy hiểm.)
-
Just a small quantity, please.
Làm ơn chỉ một chút/một lượng nhỏ thôi (một lời yêu cầu lịch sự).
"I'm on a diet, so just a small quantity of rice, please."
(Tôi đang ăn kiêng, nên làm ơn cho tôi một chút cơm thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small quantity
Noun PhraseMột lượng nhỏ hoặc hạn chế của một cái gì đó.
"Only a small quantity of radioactive material escaped."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used a small quantity of sugar in the recipe. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một lượng nhỏ đường trong công thức. |
| Phủ định | He told me that he did not add a small quantity of salt to the soup. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thêm một lượng nhỏ muối vào súp. |
| Nghi vấn | She asked if I had needed a small quantity of paint for the project. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có cần một lượng nhỏ sơn cho dự án không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small quantity".
