(Top Banner Ad)
business model
B2
danh từ B2 Kinh tế

business model

UK: /ˈbɪznəs ˌmɒdl/ • US: /ˈbɪznəs ˌmɑːdl/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình kinh doanh mô thức kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan for how a company will make money.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch về cách một công ty sẽ kiếm tiền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their business model relies on advertising revenue."

    "Mô hình kinh doanh của họ dựa vào doanh thu quảng cáo."

  • "The company adopted a subscription-based business model."

    "Công ty đã áp dụng mô hình kinh doanh dựa trên đăng ký."

  • "A successful business model is essential for long-term growth."

    "Một mô hình kinh doanh thành công là điều cần thiết cho sự tăng trưởng dài hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun businessman / businesswoman / businessperson doanh nhân
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả
Verb model mô hình hóa, làm theo mẫu
Noun modeling / modelling sự/việc mô hình hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, occupation)
Middle English
business (one's work)
Latin
modus (measure, manner)
Italian
modello
French
modèle
Modern English
business model

Từ 'Bận rộn' đến 'Kinh doanh'

Từ 'business' bắt nguồn từ từ 'bisignis' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, chăm sóc'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái bận rộn với công việc của một người. Dần dần, ý nghĩa này phát triển để chỉ các hoạt động thương mại và kinh tế mà chúng ta biết ngày nay.

Từ 'Khuôn mẫu' đến 'Mô hình'

Từ 'model' có nguồn gốc từ 'modus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'phép đo' hoặc 'cách thức'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Ý ('modello') và tiếng Pháp ('modèle'), ban đầu có nghĩa là một bản thiết kế hoặc một khuôn mẫu thu nhỏ. Khi kết hợp với 'business', nó tạo ra ý nghĩa là 'khuôn mẫu hay kế hoạch để vận hành một doanh nghiệp'.

Usage Note

Mô hình kinh doanh là một khuôn khổ khái niệm mô tả cách một tổ chức tạo ra, phân phối và nắm bắt giá trị. Nó bao gồm các yếu tố như thị trường mục tiêu, sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp, cơ cấu chi phí và dòng doanh thu. Nó khác với kế hoạch kinh doanh (business plan), kế hoạch kinh doanh thường chi tiết và dài hơn, bao gồm cả mô hình kinh doanh như một phần của nó. Một mô hình kinh doanh có thể tồn tại mà không cần một kế hoạch kinh doanh đầy đủ.

Prepositions

of for with

* of: Sử dụng để chỉ mô hình kinh doanh của một công ty cụ thể. Ví dụ: 'The business model of Netflix is based on subscription.' (Mô hình kinh doanh của Netflix dựa trên đăng ký).
* for: Sử dụng để chỉ mô hình kinh doanh dành cho một thị trường, mục tiêu cụ thể. Ví dụ: 'They are looking for a business model for their new product.' (Họ đang tìm kiếm một mô hình kinh doanh cho sản phẩm mới của họ.)
* with: Sử dụng để chỉ một mô hình kinh doanh liên quan đến sự hợp tác hoặc tích hợp với các yếu tố khác. Ví dụ: 'A freemium business model with in-app purchases can be very effective.' (Một mô hình kinh doanh freemium với mua hàng trong ứng dụng có thể rất hiệu quả.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business model
  • innovative business model
    (mô hình kinh doanh đổi mới, sáng tạo)
  • sustainable business model
    (mô hình kinh doanh bền vững)
  • lucrative business model
    (mô hình kinh doanh sinh lời cao)
  • subscription-based business model
    (mô hình kinh doanh dựa trên thuê bao)
Verb + business model
  • develop a business model
    (phát triển một mô hình kinh doanh)
  • implement a business model
    (triển khai một mô hình kinh doanh)
  • disrupt a business model
    (phá vỡ (cách mạng hóa) một mô hình kinh doanh)
  • pivot the business model
    (xoay trục (thay đổi cơ bản) mô hình kinh doanh)
Noun + business model
  • freemium business model
    (mô hình kinh doanh freemium (miễn phí cơ bản))
  • e-commerce business model
    (mô hình kinh doanh thương mại điện tử)
  • franchise business model
    (mô hình kinh doanh nhượng quyền)

Idioms

  • the bread and butter of the business model

    Nguồn thu nhập chính, cốt lõi của mô hình kinh doanh.

    "Advertising revenue is the bread and butter of their business model."

    (Doanh thu từ quảng cáo là nguồn thu nhập cốt lõi trong mô hình kinh doanh của họ.)

  • to pivot the business model

    Thay đổi chiến lược kinh doanh một cách cơ bản, thường là để thích ứng với thị trường.

    "The startup had to pivot its business model from B2C to B2B to survive."

    (Công ty khởi nghiệp đó đã phải xoay trục mô hình kinh doanh từ bán lẻ cho khách hàng (B2C) sang bán cho doanh nghiệp (B2B) để tồn tại.)

  • a cookie-cutter business model

    Một mô hình kinh doanh rập khuôn, thiếu sáng tạo và không có sự khác biệt.

    "You can't succeed in this creative industry with a cookie-cutter business model."

    (Bạn không thể thành công trong ngành công nghiệp sáng tạo này với một mô hình kinh doanh rập khuôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business model

danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch về cách một công ty sẽ kiếm tiền.

"Their business model relies on advertising revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their business model focuses on subscription-based services.
Mô hình kinh doanh của họ tập trung vào các dịch vụ dựa trên đăng ký.
Phủ định
This company doesn't have a sustainable business model yet.
Công ty này vẫn chưa có một mô hình kinh doanh bền vững.
Nghi vấn
What business model do they employ to maximize profits?
Họ sử dụng mô hình kinh doanh nào để tối đa hóa lợi nhuận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business model".

Cuộc cách mạng Mô hình Kinh doanh từ Thung lũng Silicon

Thuật ngữ 'business model' trở nên cực kỳ phổ biến cùng với sự trỗi dậy của các công ty công nghệ ở Thung lũng Silicon (Mỹ). Các công ty như Uber, Airbnb, Netflix nổi tiếng không chỉ vì sản phẩm mà vì đã tạo ra các 'mô hình kinh doanh' hoàn toàn mới, phá vỡ các ngành công nghiệp truyền thống (taxi, khách sạn, truyền hình) và thay đổi cách chúng ta sống và làm việc.

Văn hóa 'Freemium': Cho đi để nhận lại

'Freemium' (kết hợp giữa Free và Premium) là một mô hình kinh doanh đặc trưng của phương Tây trong kỷ nguyên số. Các công ty cung cấp dịch vụ cơ bản miễn phí để thu hút lượng lớn người dùng, và kiếm tiền từ một phần nhỏ người dùng trả phí để sử dụng các tính năng cao cấp. Spotify, Dropbox và nhiều game di động là ví dụ điển hình cho văn hóa kinh doanh này.